Giá thép V Việt Trung mới nhất

Thép V Việt Trung L.A – Đặc điểm, quy cách, giá bán và nhà cung cấp uy tín

Trong lĩnh vực xây dựng và cơ khí kết cấu, thép V (thép góc chữ V) là vật liệu được sử dụng rất phổ biến nhờ khả năng chịu lực tốt, dễ gia công và tính linh hoạt cao. Trong số các thương hiệu thép V trên thị trường hiện nay, thép V Việt Trung L.A được đánh giá là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình nhờ chất lượng ổn định và giá bán cạnh tranh.

Thép Hùng Phát sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thép V Việt Trung L.A, từ đặc điểm kỹ thuật, quy cách, giá bán tham khảo cho đến đơn vị phân phối uy tín là Thép Hùng Phát.

Thép V Việt Trung L.A

1. Giới thiệu về thép V Việt Trung L.A

Thép Việt Trung L.A là thương hiệu sản xuất thép hình trong nước, nổi bật với các dòng thép V cán nóng phục vụ cho xây dựng dân dụng, nhà xưởng và cơ khí chế tạo.

Sản phẩm thép góc của nhà máy Việt Trung L.A được sản xuất trên dây chuyền cán nóng hiện đại, đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật phổ thông, phù hợp với điều kiện thi công tại Việt Nam.

Nhờ tập trung vào phân khúc thị trường thực tế, thép V Việt Trung L.A được nhiều nhà thầu lựa chọn vì dễ mua, dễ dùng và tối ưu chi phí.

2. Đặc điểm nổi bật của thép V Việt Trung L.A

Thép V Việt Trung L.A sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, rất phù hợp cho cả thi công xây dựng và gia công cơ khí.

Dây chuyền cán nóng sắc nét

  • Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ cán nóng, giúp tạo hình chữ V rõ nét, góc cạnh chắc chắn và đảm bảo độ ổn định trong quá trình sử dụng.

Độ bền cơ học ổn định

  • Nhờ độ bền cơ học ổn định, thép đáp ứng tốt các yêu cầu chịu lực ở mức trung bình, phù hợp cho nhiều hạng mục kết cấu phổ thông.

Dễ gia công và sử dụng

  • Bên cạnh đó, thép góc của Việt Trung L.A có hàm lượng carbon thấp, giúp dễ hàn, dễ cắt và dễ khoan, thuận tiện cho việc gia công và lắp dựng trực tiếp tại công trường, góp phần rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công.

Quy cách đa dạng

  • Sản phẩm được cung cấp với quy cách đa dạng, đáp ứng linh hoạt từ các hạng mục nhỏ đến trung bình, từ cơ khí dân dụng đến kết cấu công nghiệp nhẹ.

Giá thành hợp lý

  • Đặc biệt, với giá thành hợp lý và tính cạnh tranh cao so với nhiều thương hiệu khác trên thị trường, thép góc của Việt Trung L.A là lựa chọn kinh tế cho các công trình cần tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

Với những ưu điểm trên, thép V Việt Trung L.A được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục như khung sắt, giàn đỡ, kết cấu phụ, khung nhà xưởng, lan can, thang sắt và nhiều ứng dụng cơ khí khác trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Thép V Việt Trung L.A

3. Quy cách thép V Việt Trung L.A phổ biến

Thép V Việt Trung L.A được cung cấp với nhiều quy cách thông dụng, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng:

  • Quy cách phổ biến: V40, V50, V60, V63, V65, V70, V75, V80, V90…

  • Độ dày: từ 3mm đến 8mm (tùy quy cách)

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây

  • Bề mặt:

    • Thép V đen nguyên bản

    • Thép V xi kẽm (mạ lạnh, mạ điện phân)

    • Thép V mạ kẽm nhúng nóng

Sự đa dạng về quy cách và bề mặt giúp thép V Việt Trung L.A phù hợp cả công trình trong nhà lẫn ngoài trời.

