Quy cách trọng lượng thép Ray

Quy cách – trọng lượng thép ray (ray đường sắt, ray công nghiệp, ray cầu trục)

Thép ray là loại thép hình chuyên dụng, được thiết kế để chịu tải trọng tập trung rất lớn, ma sát lăn liên tục và điều kiện làm việc khắc nghiệt. So với thép hình thông thường, thép ray có yêu cầu cao hơn nhiều về thành phần hóa học, cơ tính và quy trình sản xuất, nhằm đảm bảo độ bền mài mòn, độ dai va đập và tuổi thọ dài.

Thép ray được sử dụng trong:

  • Đường sắt quốc gia, metro, đường sắt đô thị
  • Ray công nghiệp, ray mỏ, ray goòng
  • Ray cầu trục, cổng trục, monorail
  • Hệ thống vận chuyển nặng trong nhà máy, cảng bãi

Quy cách thép ray là gì?

Trong giao dịch và thiết kế, “quy cách thép ray” thường được hiểu là hình dạng mặt cắt (profile/section), tiêu chuẩn áp dụng, mác thép, chiều dài thanh, và quan trọng nhất là trọng lượng danh nghĩa theo mét (kg/m). Thực tế, nhiều người hay gọi ray theo “số ký” (ví dụ ray 43kg, 50kg, UIC54, UIC60…), vì kg/m vừa thể hiện độ “nặng – chịu tải” của ray, vừa là cơ sở tính khối lượng giao nhận.

Dưới đây là chi tiết về cách hiểu và các quy cách/trọng lượng ray phổ biến.

Quy cách và trọng lượng thép ray

Phân loại ray theo quy cách – trọng lượng

a) Ray nhẹ (light rail) – đường ray nội bộ, công nghiệp nhẹ

Thường có trọng lượng thấp (ví dụ 9kg/m, 12kg/m, 15kg/m, 18kg/m, 22kg/m, 30kg/m…). Các loại này dùng nhiều cho:

  • đường ray trong nhà máy, mỏ, bãi vật liệu
  • xe goòng, đường ray tạm, ray cho thiết bị di chuyển tải vừa

Bảng quy cách ray nhẹ theo hệ GB (tham khảo phổ biến trên thị trường) có các mức như 18kg/m ≈ 18.06 kg/m, 30kg/m ≈ 30.1 kg/m

Quy cách ray nhẹ (Light rail)

b) Ray nặng (heavy rail) – đường sắt, metro, tuyến công nghiệp tải lớn

Đây là nhóm ray “xương sống” cho đường sắt/đường sắt đô thị và tuyến vận tải công nghiệp chịu tải lớn. Các profile thường gặp:

  • UIC54 / 54E1: khoảng 54.77 kg/m
  • UIC60 / 60E1: khoảng 60.21 kg/m
  • Hệ GB 43kg, 50kg, 60kg, 75kg…(tên gọi theo kg/m), ví dụ 43kg: 44.653 kg/m; 50kg: 51.514 kg/m; 60kg: 60.8 kg/m; 75kg: 74.64 kg/m
Quy cách ray nặng (heavy rail)

c) Ray cầu trục (crane rail) – chuyên cho cầu trục/monorail

Ray cầu trục thường theo hệ DIN 536 (A45, A55, A65, A75, A100, A120…). Điểm khác lớn so với ray đường sắt là đầu ray và chân ray tối ưu cho bánh xe cầu trục, tải tập trung và điều kiện làm việc trong nhà xưởng/cảng.

Quy cách ray cẩu trục (crane rail)

Quy cách ray gồm những thông số nào?

Dù theo EN (châu Âu), JIS (Nhật), hay GB (Trung Quốc), khi nói “quy cách ray” thường đi kèm các nhóm thông số sau:

Tên profile/loại ray Ví dụ: 60E1 (UIC60), 54E1 (UIC54), 50kg, 43kg, 30kg…

Kích thước mặt cắt (mm) Thường bao gồm:

  • Chiều cao ray (H)
  • Bề rộng đầu ray (head width)
  • Bề rộng chân ray (base width)
  • Bề dày bụng ray (web thickness)
  • Trọng lượng danh nghĩa (kg/m) Đây là “điểm chốt” vì mua bán thường chốt theo kg hoặc theo cây dựa trên kg/m.

