Giá Thép V Mạ Kẽm, Nhúng Kẽm: Hòa Phát, VinaOne, Nhập Khẩu

Thép V Mạ Kẽm, Nhúng Kẽm –  hay còn gọi là thép góc V, L là thép có diện mặt cắt hình chữ V, L. Thép được chia làm 2 loại chính là thép góc thường và thép góc mạ kẽm nhúng nóng. Sản phẩm thép mạ kẽm nhúng nóng có khả năng chống lại sự tác động của nước biển và một số loại axit khác tốt hơn thép góc thường.

Thép V Mạ Kẽm Nhúng Nóng

Bảng báo giá thép V Mạ Kẽm, Nhúng Kẽm: Hòa Phát, VinaOne, Nhập Khẩu

Để quý khách có thể nắm bắt rõ hơn về khối lượng cũng như tính tổng tiền cho dự án mình đang thi công được chi tiết hơn. Chúng tôi gửi đến quý khách hàng bảng Bazem Thép V dưới đây:

Giá thép V mạ kẽm, Nhúng nóng Hòa Phát

QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYMẠ KẼMNHÚNG KẼM
V25*252597.500117.500
 2,55,4105.300126.900
 3,57,2140.400169.200
 25,5105.600126.500
 2,56,3120.960144.900
V30*30    
 2,87,3140.160167.900
 38,1155.520186.300
 3,58,4161.280193.200
 27,5142.500157.500
 2,58,5161.500178.500
 2,89,5180.500199.500
V40*40311209.000231.000
 3,311,5218.500241.500
 3,512,5243.750262.500
 414273.000294.000
 212228.000252.000
 2,512,5237.500262.500
 313247.000273.000
 3,515285.000315.000
V50*503,816304.000336.000
 417331.500357.000
 4,317,5341.250367.500
 4,520390.000420.000
 522429.000462.000
 422429.000462.000
V63*634,525487.500525.000
 527,5536.250577.500
 632,5633.750682.500
 531604.500651.000
 636702.000756.000
V70*70742819.000882.000
 7,544858.000924.000
 846897.000966.000
 533643.500693.000
V75*75639760.500819.000
 745,5887.250955.500
 8521.014.0001.092.000
 642852.600924.000
V80*80748974.4001.056.000
 8551.116.5001.210.000
 9621.258.6001.364.000
 648974.4001.056.000
V90*90755,51.126.6501.221.000
 8611.238.3001.342.000
 9671.360.1001.474.000
 7621.258.6001.364.000
V100*1008661.339.8001.452.000
 10861.745.8001.892.000
V120*120101052.152.5002.362.500
 121262.583.0002.835.000
V130*13010108,82.230.4002.448.000
 12140,42.878.2003.159.000
 131563.198.0003.510.000
 101382.829.0003.105.000
V150*15012163,83.357.9003.685.500
 141773.628.5003.982.500
 152024.141.0004.545.000

Giá thép V mạ kẽm, Nhúng nóng Hòa Phát

QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYMẠ KẼMNHÚNG KẼM
V25*252582.87599.875
 2,55,489.505107.865
 3,57,2119.340143.820
 25,589.760107.525
 2,56,3102.816123.165
V30*30  00
 2,87,3119.136142.715
 38,1132.192158.355
 3,58,4137.088164.220
 27,5121.125133.875
 2,58,5137.275151.725
 2,89,5153.425169.575
V40*40311177.650196.350
 3,311,5185.725205.275
 3,512,5207.188223.125
 414232.050249.900
 212193.800214.200
 2,512,5201.875223.125
 313209.950232.050
 3,515242.250267.750
V50*503,816258.400285.600
 417281.775303.450
 4,317,5290.063312.375
 4,520331.500357.000
 522364.650392.700
 422364.650392.700
V63*634,525414.375446.250
 527,5455.813490.875
 632,5538.688580.125
 531513.825553.350
 636596.700642.600
V70*70742696.150749.700
 7,544729.300785.400
 846762.450821.100
 533546.975589.050
V75*75639646.425696.150
 745,5754.163812.175
 852861.900928.200
 642724.710785.400
V80*80748828.240897.600
 855949.0251.028.500
 9621.069.8101.159.400
 648828.240897.600
V90*90755,5957.6531.037.850
 8611.052.5551.140.700
 9671.156.0851.252.900
 7621.069.8101.159.400
V100*1008661.138.8301.234.200
 10861.483.9301.608.200
V120*120101051.829.6252.008.125
 121262.195.5502.409.750
V130*13010108,81.895.8402.080.800
 12140,42.446.4702.685.150
 131562.718.3002.983.500
 101382.404.6502.639.250
V150*15012163,82.854.2153.132.675
 141773.084.2253.385.125
 152023.519.8503.863.250