Bảng tra quy cách trọng lượng chi tiết

Quy cách (mm) Trọng lượng cây 6m (kg)
V 40 x 40 x 3 10.00
V 40 x 40 x 4 12.50
V 40 x 40 x 5 17.70
V 45 x 45 x 4 16.40
V 45 x 45 x 5 20.30
V 50 x 50 x 4 18.36
V 50 x 50 x 5 22.62
V 50 x 50 x 6 26.58
V 60 x 60 x 5 27.42
V 60 x 60 x 6 32.52
V 63 x 63 x 5 28.86
V 63 x 63 x 6 34.38
V 65 x 65 x 5 35.46
V 65 x 65 x 6 38.28
V 65 x 65 x 7 40.56
V 65 x 65 x 8 46.38
V 70 x 70 x 5 32.22
V 70 x 70 x 6 38.28
V 70 x 70 x 7 44.28
V 70 x 70 x 8 50.28
V 75 x 75 x 5 34.80
V 75 x 75 x 6 41.10
V 75 x 75 x 7 47.40
V 75 x 75 x 8 53.94
V 80 x 80 x 6 49.68
V 80 x 80 x 7 51.06
V 80 x 80 x 8 57.78
V 90 x 90 x 6 49.68
V 90 x 90 x 7 57.66
V 90 x 90 x 8 65.40
V 90 x 90 x 9 73.20
V 90 x 90 x 10 79.80

4. Mác thép và tiêu chuẩn áp dụng

Thép V Việt Trung L.A thường sử dụng các mác thép phổ biến như:

  • SS400
  • ASTM A36
  • Q235

Bảng thành phần hóa học

Nguyên tố C (Carbon) Mn (Mangan) Si (Silic) P (Photpho) S (Lưu huỳnh)
Hàm lượng (%) ≤ 0,22 ≤ 1,40 ≤ 0,35 ≤ 0,045 ≤ 0,045

Nhận xét kỹ thuật:

  • Hàm lượng carbon thấp → thép dễ hàn, dễ gia công
  • Mangan giúp tăng độ bền và độ ổn định kết cấu
  • P, S được kiểm soát ở mức thấp để đảm bảo độ dẻo và độ bền lâu dài

Bảng cơ tính

Chỉ tiêu cơ tính Giá trị tiêu chuẩn
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 235 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 370 – 500 MPa
Độ giãn dài (%) ≥ 20 – 26 %
Tính hàn Tốt
Khả năng gia công Dễ cắt, khoan, hàn

Đánh giá sử dụng:

Cơ tính của thép góc sản xuất bởi nhà máy Việt Trung L.A đáp ứng tốt các yêu cầu chịu lực trung bình, phù hợp cho khung sắt, giàn đỡ, kết cấu phụ, nhà xưởng và cơ khí dân dụng.

Các mác thép này có đặc điểm chung là hàm lượng carbon thấp, giúp thép có độ dẻo tốt, dễ gia công và đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn thông dụng, phù hợp cho nghiệm thu và sử dụng tại Việt Nam.

5. Giá bán thép V Việt Trung L.A mới nhất

Giá thép V Việt Trung L.A được tính theo đơn giá/kg, và có thể thay đổi tùy thời điểm thị trường, quy cách và số lượng đặt hàng.

  • Giá thép V đen Việt Trung L.A: 👉 Dao động khoảng 15.000 – 21.000 VNĐ/kg
  • Giá thép V xi kẽm / mạ kẽm nhúng nóng: 👉 Cao hơn thép V đen từ 15% – 40%, tùy phương pháp mạ và độ dày lớp kẽm