Chiều dài thanh ray Tùy thị trường/tiêu chuẩn: ray có thể dài 6m–24m (nhất là ray công nghiệp), hoặc 12.5m/25m/50m… tùy hệ cung ứng. Ví dụ một số nguồn mô tả ở Trung Quốc: ray 43kg/m thường 12.5m hoặc 25m; ray ≥50kg/m có thể 25m, 50m, 100m.

Tiêu chuẩn & mác thép

  • Châu Âu: EN 13674-1 (được các hãng rail profile châu Âu dùng cho UIC54/UIC60)
  • Nhật: JIS E 1101 (ví dụ “JIS 50kg rail” khoảng 50.4 kg/m)
  • Trung Quốc: các tiêu chuẩn GB cho ray nặng (ví dụ GB2585-2007 cho ray 50kg/m)
Quy cách và trọng lượng thép ray

Bảng quy cách – trọng lượng ray phổ biến

A) Nhóm ray châu Âu (UIC/EN)

  • UIC54 / 54E1: 54.77 kg/m
  • UIC60 / 60E1: 60.21 kg/m

B) Nhóm ray theo hệ GB (hay gặp trong công nghiệp, đường sắt khu vực)

  • 43kg: 44.653 kg/m (kèm kích thước tham khảo: H≈140, B≈114, head≈70, web≈14.5)
  • 50kg: 51.514 kg/m (H≈152, B≈132, head≈70, web≈15.5)
  • 60kg: 60.8 kg/m
  • 75kg: 74.64 kg/m

C) Nhóm ray theo JIS (Nhật)

  • JIS 50kg rail: khoảng 50.4 kg/m, kích thước tham khảo: H≈144.46, base≈127, head≈67.87, web≈14.29; chiều dài có thể 6–24m tùy đặt.

D) Nhóm ray nhẹ (GB – công nghiệp nhẹ)

  • Ví dụ: 18kg ~ 18.06 kg/m, 30kg ~ 30.1 kg/m (kèm bảng kích thước theo từng loại).

Lưu ý: cùng tên gọi “50kg rail” nhưng hệ JIS và hệ GB có thể khác nhau về kích thước hình học; vì vậy khi đặt hàng nên chốt profile + tiêu chuẩn, không chỉ chốt “50kg”.

Cách tính trọng lượng theo cây (kg)

Ray thường báo:

  • kg/m (trọng lượng danh nghĩa trên mét)

  • hoặc kg/cây (tính sẵn theo chiều dài giao)

Công thức rất đơn giản:

Khối lượng 1 cây (kg) = (kg/m) × (chiều dài cây, m)

Ví dụ:

  • Ray UIC60 = 60.21 kg/m, nếu cây 12.5m → ~ 60.21 × 12.5 = 752.625 kg/cây

  • Ray GB 43kg = 44.653 kg/m, nếu cây 25m → ~ 44.653 × 25 = 1,116.325 kg/cây

  • Ray JIS 50kg = 50.4 kg/m, nếu cây 18m → ~ 907.2 kg/cây

Trong thực tế, con số giao nhận sẽ có dung sai theo tiêu chuẩn sản xuất (khối lượng thực tế có thể chênh nhẹ), nhưng nền tảng vẫn là kg/m.

Bảng tra nhanh quy cách thép ray

  • Dưới đây là bảng quy cách trọng lượng tham khảo
  • Lưu ý dung sai của các thông số là ±2%
  • Để nhận thông số mới nhất vui lòng liên hệ 0988 588 936
Chủng loại Kích thước theo mặt cắt ngang (mm) Trọng lượng (kg/m) Chiều dài (m)
Chiều cao A Chiều rộng đáy B Chiều rộng mặt C Chiều dày thân D

