Thép hình U I V H, thép rail

Thép hình u,i,v,h là thép gì? Trong xây dựng kết cấu hiện nay, các loại thép dạng hình U (U chanel), thép hình I và H (H beam), thép góc V (Angle bar) là những loại thép thường được sử dụng rất nhiều để chế tạo các loại nhà thép tiền chế,

thép hình UIVH

Thép hình U I V H là thép gì?

Trong xây dựng kết cấu hiện nay, các loại thép dạng hình U (U chanel), thép hình I và H (H beam), thép góc V (Angle bar) là những loại thép thường được sử dụng rất nhiều để chế tạo các loại nhà thép tiền chế, nhà thép hệ zamil…

Về cơ bản, các loại thép này có hình dạng mặt cắt giống như chính cái tên của nó. Các bạn có thể tham khảo các bản vẽ kỹ thuật như phía dưới:

  • Bản vẽ thép I

Bản vẽ thép I

  • Bản vẽ thép V

Bản vẽ thép V

  • Bản vẽ thép H

Bản vẽ thép H

  • Bản vẽ thép U

Bản vẽ thép U
Thép rail là thép gì?

Trong thực tế, thép rail được sử dụng rất nhiều trong thiết kế thi công hệ cẩu trục, cổng trục, là phần tất yếu không thể thiếu cho việc di chuyển của hệ cẩu.

Ngoài ra, thép rail còn được ứng dụng trong nhiều mục đích sử dụng khác, như làm đường rail tàu, đường rail chuyển hàng hóa trong nội bộ nhà máy…

  • Bản vẽ thép Rail

Bản vẽ thép rail

Bảng báo giá thép hình U I V H cập nhật mới nhất năm 2020

Bảng báo giá thép I

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6m656.810.909619.63112.000681.594
2Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6m66910.909752.72112.000827.993
3Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m1216812.4552.092.44013.7012.301.684
4Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m12367.212.4554.573.47613.7015.030.824
5Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m12255.612.7273.253.02114.0003.578.323
6Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m12355.212.7274.520.63014.0004.972.693
7Thép hình I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m12681.612.7278.674.72314.0009.542.196
8Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m12440.412.7275.604.97114.0006.165.468
9Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m12595.212.7277.575.11014.0008.332.621
10Thép hình I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m12128412.72716.341.46814.00017.975.615
11Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12m1279212.72710.079.78414.00011.087.762
12Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12m1291212.72711.607.02414.00012.767.726
13Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12m12136812.72717.410.53614.00019.151.590

Bảng báo giá thép U

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Thép hình U 80 x 36 x 4.0 x 6m642.312.364522.99713.600575.297
2Thép hình U 100 x 46 x 4.5 x 6m651.5412.364637.24113.600700.965
3Thép hình U 120 x 52 x 4.8 x 6m662.412.364771.51413.600848.665
4Thép hình U 140 x 58 x 4.9 x 6m673.812.364912.46313.6001.003.710
5Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 12m12232.212.3642.870.92113.6003.158.013
6Thép hình U 160 x 64 x 5 x 12m1217412.3642.151.33613.6002.366.470
7Thép hình U 180 x 74 x 5.1 x 12m12208.812.7272.657.39814.0002.923.137
8Thép hình U 200 x 76 x 5.2 x 12m12220.812.7272.810.12214.0003.091.134
9Thép hình U 250 x 78 x 7.0 x 12m1233012.7274.199.91014.0004.619.901
10Thép hình U 300 x 85 x 7.0 x 12m1241412.7275.268.97814.0005.795.876
11Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m1270812.7279.010.71614.0009.911.788

Bảng báo giá thép H

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m12206.412.9092.664.41814.2002.930.859
2Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m12285.612.9093.686.81014.2004.055.491
3Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m1237812.7274.810.80614.0005.291.887
4Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m12484.812.7276.170.05014.0006.787.055
5Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m12598.812.7277.620.92814.0008.383.020
6Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m12868.812.72711.057.21814.00012.162.939
7Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m12112813.00014.664.00014.30016.130.400
8Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m12956.413.00012.433.20014.30013.676.520
9Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m12164413.00021.372.00014.30023.509.200
10Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m12206413.00026.832.00014.30029.515.200
11Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m12148813.00019.344.00014.30021.278.400