Bảng giá chi tiết tham khảo

Quy cách (mm) Trọng lượng cây 6m (kg) Đơn giá (vnd/kg) Thương hiệu
V 40 x 40 x 3 10.00 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 40 x 40 x 4 12.50 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 40 x 40 x 5 17.70 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 45 x 45 x 4 16.40 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 45 x 45 x 5 20.30 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 50 x 50 x 4 18.36 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 50 x 50 x 5 22.62 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 50 x 50 x 6 26.58 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 60 x 60 x 5 27.42 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 60 x 60 x 6 32.52 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 63 x 63 x 5 28.86 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 63 x 63 x 6 34.38 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 65 x 65 x 5 35.46 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 65 x 65 x 6 38.28 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 65 x 65 x 7 40.56 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 65 x 65 x 8 46.38 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 70 x 70 x 5 32.22 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 70 x 70 x 6 38.28 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 70 x 70 x 7 44.28 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 70 x 70 x 8 50.28 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 75 x 75 x 5 34.80 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 75 x 75 x 6 41.10 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 75 x 75 x 7 47.40 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 75 x 75 x 8 53.94 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 80 x 80 x 6 49.68 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 80 x 80 x 7 51.06 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 80 x 80 x 8 57.78 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 90 x 90 x 6 49.68 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 90 x 90 x 7 57.66 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 90 x 90 x 8 65.40 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 90 x 90 x 9 73.20 15.000-17.000 Việt Trung L.A
V 90 x 90 x 10 79.80 15.000-17.000 Việt Trung L.A

👉 Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, để có giá chính xác theo từng quy cách và số lượng, khách hàng nên liên hệ trực tiếp đơn vị phân phối.

6. Ứng dụng thực tế của thép V Việt Trung L.A

Nhờ tính linh hoạt cao trong thiết kế và thi công, thép V Việt Trung L.A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Trong xây dựng

Trong xây dựng, sản phẩm thường được sử dụng làm kết cấu khung sắt, khung nhà xưởng, góp phần tạo độ vững chắc cho công trình.

Làm giàn đỡ, giá kệ

Bên cạnh đó, thép V còn phù hợp cho các hạng mục giàn đỡ, giá kệ và hệ thống khung phụ, nơi yêu cầu khả năng chịu lực ổn định nhưng vẫn đảm bảo tiết kiệm vật liệu.

Lĩnh vực cơ khí chế tạo

Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và gia công sắt thép, thép V Việt Trung L.A được ưa chuộng nhờ dễ hàn cắt, tạo hình linh hoạt, đáp ứng tốt các chi tiết và kết cấu cơ khí thông dụng.

Làm lan can cầu than khung mái

Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng phổ biến trong các hạng mục hoàn thiện như lan can, cầu thang, khung mái, vừa đảm bảo tính chịu lực, vừa đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ.

Với những ưu điểm đó, thép V Việt Trung L.A là lựa chọn phù hợp cho công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ, nơi cần sự cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và chi phí đầu tư.

7. Quy trình sản xuất của nhà máy Việt Trung L.A

Thép Việt Trung L.A sản xuất thép góc chữ V bằng công nghệ cán nóng, nhằm đảm bảo hình dạng chuẩn, cơ tính ổn định và khả năng chịu lực phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ. Quy trình được kiểm soát theo từng công đoạn, từ phôi đầu vào đến thành phẩm xuất xưởng.

Quy trình chi tiết

1. Chuẩn bị phôi thép

Nguyên liệu đầu vào là phôi thép chất lượng được lựa chọn theo mác thép sử dụng (phổ biến SS400 / A36 / Q235). Phôi được kiểm tra kích thước, bề mặt và thành phần hóa học trước khi đưa vào sản xuất để đảm bảo đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

2. Gia nhiệt phôi trong lò nung

Phôi thép được đưa vào lò nung liên tục, gia nhiệt ở nhiệt độ cao khoảng 1.100 – 1.250°C. Ở nhiệt độ này, phôi đạt trạng thái dẻo tối ưu, giúp quá trình cán tạo hình diễn ra thuận lợi, hạn chế nứt gãy.

3. Cán thô – tạo hình sơ bộ

Phôi nóng đi qua hệ thống trục cán thô, bắt đầu tạo hình tiết diện chữ V. Công đoạn này định hình sơ bộ hai cánh V và góc mở, làm nền cho các bước cán tinh phía sau.

4. Cán tinh – tạo hình chữ V chuẩn

Sau cán thô, thép tiếp tục được đưa qua cụm trục cán tinh, nơi hình dạng chữ V được hiệu chỉnh chính xác theo quy cách thiết kế:

  • Kích thước cạnh (V40, V50, V60, V63, V65, V70, V75, V80, V90…)
  • Độ dày cạnh theo tiêu chuẩn sản phẩm

Đây là công đoạn quyết định độ sắc nét của góc V, độ dày đồng đều và hình dạng chuẩn của thép góc Việt Trung L.A.

5. Làm nguội có kiểm soát

Thép sau khi cán được làm nguội tự nhiên hoặc cưỡng bức theo quy trình kiểm soát, giúp:

  • Ổn định tổ chức kim loại
  • Giảm ứng suất dư
  • Hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng

6. Chỉnh thẳng

Sau làm nguội, thép góc được đưa qua máy chỉnh thẳng, đảm bảo:

  • Thanh thép thẳng đều
  • Dễ vận chuyển, dễ thi công
  • Đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật

7. Cắt chiều dài tiêu chuẩn

Thép V được cắt theo chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây. Ngoài ra, nhà máy có thể cắt theo yêu cầu phục vụ nhu cầu đặc thù của khách hàng và đơn vị phân phối.

8. Kiểm tra chất lượng & đóng bó

Trước khi xuất xưởng, thép góc Việt Trung L.A được kiểm tra:

  • Kích thước hình học
  • Độ dày, góc V
  • Độ thẳng và bề mặt

Sau đó, sản phẩm được đóng bó, dán tem nhãn, ghi rõ quy cách, mác thép và lô sản xuất để thuận tiện cho quá trình lưu kho và phân phối.

Ưu điểm của quy trình cán nóng

  • Sản xuất bằng công nghệ cán nóng hiện đại
  • Hình dạng chữ V rõ nét, chắc chắn
  • Cơ tính ổn định, phù hợp kết cấu phổ thông
  • Quy cách đa dạng, đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng
  • Tối ưu chi phí sản xuất, giúp giá bán cạnh tranh

Quy trình cán nóng thép góc (thép V) của nhà máy Việt Trung L.A được kiểm soát chặt chẽ từ phôi đầu vào đến thành phẩm, đảm bảo sản phẩm có hình dạng chuẩn, độ bền ổn định và tính ứng dụng cao. Đây chính là nền tảng giúp thép V Việt Trung L.A trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình xây dựng và cơ khí tại Việt Nam.

8. Nhà cung cấp thép V Việt Trung L.A uy tín

Thép Hùng Phát là đại lý phân phối thép V Việt Trung L.A uy tín trên thị trường. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực thép,

Thép Hùng Phát mang đến cho khách hàng giải pháp cung ứng nhanh chóng – minh bạch – hiệu quả.

Lý do nên mua tại Thép Hùng Phát

  • Nguồn hàng sẵn kho, đầy đủ quy cách thông dụng
  • Phân phối thép V đen, V xi kẽm và V mạ kẽm nhúng nóng
  • Báo giá rõ ràng, cạnh tranh theo thị trường
  • Hỗ trợ gia công cắt khúc, xử lý bề mặt theo yêu cầu
  • Tư vấn chọn quy cách và bề mặt phù hợp từng công trình

Kết luận

Thép V Việt Trung L.A là dòng thép hình phù hợp cho đa số công trình xây dựng và cơ khí tại Việt Nam nhờ chất lượng ổn định, quy cách đa dạng và giá bán hợp lý. Khi được cung cấp bởi Thép Hùng Phát, khách hàng hoàn toàn yên tâm về nguồn gốc, chất lượng và tiến độ giao hàng.

👉 Nếu bạn đang tìm thép V Việt Trung L.A với giá tốt và dịch vụ chuyên nghiệp, Thép Hùng Phát là lựa chọn đáng tin cậy cho mọi công trình.