Ray Tiêu chuẩn Q235-55Q

Thép ray P9 63.50 63.50 32.10 5.90 8.94 5-7m
Thép ray P11 80.50 66.00 32.00 7.00 11.20 6-10m
Thép ray P12 69.85 69.85 38.10 7.54 12.20 6-10
Thép ray P15 (nhẹ) 78.50 74.00 39.50 6.80 12.6-12.8 6-8m
Thép ray P24 (nhẹ) 107.00 85.00 47.00 9.00 20.10 8m
Thép ray P15 79.37 79.37 42.86 8.33 15.20 6-10m
Thép ray P18 90.00 80.00 40.00 10.00 18.06 6-10m
Thép ray P22 93.66 93.66 50.80 10.72 22.30 7-10m
Thép ray P24 107.00 92.00 51.00 10.90 24.46 7-12m
Thép ray P30 107.95 107.95 60.33 12.30 30.10 7-12m

Ray Tiêu chuẩn 50MN

Thép ray P38 134.00 114.00 68.00 13.00 38.73 12.5-25m
Thép ray P43 140.00 114.00 70.00 14.50 44.65 12.5-25m
Thép ray P50 152.00 132.00 70.00 15.50 51.51 12.5-25m

Ray Tiêu chuẩn 71MN

Thép ray P60 176.00 150.00 73.00 16.50 60.64 12.5-25m
Thép ray P75 192.00 150.00 70.00 20.00 74.40 12.5-25m
Thép ray QU70 120.00 120.00 70.00 28.00 52.80 9-12.5m
Thép ray QU80 130.00 130.00 80.00 32.00 63.69 9-12.5m
Thép ray QU100 150.00 150.00 100.00 38.00 88.96 9-12.5m
Thép ray QU120 170.00 170.00 120.00 44.00 118.10 9-12.5m

Ký hiệu quy định loại ray theo chuẩn thiết kế và vật liệu.

  • P: Ray tiêu chuẩn (standard rail), phổ biến trong công nghiệp và đường sắt nhẹ.
  • QU: Ray cẩu (crane rail), thường dùng cho hệ thống cầu trục hoặc bãi container
Quy cách và trọng lượng thép ray

Bảng giá thép ray tham khảo

  • Dưới đây là bảng giá thép ray từ P9 – Q120
  • Lưu ý giá chỉ mang tính chất tham khảo do biến động thị trường mỗi ngày
Tên sản phẩm Chiều cao x Chiều Rộng x Rộng Mặt x Dày Thân (mm) Trọng Lượng (kg/m) Đơn Giá (vnd/Kg)
Ray P9 63.5×63.5×32.1×5.9 8.94 14.500-19.500
Ray P11 80.5x66x32x7 11.2 14.500-19.500
Ray P12 69.85×68.95×38.1×7.54 12.2 14.500-19.500
Ray P15 78.5x74x39.5×6.8 12.8 14.500-19.500
Ray P18 90x80x40x10 18.6 14.500-19.500
Ray P22 93.66×93.66×50.8×10.72 22.3 14.500-19.500
Ray P24 107x92x51x10.9 24.46 14.500-19.500
Ray P30 107.95×107.95×60.33×12.3 30.1 14.500-19.500
Ray P38 134x114x68x13 38.73 14.500-19.500
Ray P43 140x114x70x14.5 44.65 14.500-19.500
Ray P50 152x132x70x15.5 51.51 14.500-19.500
Ray P60 176x150x73x16.5 60.64 14.500-19.500
Ray QU70 120x120x70x28 52.8 14.500-19.500
Ray QU80 130x130x80x32 63.69 14.500-19.500
Ray QU100 150x150x100x38 88.96 14.500-19.500
Ray QU120 170x170x120x44 117.1 14.500-19.500

Gọi ngay 0988 588 936 để được báo giá mới nhất

Quy cách và trọng lượng thép ray

Nhu cầu cần biết quy cách thép ray

Nhu cầu cần biết quy cách thép ray không tự nhiên mà có, mà xuất phát trực tiếp từ yêu cầu kỹ thuật – vận hành – kinh tế của nhiều lĩnh vực khác nhau. Có thể hiểu ngắn gọn: bất cứ khi nào có bánh xe thép chạy trên ray và chịu tải, thì người ta bắt buộc phải quan tâm đến quy cách thép ray. Cụ thể, nhu cầu này đến từ các nguồn chính sau:

1) Nhu cầu từ thiết kế & an toàn kỹ thuật công trình

Trong mọi công trình sử dụng ray (đường sắt, cầu trục, ray goòng, ray vận chuyển), quy cách thép ray quyết định trực tiếp khả năng chịu tải, độ bền và độ an toàn.