Bảng báo giá thép V

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VAT
1Thép V 30 x 30 x 3 x 6m68.1612.00097.92013.200107.712
2Thép V 40 x 40 x 4 x 6m614.5212.000174.24013.200191.664
3Thép V 50 x 50 x 3 x 6m613.9212.000167.04013.200183.744
4Thép V 50 x 50 x 4 x 6m618.312.000219.60013.200241.560
5Thép V 50 x 50 x 5 x 6m622.6212.000271.44013.200298.584
6Thép V 50 x 50 x 6 x 6m628.6212.000343.44013.200377.784
7Thép V 60 x 60 x 4 x 6m621.7812.000261.36013.200287.496
8Thép V 60 x 60 x 5 x 6m627.4212.000329.04013.200361.944
9Thép V 63 x 63 x 5 x 6m628.9212.000347.04013.200381.744
10Thép V 63 x 63 x 6 x 6m634.3212.000411.84013.200453.024
11Thép V 70 x 70 x 6 x 12m1276.6812.000920.16013.2001.012.176
12Thép V 75 x 75 x 6 x 12m1282.6812.000992.16013.2001.091.376
13Thép V 70 x 70 x 7 x 12m1288.6812.0001.064.16013.2001.170.576
14Thép V 75 x 75 x 7 x 12m1295.5213.1821.259.14514.5001.385.059
15Thép V 80 x 80 x 6 x 12m1288.3213.1821.164.23414.5001.280.658
16Thép V 80 x 80 x 7 x 12m12102.1213.1821.346.14614.5001.480.760
17Thép V 80 x 80 x 8 x 12m12115.813.1821.526.47614.5001.679.123
18Thép V 90 x 90 x 6 x 12m12100.213.1821.320.83614.5001.452.920
19Thép V 90 x 90 x 7 x 12m12115.6813.1821.524.89414.5001.677.383
20Thép V 100 x 100 x 8 x 12m12146.414.0002.049.60015.4002.254.560
21Thép V 100 x 100 x 10 x 12m12181.214.0002.536.80015.4002.790.480
22Thép V 120 x 120 x 8 x 12m12176.414.1822.501.70515.6002.751.875
23Thép V 120 x 120 x 10 x 12m12219.1214.1823.107.56015.6003.418.316
24Thép V 120 x 120 x 12 x 12m12259.214.1823.675.97415.6004.043.572
25Thép V 130 x 130 x 10 x 12m1223714.1823.361.13415.6003.697.247
26Thép V 130 x 130 x 12 x 12m12280.814.1823.982.30615.6004.380.536
27Thép V 150 x 150 x 10 x 12m12274.814.3643.947.22715.8004.341.950
28Thép V 150 x 150 x 12 x 12m12327.614.3644.705.64615.8005.176.211
29Thép V 150 x 150 x 15 x 12m12405.614.3645.826.03815.8006.408.642
30Thép V 175 x 175 x 15 m 12m12472.814.3646.791.29915.8007.470.429
31Thép V 200 x 200 x 15 x 12m12543.614.3647.808.27015.8008.589.097
32Thép V 200 x 200 x 20 x 12m12716.414.36410.290.37015.80011.319.407
33Thép V 200 x 200 x 25 x 12m1288814.36412.755.23215.80014.030.755

Mua thép U I V H ở đâu?

Nếu quý vị có nhu cầu mua các loại thép hình U I V H và thép rail (thép ray), xin đừng ngần ngại liên lạc với Thép Hùng Phát bất kể 24/24, chúng tôi sẵn sàng phục vụ quý vị. Hotline: 0938 437 123