Giá thép V mạ kẽm, Nhúng nóng nhập khẩu

QUY CÁCHĐỘ DÀYKG/CÂYMẠ KẼMNHÚNG KẼM
V25*252589.700108.100
 2,55,496.876116.748
 3,57,2129.168155.664
 25,597.152116.380
 2,56,3111.283133.308
V30*30  00
 2,87,3128.947154.468
 38,1143.078171.396
 3,58,4148.378177.744
 27,5131.100144.900
 2,58,5148.580164.220
 2,89,5166.060183.540
V40*40311192.280212.520
 3,311,5201.020222.180
 3,512,5224.250241.500
 414251.160270.480
 212209.760231.840
 2,512,5218.500241.500
 313227.240251.160
 3,515262.200289.800
V50*503,816279.680309.120
 417304.980328.440
 4,317,5313.950338.100
 4,520358.800386.400
 522394.680425.040
 422394.680425.040
V63*634,525448.500483.000
 527,5493.350531.300
 632,5583.050627.900
 531556.140598.920
 636645.840695.520
V70*70742753.480811.440
 7,544789.360850.080
 846825.240888.720
 533592.020637.560
V75*75639699.660753.480
 745,5816.270879.060
 852932.8801.004.640
 642784.392850.080
V80*80748896.448971.520
 8551.027.1801.113.200
 9621.157.9121.254.880
 648896.448971.520
V90*90755,51.036.5181.123.320
 8611.139.2361.234.640
 9671.251.2921.356.080
 7621.157.9121.254.880
V100*1008661.232.6161.335.840
 10861.606.1361.740.640
V120*120101051.980.3002.173.500
 121262.376.3602.608.200
V130*13010108,82.051.9682.252.160
 12140,42.647.9442.906.280
 131562.942.1603.229.200
 101382.602.6802.856.600
V150*15012163,83.089.2683.390.660
 141773.338.2203.663.900
 152023.809.7204.181.400

Lưu ý:

– Đơn giá thép V mạ kẽm, nhúng nóng trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá này có thể thay đổi, để có giá chính xác quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
– Đơn giá trên đã bao gồm VAT 10%.
– Dung sai trọng lượng và độ dày +-5% nhà máy cho phép.
– Công ty chúng tôi có xe vận chuyển lớn nhỏ đến tận công trình cho quý khách trên toàn quốc.
– Phương thức thanh toán : Thanh toán tiền mặt hoặc chuyển khoản

Các thông số kỹ thuật giá thép V Mạ Kẽm, Nhúng Kẽm

Thông Số Thép Hình V, L

Tiêu chuẩn của thép V

Mác thép CT3 của Nga theo tiêu chuẩn Gost 380-38

Mác thép SS400 của Nhật, Mác thép Q235B, Q345B của Trung Quốc theo tiêu chuẩn JIS G3101, SB410, 3030,…