  • Ray quá nhẹ → dễ mòn đầu ray, nứt gãy, lún võng nền
  • Ray quá nặng → tăng chi phí đầu tư, khó thi công, lãng phí không cần thiết

Vì vậy, kỹ sư thiết kế cần biết rõ: ray bao nhiêu kg/m, hình dạng mặt cắt , tiêu chuẩn áp dụng (UIC, GB, JIS, DIN…) để tính toán tải trục, tốc độ, tần suất vận hành và tuổi thọ tuyến ray. 👉 Đây là nguồn nhu cầu mang tính bắt buộc, không thể “ước chừng”.

2) Nhu cầu từ thi công & lắp đặt thực tế

  • Ở giai đoạn thi công, việc biết chính xác quy cách – trọng lượng thép ray giúp:
  • Chọn đúng phương án vận chuyển, nâng hạ (cẩu bao nhiêu tấn, xe bao nhiêu trục)
  • Bố trí kết cấu móng ray, tà vẹt, bulong kẹp ray phù hợp
  • Tránh nhầm lẫn giữa các loại ray cùng tên nhưng khác hệ tiêu chuẩn

Ví dụ:

  • “Ray 50kg” hệ GB khác “ray 50kg” hệ JIS
  • “UIC60” không hoàn toàn giống “ray 60kg Trung Quốc”

👉 Nhiều sự cố thi công (không lắp được kẹp ray, sai cao độ, sai tim ray) bắt nguồn từ không nắm rõ quy cách ray ngay từ đầu.

3) Nhu cầu từ vận hành – bảo trì – tuổi thọ thiết bị

Sau khi công trình đưa vào sử dụng, đơn vị vận hành cần biết quy cách ray để:

Theo dõi mức mài mòn cho phép của đầu ray

Lập kế hoạch bảo trì, thay thế ray

Đặt mua ray thay thế đúng chủng loại, tránh thay “lệch chuẩn”

Nếu không nắm rõ: dễ thay nhầm ray nhẹ hơn → giảm tuổi thọ toàn tuyến, hoặc thay ray không cùng profile → gây lệch bánh xe, rung lắc, phá hỏng thiết bị

👉 Vì vậy, quy cách thép ray là dữ liệu “sống” xuyên suốt vòng đời công trình, không chỉ dùng lúc mua.

4) Nhu cầu từ mua sắm – báo giá – quản lý chi phí

Trong thương mại thép ray, giá gần như luôn tính theo kg, nên:

Không biết kg/m → không thể tính kg/cây

Không biết chiều dài tiêu chuẩn → không thể dự toán logistics

Không rõ tiêu chuẩn ray → dễ so sánh sai giá giữa các nhà cung cấp

Ví dụ:

Ray 60kg/m, cây 12.5m ≈ 750 kg/cây

Chênh lệch chỉ 1–2 kg/m trên hàng trăm mét ray → chênh lệch chi phí rất lớn

👉 Vì vậy: Bộ phận mua hàng, QS – dự toán, nhà thầu EPC, đều bắt buộc phải hiểu rõ quy cách thép ray để tránh “mua nhầm – tính sai – đội giá”.

5) Nhu cầu từ tiêu chuẩn hóa & hồ sơ pháp lý

Với các dự án: đường sắt, metro, cảng biển, khu công nghiệp lớn, dự án có vốn nhà nước / FDI…việc sử dụng thép ray phải phù hợp tiêu chuẩn đã phê duyệt.

Hồ sơ thường yêu cầu:

  • tên ray (UIC60, 50kg, A75…)
  • tiêu chuẩn (EN, GB, JIS, DIN…)
  • trọng lượng danh nghĩa (kg/m)
  • chứng chỉ xuất xưởng (CO, CQ, MTC)

👉 Nếu không nắm rõ quy cách ray, hồ sơ có thể bị trả về, gây chậm tiến độ nghiệm thu.

