Thép tấm gân (thép tấm chống trượt) là một trong những sản phẩm thép tấm được sử dụng rộng rãi nhất trong các công trình công nghiệp, xây dựng và cơ khí chế tạo. Vì vậy, biến động giá thép tấm gân luôn là thông tin được quan tâm hàng đầu của chủ đầu tư, kỹ sư, nhà thầu và đại lý vật liệu xây dựng.
Trong bối cảnh thị trường thép trong nước biến động theo giá nguyên liệu, chi phí vận tải và nguồn cung nhập khẩu, việc cập nhật bảng giá thép tấm gân mới nhất giúp các bên dự toán chi phí chính xác và chủ động điều chỉnh kế hoạch mua – bán.

Tổng quan thị trường giá thép tấm gân
Tại Việt Nam hiện nay, giá thép tấm gân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Độ dày thép tấm gân (mm)
- Khổ kích thước (thường là 1.500 x 6.000 mm)
- Mác thép nền (SS400 / Q235 / A36)
- Xuất xứ sản phẩm (hàng nhập, nội địa, thương hiệu)
- Thời điểm mua hàng và số lượng đặt hàng
Nhìn chung, giá thép tấm gân thường cao hơn thép tấm trơn cùng độ dày do quá trình cán tạo gân phức tạp hơn và khối lượng thép thực tế nặng hơn.
Quy cách thép tấm gân thông dụng
Dung sai 3-10%
| Tên hàng | Độ dày (mm) | Kích cỡ (m) | Trọng lượng (kg/tấm) |
| Tấm gân 3ly | 3.0 | 1.0 × 2.0 | ~47 |
| Tấm gân 3ly | 3.0 | 1.2 × 2.4 | ~67 |
| Tấm gân 3ly | 3.0 | 1.5 × 6.0 | ~212 |
| Tấm gân 4ly | 4.0 | 1.0 × 2.0 | ~63 |
| Tấm gân 4ly | 4.0 | 1.2 × 2.4 | ~90 |
| Tấm gân 4ly | 4.0 | 1.5 × 6.0 | ~283 |
| Tấm gân 5ly | 5.0 | 1.0 × 2.0 | ~79 |
| Tấm gân 5ly | 5.0 | 1.2 × 2.4 | ~112 |
| Tấm gân 5ly | 5.0 | 1.5 × 6.0 | ~354 |
| Tấm gân 6ly | 6.0 | 1.0 × 2.0 | ~94 |
| Tấm gân 6ly | 6.0 | 1.2 × 2.4 | ~135 |
| Tấm gân 6ly | 6.0 | 1.5 × 6.0 | ~424 |
| Tấm gân 8ly | 8.0 | 1.2 × 2.4 | ~180 |
| Tấm gân 8ly | 8.0 | 1.5 × 6.0 | ~565 |
| Tấm gân 8ly | 8.0 | 2.0 × 6.0 | ~754 |
| Tấm gân 10ly | 10.0 | 1.2 × 2.4 | ~225 |
| Tấm gân 10ly | 10.0 | 1.5 × 6.0 | ~706 |
| Tấm gân 10ly | 10.0 | 2.0 × 6.0 | ~942 |
| Tấm gân 12ly | 12.0 | 1.2 × 2.4 | ~270 |
| Tấm gân 12ly | 12.0 | 1.5 × 6.0 | ~848 |
| Tấm gân 12ly | 12.0 | 2.0 × 6.0 | ~1130 |

Bảng giá thép tấm gân cập nhật mới nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo thép tấm gân (SS400 / Q235) với kích thước phổ biến 1.500 x 6.000 mm (6 m), cập nhật từ nhiều nguồn đại lý uy tín tại Việt Nam:
Bảng giá tham khảo (VNĐ/kg)
| Stt | Quy Cách Hàng Hóa (mm) (độ dày x chiều rộng x chiều dài) | Trọng Lượng (Kg/tấm) | Đơn giá tham khảo (vnd/kg) |
| 1 | Tấm gân 2x1250x2500 | 58,44 | 15.500-17.500 |
| 2 | Tấm gân 3x1500x6000 | 238,95 | 14.500-15.500 |
| 3 | Tấm gân 4x1500x6000 | 309,60 | 14.500-15.500 |
| 4 | Tấm gân 5x1500x6000 | 380,25 | 15.500-16.500 |
| 5 | Tấm gân 6x1500x6000 | 450,90 | 15.500-16.500 |
| 6 | Tấm gân 8x1500x6000 | 592,20 | 15.500-16.500 |
| 7 | Tấm gân 10x1500x6000 | 733,50 | 17.500-18.500 |
| 8 | Tấm gân 12x1500x6000 | 874,80 | 17.500-18.500 |
| 9 | Tấm gân 5x2000x6000 | 507,00 | 15.500-16.500 |
| 10 | Tấm gân 6x2000x6000 | 601,20 | 15.500-16.500 |
| 11 | Tấm gân 8x2000x6000 | 789,60 | 15.500-16.500 |
| 12 | Tấm gân 10x2000x6000 | 978,00 | 17.500-18.500 |
| 13 | Tấm gân 12x2000x6000 | 1166,40 | 15.500-17.500 |
Giá theo đại lý khác
Ngoài bảng trên, nhiều đại lý khác đưa ra mức giá tham khảo:
- Một số đơn vị báo giá thép tấm gân từ 17.500 – 18.100 VNĐ/kg cho SS400 3–10 mm (nhập khẩu hoặc thương hiệu đặc thù)
- Bảng giá khác ghi nhận khoảng 17.800 – 18.100 VNĐ/kg dành cho quy cách thép tấm gân SS400 3–10 mm
- Một số nguồn ghi nhận giá cao hơn (~20–24 nghìn/kg) tùy theo thương hiệu, tiêu chuẩn và bao gồm VAT 10 %
Nhận xét chung: giá thép tấm gân hiện nay tại Việt Nam nằm trong khoảng ~15.000 – 24.000 VNĐ/kg tùy xuất xứ, độ dày và quy cách kích thước. Giá có thể còn biến động theo thời gian và số lượng đặt hàng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép tấm gân
1. Nguyên liệu đầu vào
Giá thép tấm gân bị ảnh hưởng trực tiếp bởi giá thép cuộn cán nóng (HRC – Hot Rolled Coil), là nguyên liệu chủ đạo. Biến động HRC theo thị trường thế giới và trong nước sẽ kéo theo thay đổi giá thép tấm gân.
2. Xuất xứ và thương hiệu
- Hàng nhập khẩu thường cao hơn do chi phí vận chuyển và thuế nhập khẩu
- Hàng nội địa hoặc sản xuất trong nước có giá cạnh tranh hơn
- Thép thương hiệu lớn (như Hòa Phát, Posco, Nhật, Châu Âu) thường có giá cao hơn thép không rõ nguồn gốc
3. Quy mô đơn hàng
Đặt mua với số lượng lớn thường có mức chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ vài tấm.
4. Thị trường và thời điểm
Giá thép tấm thường biến động theo tháng, theo chu kỳ cung – cầu của thị trường thép và thay đổi giá nguyên liệu đầu vào.

So sánh giá thép tấm gân và thép tấm trơn
Trong hầu hết trường hợp, giá thép tấm gân thường cao hơn thép tấm trơn cùng độ dày vì:
- Thép tấm gân có quá trình cán tạo gân đặc thù, tốn công và máy cán chuyên dụng hơn
- Khối lượng thực tế cao hơn do gân nổi làm tăng thể tích thép so với mặt phẳng
Ví dụ, theo báo giá, thép tấm trơn SS400 6 mm có giá khoảng 15.200 – 15.900 VNĐ/kg, trong khi thép tấm gân 6 mm ở cùng thời điểm có thể ~15.900 – 18.100 VNĐ/kg tùy thương hiệu và nguồn hàng.
Lưu ý khi tham khảo giá
Giá đều mang tính tham khảo
Các bảng giá trên đều là mức giá tham khảo thị trường, không cố định áp dụng cho tất cả đại lý. Do thị trường thép thay đổi nhanh theo ngày, bạn nên liên hệ trực tiếp đại lý để có báo giá chính xác theo thời điểm thực tế.
Giá đã bao gồm VAT hay chưa?
Một số bảng giá đã bao gồm VAT 10 %, số khác là giá xuất xưởng chưa VAT. Khi lập dự toán, cần hỏi rõ để tránh sai lệch.
Quy cách cụ thể
Giá có thể khác nhau nếu tấm thép gân có khổ khác (như 1.250 × 6.000 mm vs 1.500 × 6.000 mm), hay có yêu cầu cắt theo quy cách nhỏ hơn.
Định hướng mua hàng
👉 Giá thép tấm gân tại Việt Nam 2025 dao động phổ biến khoảng 15.000 – 24.000 VNĐ/kg, tùy theo độ dày, xuất xứ và thương hiệu.
Khi lập dự toán vật liệu cho công trình, bạn nên:
✔ So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp
✔ Xác định rõ quy cách (mm) và kích thước để báo giá chính xác
✔ Hỏi rõ giá đã VAT hay chưa
✔ Tính chi phí vận chuyển và phụ phí khi giao hàng
Việc cập nhật thường xuyên giá thép tấm gân sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu dự toán chi phí hiệu quả, tối ưu ngân sách và tránh rủi ro phát sinh trong quá trình thi công.

Phân loại thép tấm gân
1. Phân loại theo hình dạng gân
- Gân quả trám (diamond) – phổ biến nhất
- Gân chữ V
- Gân hình thoi
- Gân sọc song song
👉 Hình dạng gân chủ yếu ảnh hưởng đến khả năng chống trượt và tính thẩm mỹ, không làm thay đổi cơ tính thép nền.
2. Phân loại theo độ dày
Độ dày được tính theo thép nền (không bao gồm chiều cao gân).
Các quy cách thông dụng:
- 2.0 – 2.5 mm
- 3.0 – 4.0 – 5.0 mm (dùng nhiều nhất)
- 6.0 – 8.0 – 10.0 mm
3. Phân loại theo mác thép
- Thép carbon thường: SS400, Q235, A36
- Thép cường độ cao: Q345, Q355, S355, A572
- Thép xử lý bề mặt: mạ kẽm, xi kẽm (theo yêu cầu)
Ứng dụng của thép tấm gân
Thép tấm gân được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Xây dựng – công nghiệp
- Sàn nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế
- Sàn thao tác, lối đi kỹ thuật
- Cầu thang thép, bậc thang công nghiệp
Cơ khí – giao thông
- Sàn xe tải, xe container
- Bệ máy, khung đỡ thiết bị
- Boong tàu, cầu cảng
Dân dụng
- Nắp hố ga, nắp mương kỹ thuật
- Khu vực chống trượt, sàn kỹ thuật ngoài trời
Khả năng gia công của thép tấm gân
Thép tấm gân có khả năng gia công rất tốt, đặc biệt với các mác thép carbon thấp.
Các hình thức gia công phổ biến:
- Cắt theo quy cách: CNC plasma, laser, cắt gió đá
- Chấn – gập: tạo hình góc, gập mép
- Uốn cong – lốc tròn – lốc ống
- Đột lỗ – khoan lỗ
- Hàn gia cố kết cấu
- Xử lý bề mặt: mạ kẽm điện phân, xi kẽm, mạ kẽm nhúng nóng
👉 Nhờ hàm lượng carbon thấp, thép tấm gân dễ hàn, ít nứt, ít biến dạng khi gia công.
Thành phần hóa học của thép tấm gân
Thép tấm gân thường sử dụng thép carbon thấp đến trung bình.
Thành phần hóa học điển hình (SS400 / Q235 / A36)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.20 – 0.25 |
| Mangan (Mn) | 0.30 – 1.40 |
| Silic (Si) | ≤ 0.35 |
| Phospho (P) | ≤ 0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.045 |
👉 Thành phần này giúp thép đạt sự cân bằng giữa độ bền – độ dẻo – khả năng hàn.
Cơ tính của thép tấm gân
Cơ tính phụ thuộc vào mác thép nền, không phụ thuộc vào hình dạng gân.
| Mác thép | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| SS400 | ≥ 245 | 400 – 510 | ≥ 21 |
| Q235 | ≥ 235 | 370 – 500 | ≥ 20 |
| A36 | ≥ 250 | 400 – 550 | ≥ 20 |
| Q355 / S355 | ≥ 355 | 470 – 630 | ≥ 20 |
Tiêu chuẩn và mác thép áp dụng
Thép tấm gân được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế:
- JIS G3101 / G3192 – Nhật Bản (SS400)
- ASTM A36 / A572 – Hoa Kỳ
- GB/T 700 / GB/T 1591 – Trung Quốc (Q235, Q355)
- EN 10025 – Châu Âu (S235, S355)
- TCVN – Việt Nam (tương đương JIS/ASTM)
Sản phẩm thường đi kèm CO – CQ – Mill Test Certificate.
Quy trình sản xuất cán nóng
Quy trình cán nóng thép tấm gân là quá trình tạo hình thép tấm và các đường gân chống trượt ngay khi thép còn ở trạng thái nhiệt độ cao, giúp sản phẩm đạt cơ tính tốt, bề mặt gân đồng đều và liên kết chặt với thép nền.
1. Chuẩn bị phôi thép (phôi slab)
Nguyên liệu đầu vào để sản xuất thép tấm gân là phôi thép dạng slab (phôi dẹt), được sản xuất từ:
- Lò cao (BF) hoặc
- Lò điện hồ quang (EAF)
Phôi slab được kiểm tra:
- Thành phần hóa học
- Khuyết tật bề mặt
- Kích thước tiêu chuẩn
Chỉ những phôi đạt yêu cầu mới được đưa vào dây chuyền cán.
2. Nung phôi trong lò nung
Phôi slab được đưa vào lò nung liên tục và nung đến nhiệt độ khoảng 1.100 – 1.250°C.
Mục đích của công đoạn này:
- Làm mềm phôi thép
- Tăng tính dẻo, thuận lợi cho quá trình cán
- Đảm bảo thép có khả năng tạo hình gân mà không bị nứt gãy
Nhiệt độ nung được kiểm soát chặt chẽ để tránh:
- Cháy bề mặt thép
- Biến đổi thành phần hóa học không mong muốn
3. Cán phá (roughing mill)
Sau khi nung, phôi được đưa qua dàn cán phá:
- Giảm nhanh chiều dày phôi
- Kéo dài phôi theo chiều cán
- Tạo tiền đề cho quá trình cán tinh
Ở giai đoạn này:
- Phôi chưa tạo gân
- Chủ yếu tạo hình dạng tấm phẳng với độ dày lớn
4. Cán tinh tạo gân (finishing mill)
Đây là công đoạn quan trọng nhất trong quy trình cán nóng thép tấm gân.
- Phôi được đưa qua hệ thống trục cán tinh
- Trục cán được thiết kế có rãnh tạo gân
- Gân được ép nổi trực tiếp lên bề mặt thép tấm
Đặc điểm của công đoạn này:
- Gân được tạo đồng thời với việc cán mỏng
- Gân và thép nền có liên kết kim loại đồng nhất
- Không bong tróc, không phải hàn hoặc dập sau cán
Hình dạng gân có thể là:
- Gân quả trám
- Gân chữ V
- Gân hình thoi
- Gân sọc
5. Làm nguội có kiểm soát
Sau cán tinh, thép tấm gân được:
- Làm nguội tự nhiên hoặc
- Làm nguội có kiểm soát bằng nước/không khí
Mục đích:
- Ổn định tổ chức kim loại
- Đảm bảo cơ tính theo mác thép (SS400, Q235, Q355…)
- Giảm ứng suất dư trong thép
6. Nắn thẳng và cắt kích thước
Thép tấm gân sau làm nguội sẽ được:
- Nắn thẳng bằng máy nắn
- Cắt theo quy cách tiêu chuẩn (ví dụ: 1.500 × 6.000 mm)
- Hoặc cắt theo chiều dài yêu cầu
Ở công đoạn này, thép được kiểm soát:
- Độ phẳng
- Độ dày nền
- Độ đều của gân
7. Kiểm tra chất lượng
Trước khi xuất xưởng, thép tấm gân được kiểm tra:
- Kích thước hình học
- Trọng lượng
- Hình dạng và chiều cao gân
- Thành phần hóa học
- Cơ tính (giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài)
Sản phẩm đạt yêu cầu sẽ được cấp:
- CO (Certificate of Origin)
- CQ / Mill Test Certificate
8. Đóng gói và xuất xưởng
Cuối cùng, thép tấm gân được:
- Bó kiện hoặc xếp pallet
- Dán nhãn nhận diện (mác thép, quy cách, số lô)
- Xuất kho đến đại lý hoặc công trình
9. Ưu điểm của thép tấm gân cán nóng
Nhờ quy trình cán nóng, thép tấm gân có các ưu điểm:
- Gân bền, không bong tróc
- Cơ tính đồng đều trên toàn tấm
- Chịu lực và chịu mài mòn tốt
- Phù hợp gia công cắt, hàn, chấn, uốn
- Giá thành hợp lý so với thép gia công gân sau
Quy trình cán nóng thép tấm gân là quy trình khép kín – đồng bộ – kỹ thuật cao, trong đó các đường gân được tạo trực tiếp trong quá trình cán ở nhiệt độ cao. Điều này giúp thép tấm gân đạt độ bền, độ an toàn và tuổi thọ cao, đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong xây dựng, công nghiệp và cơ khí chế tạo.
Nơi bán thép tấm gân uy tín – Thép Hùng Phát
Thép Hùng Phát là đơn vị phân phối thép tấm gân uy tín tại Việt Nam, cung cấp đa dạng quy cách, độ dày và mác thép như SS400, Q235, Q345, Q355 từ các nguồn trong nước và nhập khẩu. Với hệ thống kho hàng lớn, nguồn thép sẵn có và kiểm soát chất lượng rõ ràng, Hùng Phát đáp ứng nhanh nhu cầu cho các công trình dân dụng, công nghiệp và cơ khí chế tạo.
Bên cạnh việc cung cấp vật tư, Thép Hùng Phát còn nhận gia công thép tấm trọn gói theo yêu cầu: cắt CNC, cắt laser, chấn gập, uốn lốc, đột lỗ, hàn gia cố và mạ kẽm nhúng nóng, giúp khách hàng tối ưu chi phí – rút ngắn tiến độ – giảm hao hụt vật liệu.
Thép tấm gân là vật liệu quan trọng nhờ khả năng chống trượt, chịu lực tốt và gia công linh hoạt. Việc lựa chọn đúng mác thép, tiêu chuẩn và nhà cung cấp uy tín như Thép Hùng Phát sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình, an toàn sử dụng và hiệu quả kinh tế lâu dài.
PHÒNG KINH DOANH
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
0939 287 123 – Kinh doanh 1
0937 343 123 – Kinh doanh 2
0909 938 123 – Kinh doanh 3
0938 261 123 – Kinh doanh 4
0988 588 936 – Kinh doanh 5
0938 437 123 – Hotline Miền Nam
0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN
Đến với Thép Hùng Phát - nơi giúp ước mơ xây dựng nên những công trình an toàn, chất lượng thành hiện thực!
Nếu bạn cần tìm hiểu hiểu thêm về sản phẩm của hép Hùng Phát hãy nhấn link " Giá thép tấm gân mới nhất - Thép Hùng Phát Tháng 2/2026 tháng 02/2026" của chúng tôi.