Mác thép A36 của Mỹ theo tiêu chuẩn ATSM A36, A572 Gr50, SS400,…

Bảng tra Quy cách, Trọng lượng thép hình V

Quy cáchThông số phụTrọng lượngTrọng lượng
(mm)A (mm)t (mm)R (mm)(Kg/m)(Kg/cây)
V 20x20x3203350,382,29
V 25x25x3253351,126,72
V 25x25x4254351,458,70
V 30x30x330351,368,16
V 30x30x430451,7810,68
V 35x35x335452,0912,54
V 35x35x435552,5715,42
V 40x40x340361,348,04
V 40x40x440462,4214,52
V 40x40x540562,4914,94
V 45x45x445472,7416,44
V 45x45x545573,3820,28
V 50x50x450473,0618,36
V 50x50x550573,7722,62
V 50x50x650674,4726,82
V 60x60x560584,5727,42
V 60x60x660685,4232,52
V 60x60x860887,0942,54
V 65x65x665695,9135,46
V 65x65x865897,7346,38
V 70x70x670696,3838,28
V 70x70x770797,3844,28
V 75x75x675696,8541,10
V 75x75x875898,9953,94
V 80x80x6806107,3444,04
V 80x80x8808109,6357,78
V 80x80x1080101011,9071,40
V 90x90x7907119,6157,66
V 90x90x89081110,9065,40
V 90x90x99091112,2073,20
V 90x90x1090101115,0090,00
V 100x100x810081212,2073,20
V 100x100x10100101215,0090,00
V 100x100x12100121217,80106,80
V 120x120x812081314,7088,20
V 120x120x10120101318,20109,20
V 120x120x12120121321,60129,60
V 125x125x812581315,3091,80
V 125x125x10125101319,00114,00
V 125x125x12125121322,60135,60
V 150x150x10150101623,00138,00
V 150x150x12150121627,30163,80
V 150x150x15150151633,80202,80
V 180x180x15180151840,90245,40
V 180x180x18180181848,60291,60
V 200x200x16200161848,50291,00
V 200x200x20200201859,90359,40
V 200x200x24200241871,10426,60
V 250x250x282502818104,00624,00
V 250x250x352503518128,00768,00

Thép V mạ kẽm, nhúng nóng và những đặc điểm nổi bật 

Thép Góc V, L

– Độ cứng cao và không bị gỉ sét
– Cường độ chịu lực cao và khả năng chịu được sự rung chuyển mạnh
– Chống lại sự ăn mòn của axit, các dung dịch hóa chất
– Khả năng chịu nhiệt cực cao và thời tiết.
– Giá thành rẻ và ổn định nhất thị trường
– Dễ dàng sử dụng và thi công nhanh chóng
Vì vậy, sản phẩm thep v ma kem, nhung nong là sự lựa chọn hoàn hảo trong các lĩnh vực về nhà máy hóa chất, làm đường ống dẫn nước, dầu khí, chất đốt, Chống sét …

Ứng Dụng Sản Phẩm thép V mạ kẽm, nhúng nóng

1/ Cắt vát đầu làm cọc tiếp địa chống sét
2/ Làm khung cột điện cao thế
3/ Tấm Grangting
4/ Công trình thủy điện
5/ Đồ dùng kỹ thuật thẩm mỹ
6/ Khung cổng, cửa, hàng rào đường cao tốc .v.v.v.v
7/ Khung thép nhà xưởng kết cấu
8/ Kèo mái nhà. Hàng rào lan can bảo vệ

Thép Hùng Phát – Đơn vị chuyên cung cấp thép hình chữ I đủ chủng loại. Nếu bạn đang có nhu cầu nhập số lượng lớn sắt thép xây dựng với giá tốt xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua Hotline 0938 437 123 để được hỗ trợ tốt nhất.

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

2024/03/18Thể loại : Thông số thép hìnhTab : , , ,

Bài viết liên quan

Sắt V Lỗ : Báo Giá Thép V Lỗ Đa Năng Mới Nhất

Quy Cách Thép I : Kích Thước, Trọng Lượng, Thông Số Thép Hình Chữ I

Trọng Lượng Thép V : Quy Cách Thép Hình V Chi Tiết

Trọng Lượng Thép Hình : Cách Tính + Bảng Tra Chi Tiết