6) Nhu cầu từ so sánh & lựa chọn phương án tối ưu

  • Trong thực tế, một bài toán rất hay gặp là: “Nên dùng ray 43kg hay 50kg?” “Dùng UIC54 hay UIC60 có thực sự cần thiết không?”.
  • Để trả lời, bắt buộc phải hiểu: sự khác nhau về trọng lượng, mặt cắt khả năng chịu tải chi phí đầu tư & bảo trì dài hạn

👉 Nhu cầu này đến từ:

  • chủ đầu tư muốn tối ưu chi phí
  • kỹ sư muốn đảm bảo an toàn
  • nhà thầu muốn thi công thuận lợi

Thành phần hóa học ray

So với thép kết cấu thông thường, thép ray có hàm lượng Carbon và Mangan cao hơn, giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

Nguyên tố Hàm lượng điển hình (%) Vai trò
C (Carbon) 0,60 – 0,82 Tăng độ cứng, chống mài mòn
Mn (Mangan) 0,70 – 1,30 Tăng độ bền, độ dai
Si (Silic) 0,15 – 0,60 Cải thiện độ bền và tổ chức thép
P (Photpho) ≤ 0,035 Giới hạn để tránh giòn
S (Lưu huỳnh) ≤ 0,030 Giảm nứt nóng, tăng độ bền
Cr, V (tùy mác) ≤ 0,30 Tăng chống mài mòn, chịu nhiệt

👉 Với các mác ray cao cấp, Carbon + Mangan là cặp nguyên tố quyết định tuổi thọ ray.

Cơ tính

Cơ tính thép ray được thiết kế để chịu tải trục lớn, chống mỏi và va đập, đặc biệt tại đầu ray (vùng tiếp xúc trực tiếp với bánh xe).

Chỉ tiêu Giá trị tham khảo
Giới hạn chảy (Yield Strength) ≥ 600 MPa
Độ bền kéo (Tensile Strength) 880 – 1.100 MPa
Độ giãn dài ≥ 10 – 12%
Độ cứng (HB) 260 – 390 HB (tùy mác)
Độ dai va đập Cao, ổn định ở điều kiện động

👉 Một số ray cao cấp còn được tôi cảm ứng đầu ray để tăng độ cứng bề mặt, trong khi lõi ray vẫn giữ độ dai.

Các mác thép ray thông dụng

Theo tiêu chuẩn châu Âu (EN)

R260, R350HT – dùng cho ray UIC54, UIC60

R260: phổ biến, cân bằng giữa độ cứng và độ dai

R350HT: ray tôi nhiệt, tuổi thọ cao hơn

Theo tiêu chuẩn Trung Quốc (GB)

U71Mn – mác ray phổ biến nhất cho ray nặng

U75V – ray chịu tải và mài mòn cao

Theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS)

50Mn, 60Mn – ray JIS cho đường sắt & công nghiệp

Theo tiêu chuẩn cầu trục (DIN 536)

90MnCrV8 – chuyên cho ray cầu trục A65–A120

Quy trình sản xuất thép ray

Quy trình sản xuất thép ray nghiêm ngặt và chuyên biệt, gồm các bước chính:

Bước 1: Nấu luyện thép

Nấu trong lò cao hoặc lò điện hồ quang

Kiểm soát chặt thành phần hóa học theo mác ray

Bước 2: Đúc phôi

Phôi được đúc liên tục hoặc đúc thỏi

Kiểm tra khuyết tật bên trong

Bước 3: Cán nóng tạo hình ray

Phôi được cán qua nhiều giá cán để tạo hình ray chuẩn (UIC, GB, DIN…)

Kiểm soát chính xác kích thước và dung sau

Bước 4: Xử lý nhiệt

Thường hóa / tôi – ram / tôi cảm ứng đầu ray

Tăng độ cứng đầu ray, giữ lõi dai

Bước 5: Nắn thẳng – cắt chiều dài

Cắt theo 6m, 12.5m, 25m hoặc theo yêu cầu

Bước 6: Kiểm tra chất lượng

Siêu âm (UT), đo độ cứng, kiểm tra cơ tính

Đánh số heat number để truy xuất

Các thương hiệu thép ray nổi bật

Một số thương hiệu thép ray uy tín trên thị trường:

Baosteel / Zhongxin– ray đường sắt, ray công nghiệp chất lượng cao

Ansteel /Nippon/ Hyundai– mạnh về ray nặng UIC, GB

Maanshan Iron & Steel – chuyên ray U71Mn, UIC60

ArcelorMittal – ray châu Âu cao cấp (UIC54, UIC60)

Phụ kiện kèm theo thép ray

Khi lắp đặt thép ray, phụ kiện đồng bộ là yếu tố bắt buộc:

Bản nối ray (fishplate)

Bu lông – đai ốc ray

Kẹp ray đàn hồi (E-clip, SKL, Pandrol)

Đế ray, pad cao su

Tà vẹt bê tông / thép / gỗ

👉 Phụ kiện phải đúng profile ray (UIC, GB, DIN) để đảm bảo an toàn vận hành.

Kết luận

👉 Nhu cầu cần biết quy cách thép ray xuất phát từ toàn bộ vòng đời của công trình sử dụng ray, bao gồm:

Thiết kế kỹ thuật → chọn đúng ray

Thi công → lắp đúng, không sai sót

Vận hành – bảo trì → dùng bền, an toàn

Mua sắm – báo giá → tính đúng chi phí

Hồ sơ pháp lý – nghiệm thu → đúng tiêu chuẩn

So sánh phương án → tối ưu đầu tư

Nói ngắn gọn: Không hiểu quy cách thép ray = rủi ro kỹ thuật + rủi ro chi phí + rủi ro pháp lý.

Một số lưu ý quan trọng khi chọn thép ray

Đừng chỉ nhìn “kg/m” Trọng lượng càng lớn thường chịu tải càng tốt, nhưng phải phù hợp bán kính cong, nền đường, tà vẹt, liên kết kẹp ray và loại bánh xe/tải trục.

Chốt rõ tiêu chuẩn (EN/JIS/GB) và profile Ví dụ “UIC60/60E1 theo EN 13674-1” hoặc “GB 50kg theo GB2585-2007” để tránh nhầm lẫn.

Chiều dài cây ảnh hưởng vận chuyển & thi công Ray dài giảm mối nối nhưng khó vận chuyển; ray ngắn dễ vận chuyển nhưng tăng mối nối. Một số nguồn mô tả ở Trung Quốc: ray 43kg thường 12.5m/25m; ray ≥50kg có thể 25m, 50m, 100m.

Mác thép ray Ray thường dùng thép có độ bền/mài mòn cao (ví dụ các nhóm thép Mn cao như 50Mn, U71Mn được nhắc tới trong hàng GB/JIS theo kênh nhà cung cấp).

Chuyên phân phối thép ray mọi quy cách

Thép Hùng Phát là nhà phân phối đầy đủ tất cả các loại thép ray với mọi quy cách, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu từ đường sắt, ray công nghiệp, ray mỏ, ray goòng đến ray cầu trục.

Với mạng lưới cung ứng rộng và nguồn hàng đa dạng, Thép Hùng Phát phân phối ray nhẹ đến ray nặng như P11–P30, 43kg, 50kg, 60kg, 75kg, UIC54 (54E1), UIC60 (60E1), ray DIN 536 (A45–A120), theo các tiêu chuẩn EN, JIS, GB, DIN, chiều dài 6m, 12.5m, 25m hoặc cắt theo yêu cầu.

Không chỉ cung cấp đúng quy cách – trọng lượng – profile, Thép Hùng Phát còn đảm bảo chứng chỉ CO/CQ, MTC, tư vấn chọn ray theo tải trục, điều kiện vận hành và ngân sách, giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư và tuổi thọ tuyến ray.

Nhờ nguồn hàng sẵn, giao nhanh toàn quốc, cùng dịch vụ kỹ thuật tận tâm, Thép Hùng Phát là đối tác tin cậy cho các dự án hạ tầng, khu công nghiệp, cảng bãi và nhà xưởng trên toàn quốc.

PHÒNG KINH DOANH

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN