Bảng giá ống thép mạ kẽm

Ống thép mạ kẽm – Bảng giá ống thép mạ kẽm được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng, công nghiệp điện, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, công nghiệp vận tải, nồi hơi trao đổi nhiệt, vận chuyển khí đốt, dầu khí, kỹ thuật. xử lý nước thải …

Đặc điểm nổi bật ống thép mạ kẽm 

✅Thép ống mạ kẽm Hùng Phát ⭕Nhân viên tư vấn chuyên nghiệp tận tâm, báo giá mới nhất
✅Giao hàng nhanh chóng ⭕Giao nhanh trong vòng 2h-3h tại khu vực TP.HCM và lân cận
✅Hỗ trợ phí vận chuyển ⭕Miễn phí vận chuyển trong bán kính 5km tại TP.HCM
✅Cam kết giao đúng, giao đủ ⭕Cam kết giao đúng hàng, đủ số cây, số kg, chính hãng và hàng còn mới 100%
✅Bảo hành đổi trả ⭕Chính sách hậu mãi, bảo hành, đổi trả hoàn tiền nhanh chóng

Bảng giá ống thép mạ kẽm

Thông tin chi tiết về sản phẩm ống thép mạ kẽm

Ống thép mạ kẽm là một sản phẩm chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và các ứng dụng khác.

Đây là một số thông tin chi tiết về sản phẩm này:

1. Mô tả ống thép mạ kẽm:

  • Chất liệu: Ống thép mạ kẽm là ống thép carbon thông thường được phủ lớp mạ kẽm bên ngoài. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ ống khỏi sự ăn mòn và oxi hóa.

2. Ứng dụng của ống thép mạ kẽm:

  • Xây dựng: Ống thép mạ kẽm thường được sử dụng trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng như cầu, tòa nhà, nhà xưởng, và hệ thống thoát nước.
  • Công nghiệp: Chúng có ứng dụng trong công nghiệp dầu khí, ngành điện, và nhiều ngành công nghiệp khác với yêu cầu chống ăn mòn cao.
  • Hệ thống ống nước: Sản phẩm này thường được sử dụng trong hệ thống ống nước và cấp thoát nước.

3. Đặc điểm kỹ thuật:

  • Kích thước: Ống thép mạ kẽm có nhiều kích thước và đường kính khác nhau, phù hợp với các ứng dụng khác nhau.
  • Độ dày: Độ dày của lớp mạ kẽm có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của dự án.

4. Lợi ích của ống thép mạ kẽm:

  • Chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm bên ngoài giúp bảo vệ ống khỏi sự ăn mòn và oxi hóa, làm tăng tuổi thọ của sản phẩm.
  • Dễ dàng gia công: Ống thép mạ kẽm có thể được cắt, uốn, và hàn một cách dễ dàng, làm cho việc lắp đặt trở nên thuận tiện.
  • Giá trị kinh tế: Chúng thường có giá trị kinh tế hơn so với các loại ống khác, đồng thời cung cấp sự bền bỉ.

5. Tiêu chuẩn chất lượng:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: Ống thép mạ kẽm phải tuân thủ các tiêu chuẩn sản xuất và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.

6. Bảo trì và bảo quản:

  • Bảo quản: Ống thép mạ kẽm cần được bảo quản khỏi tác động của môi trường ẩm ướt để tránh sự oxi hóa của lớp mạ.
  • Bảo dưỡng: Việc bảo dưỡng định kỳ có thể giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm.

Nhớ rằng thông tin cụ thể về ống thép mạ kẽm có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu dự án cụ thể. Việc tư vấn với nhà cung cấp thép hoặc chuyên gia xây dựng là quan trọng để chọn sản phẩm phù hợp nhất cho dự án của bạn.

Có mấy loại ống thép hiện nay

Hiện nay, có nhiều loại ống thép khác nhau được sản xuất và sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau dựa trên cấu trúc, chất liệu và mục đích sử dụng.

Dưới đây là một số loại ống thép phổ biến:

  1. Ống thép hàn (ERW): Ống thép hàn được tạo ra bằng cách hàn các lá thép lại với nhau bằng quy trình hàn điện trở (Electric Resistance Welding – ERW). Chúng thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp chung.

  2. Ống thép đúc (Seamless): Ống thép đúc là những ống được làm từ một cục thép duy nhất mà không cần hàn. Chúng thường có độ bền cao và được ưa chuộng trong ngành dầu khí và nhiệt độ cao.

  3. Ống thép mạ kẽm: Ống thép mạ kẽm là ống thép bên ngoài được phủ lớp mạ kẽm để chống ăn mòn và oxi hóa. Chúng thường được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước và xây dựng.

  4. Ống thép không gỉ (Stainless Steel): Ống thép không gỉ chịu được ăn mòn và oxi hóa cao, do đó thường được sử dụng trong ngành thực phẩm, y tế và công nghiệp hóa chất.

  5. Ống thép xoắn (Spiral Welded): Ống thép xoắn có cấu trúc xoắn ốc và thường được sử dụng trong các dự án đòi hỏi khả năng chịu áp lực cao.

  6. Ống thép cơ khí (Mechanical Tube): Loại ống này thường có độ chính xác cao và được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí chính xác như chế tạo máy móc và thiết bị.

  7. Ống thép hình (Structural Tube): Ống thép hình có dạng hình chữ U, hình chữ C hoặc hình khác, thường được sử dụng trong xây dựng công trình và làm cấu trúc khung.

  8. Ống thép vật lý (Conduit): Ống thép vật lý thường được sử dụng để bảo vệ và dẫn cáp điện hoặc cáp điều khiển trong các hệ thống điện.

  9. Ống thép co (Corrugated Steel Pipe): Loại ống này có cấu trúc gợn sóng và thường được sử dụng trong các ứng dụng dẫn nước, cống thoát nước và hệ thống thoát nước.

  10. Ống thép cấu trúc (Structural Pipe): Ống thép cấu trúc thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải trọng cao như cầu và các công trình xây dựng công cộng.

Nhớ rằng có nhiều loại ống thép khác nhau ngoài những loại đã nêu trên, và sự lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của dự án và môi trường sử dụng.

Thương hiệu thép ống mạ kẽm bao gồm thép Hòa Phát, Thép Việt Đức, Thép ống mạ kẽm SEAH

Tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép mạ kẽm

Tiêu chuẩn áp dụng để sản xuất nên các sản phẩm thép ống là : ASTM – tiêu chuẩn của Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Hoa Kỳ, Tiêu chuẩn JIS – Nhật Bản, BS – tiêu chuẩn Anh, DIN – tiêu chuẩn Đức, GOST – tiêu chuẩn Nga

Tiêu chuẩn kỹ thuật cho ống thép mạ kẽm thường thể hiện các yêu cầu về chất lượng và kỹ thuật sản phẩm để đảm bảo rằng chúng đáp ứng được các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế. Dưới đây là một số tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến cho ống thép mạ kẽm:

  1. **ASTM A53 / A53M – Tiêu chuẩn ASTM cho ống thép không hàn và hàn dùng trong ứng dụng tiêu chuẩn, đặc biệt trong xây dựng.

  2. **ASTM A123 / A123M – Tiêu chuẩn ASTM cho lớp mạ kẽm bề mặt của ống thép, quy định các yêu cầu về độ dày và tính chất của lớp mạ.

  3. **EN 10240 – Tiêu chuẩn châu Âu quy định về mạ kẽm nóng cho ống thép.

  4. **BS 1387 – Tiêu chuẩn Anh quốc cho ống thép mạ kẽm hàn và không hàn, thường sử dụng trong xây dựng và ứng dụng công nghiệp.

  5. **DIN 2440 – Tiêu chuẩn Đức cho ống thép mạ kẽm hàn, chủ yếu dành cho ứng dụng trong công trình dân dụng.

  6. **ISO 1461 – Tiêu chuẩn quốc tế của Tổ chức Tiêu chuẩn Hóa quốc tế (ISO) về mạ kẽm, quy định về lớp mạ kẽm và tiêu chuẩn kiểm tra.

  7. **JIS G3302 – Tiêu chuẩn của Nhật Bản cho mạ kẽm liên tục trên ống thép và tấm thép.

Mỗi tiêu chuẩn sẽ đưa ra các yêu cầu cụ thể về thành phần hóa học, độ dày lớp mạ kẽm, độ bền và kiểm tra chất lượng. Ngoài ra, các tiêu chuẩn này có thể cung cấp hướng dẫn về quy trình sản xuất và kiểm tra để đảm bảo rằng ống thép mạ kẽm đáp ứng được các yêu cầu chất lượng và an toàn. Khi mua ống thép mạ kẽm, quý vị nên xác định tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp với dự án và đảm bảo rằng sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn đó.

Tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép mạ kẽm

Quy trình mạ kẽm ống thép

Quy trình mạ kẽm ống thép là quá trình chuyển đổi bề mặt của ống thép bằng cách phủ lớp mạ kẽm lên bề mặt nó để bảo vệ khỏi ăn mòn và oxi hóa.

Dưới đây là một mô tả tổng quan về quy trình mạ kẽm ống thép:

1. Chuẩn bị ống thép:

  • Trước hết, ống thép cần được kiểm tra để đảm bảo rằng chúng không có bất kỳ dấu vết bẩn, dầu mỡ hoặc sự ô nhiễm nào khác trên bề mặt.

2. Áp dụng lớp mạ kẽm:

  • Ống thép sau đó được đưa vào một bể chứa dung dịch mạ kẽm nóng, có nhiệt độ cao (khoảng 450-460°C). Quá trình này được gọi là quá trình mạ kẽm nóng.
  • Ống chuyển động qua một loạt cuộn và bàn xoay để đảm bảo lớp mạ kẽm được phủ đều trên toàn bề mặt của ống.
  • Lớp mạ kẽm nóng chuyển đổi từ dạng chất lỏng thành dạng rắn khi tiếp xúc với bề mặt nóng của ống.

3. Làm mát và kiểm tra chất lượng:

  • Sau khi ống được phủ lớp mạ kẽm, chúng sẽ được làm mát bằng cách đưa qua một hệ thống làm mát bằng nước hoặc bằng không khí.
  • Ống sau đó sẽ được kiểm tra chất lượng để đảm bảo rằng lớp mạ kẽm đã được phủ đều và đạt độ dày mong muốn.

4. Cắt và hoàn thiện:

  • Ống thép sau khi mạ kẽm có thể được cắt thành các đoạn theo chiều dài mong muốn và được hoàn thiện theo yêu cầu cụ thể của dự án.

5. Đóng gói và vận chuyển:

  • Cuối cùng, các đoạn ống được đóng gói và sẵn sàng cho quá trình vận chuyển đến các dự án xây dựng hoặc sử dụng trong các ứng dụng khác.

Quy trình mạ kẽm ống thép này đảm bảo rằng lớp mạ kẽm bám chặt vào bề mặt của ống, tạo ra một lớp bảo vệ chống ăn mòn mạnh mẽ và giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Quy trình mạ kẽm ống thép
Quy trình mạ kẽm ống thép

Ứng dụng của ống thép mạ kẽm

Ứng dụng thép ống mạ kẽm

Với đặc tính bền bỉ, có khả năng chống ăn mòn nên thường được dùng ở nhiều những công trình đặc thù và những công trình quan trọng.

Ong thep ma kem được ứng dụng khá phổ biến ở nhiều những công trình khác nhau như: công trình xây dựng dân dụng, làm khung sườn nhà tạm chế, làm giàn giáo, sử dụng trong ngành công nghiệp đóng xe ô tô, trang trí nội thật, làm cột đèn ngoài trời, làm đường ống dẫn nước, các công trình tòa nhà cao tốc, những công trình chung cư hoặc xây dựng nhà cửa dân dụng thông thường.

Ngoài ra thép ống mạ kẽm có khả năng chịu đựng được sự khắc nghiệt của thời tiết nên phù hợp với những công trình ven biển và những công trình tại đất nước nhiệt đới ẩm gió mùa như ở Việt Nam

Những ưu điểm nổi bật ống thép

Được sử dụng và ứng dụng rộng rãi như vậy bởi loại thép ống này có rất nhiều những ưu điểm nổi bật và vượt trội nhất.

– Chi phí sản xuất thấp: ống thép mạ kẽm có giá thành tương đối rẻ, bởi mạ kẽm là nguyên liệu đơn giản dễ kiếm và chi phí thuê nhân công cũng rẻ hơn.

– Chi phí bảo trì thấp: Tuy chi phí mạ kẽm tương đối rẻ nhưng mà độ bền của sản phẩm lại rất cao, bởi vậy chi phí bảo trì công trình cũng thường rất thấp và thường ít phải bảo trì sản phẩm và công trình.

– Lớp phủ bền: Khả năng bám dính giữa lớp mạ kẽm bên ngoài và lớp ống thép bên trong rất tốt, bởi vậy lớp phủ mạ kẽm luôn đi cùng bảo vệ một cách toàn diện nhất cho lớp ống thép bên trong.

– Tuổi thọ cao: Thông thường đối với những sản phẩm sử dụng mạ kẽm nhúng nóng sẽ có tuổi thọ công trình từ 50 đến 60 năm. Còn đối với những công trình xây dựng ở những khu vực có khí hậu đặc biệt như là ven biển, nơi chịu ảnh hưởng nhiều của khi hậu nhiệt đới ẩm gió mùa thường sẽ có tuổi thọ kém hơn.

Nhược điểm của ống thép mạ kẽm

Chỉ có một màu cơ bản là màu của kẽm.

Do ống thép mạ kẽm trong nước chủ yếu là ống thép hàn nên khả năng chịu lực so với ống thép đúc sẽ không bằng. Tuy nhiên chúng tôi là doanh nghiệp chuyên xuất nhập khẩu ống thép mạ kẽm, sản phẩm của chúng tôi có chất lượng hơn hẳn so với ống thép mạ kẽm trong nước bao gồm đủ kích thước và chủng loại.

Cập nhật bảng giá ống thép mạ kẽm mới nhất 02/2024

Bảng giá ống thép chỉ mang tính tham khảo, trong thời gian thực khi bạn mua. Giá ống sắt có thể đã thay đổi tăng hoặc giảm nhẹ. Do đó, để có được giá chính xác nhất. Vui lòng liên hệ với đường dây nóng của công ty để nhận bảng giá mới nhất được cập nhật ngay tại thời điểm bạn gọi.

Quy cách Trọng lượng Đơn giá Thành tiền
(Kg) (VNĐ/Kg) (VNĐ/Cây)
Ống D12.7 x 1.0 1.73 17,200 29,756
Ống D12.7 x 1.1 1.89 17,200 32,508
Ống D12.7 x 1.2 2.04 17,200 35,088
Ống D15.9 x 1.0 2.20 17,200 37,840
Ống D15.9 x 1.1 2.41 17,200 41,452
Ống D15.9 x 1.2 2.61 17,200 44,892
Ống D15.9 x 1.4 3.00 17,200 51,600
Ống D15.9 x 1.5 3.20 17,200 55,040
Ống D15.9 x 1.8 3.76 17,200 64,672
Ống D21.2 x 1.0 2.99 17,200 51,428
Ống D21.2 x 1.1 3.27 17,200 56,244
Ống D21.2 x 1.2 3.55 17,200 61,060
Ống D21.2 x 1.4 4.10 17,200 70,520
Ống D21.2 x 1.5 4.37 17,200 75,164
Ống D21.2 x 1.8 5.17 17,200 88,924
Ống D21.2 x 2.0 5.68 17,200 97,696
Ống D21.2 x 2.3 6.43 17,200 110,596
Ống D21.2 x 2.5 6.92 17,200 119,024
Ống D26.65 x 1.0 3.80 17,200 65,360
Ống D26.65 x 1.1 4.16 17,200 71,552
Ống D26.65 x 1.2 4.52 17,200 77,744
Ống D26.65 x 1.4 5.23 17,200 89,956
Ống D26.65 x 1.5 5.58 17,200 95,976
Ống D26.65 x 1.8 6.62 17,200 113,864
Ống D26.65 x 2.0 7.29 17,200 125,388
Ống D26.65 x 2.3 8.29 17,200 142,588
Ống D26.65 x 2.5 8.93 17,200 153,596
Ống D33.5 x 1.0 4.81 17,200 82,732
Ống D33.5 x 1.1 5.27 17,200 90,644
Ống D33.5 x 1.2 5.74 17,200 98,728
Ống D33.5 x 1.4 6.65 17,200 114,380
Ống D33.5 x 1.5 7.10 17,200 122,120
Ống D33.5 x 1.8 8.44 17,200 145,168
Ống D33.5 x 2.0 9.32 17,200 160,304
Ống D33.5 x 2.3 10.62 17,200 182,664
Ống D33.5 x 2.5 11.47 17,200 197,284
Ống D33.5 x 2.8 12.72 17,200 218,784
Ống D33.5 x 3.0 13.54 17,200 232,888
Ống D33.5 x 3.2 14.35 17,200 246,820
Ống D38.1 x 1.0 5.49 17,200 94,428
Ống D38.1 x 1.1 6.02 17,200 103,544
Ống D38.1 x 1.2 6.55 17,200 112,660
Ống D38.1 x 1.4 7.60 17,200 130,720
Ống D38.1 x 1.5 8.12 17,200 139,664
Ống D38.1 x 1.8 9.67 17,200 166,324
Ống D38.1 x 2.0 10.68 17,200 183,696
Ống D38.1 x 2.3 12.18 17,200 209,496
Ống D38.1 x 2.5 13.17 17,200 226,524
Ống D38.1 x 2.8 14.63 17,200 251,636
Ống D38.1 x 3.0 15.58 17,200 267,976
Ống D38.1 x 3.2 16.53 17,200 284,316
Ống D42.2 x 1.1 6.69 17,200 115,068
Ống D42.2 x 1.2 7.28 17,200 125,216
Ống D42.2 x 1.4 8.45 17,200 145,340
Ống D42.2 x 1.5 9.03 17,200 155,316
Ống D42.2 x 1.8 10.76 17,200 185,072
Ống D42.2 x 2.0 11.90 17,200 204,680
Ống D42.2 x 2.3 13.58 17,200 233,576
Ống D42.2 x 2.5 14.69 17,200 252,668
Ống D42.2 x 2.8 16.32 17,200 280,704
Ống D42.2 x 3.0 17.40 17,200 299,280
Ống D42.2 x 3.2 18.47 17,200 317,684
Ống D48.1 x 1.2 8.33 17,200 143,276
Ống D48.1 x 1.4 9.67 17,200 166,324
Ống D48.1 x 1.5 10.34 17,200 177,848
Ống D48.1 x 1.8 12.33 17,200 212,076
Ống D48.1 x 2.0 13.64 17,200 234,608
Ống D48.1 x 2.3 15.59 17,200 268,148
Ống D48.1 x 2.5 16.87 17,200 290,164
Ống D48.1 x 2.8 18.77 17,200 322,844
Ống D48.1 x 3.0 20.02 17,200 344,344
Ống D48.1 x 3.2 21.26 17,200 365,672
Ống D59.9 x 1.4 12.12 17,200 208,464
Ống D59.9 x 1.5 12.96 17,200 222,912
Ống D59.9 x 1.8 15.47 17,200 266,084
Ống D59.9 x 2.0 17.13 17,200 294,636
Ống D59.9 x 2.3 19.60 17,200 337,120
Ống D59.9 x 2.5 21.23 17,200 365,156
Ống D59.9 x 2.8 23.66 17,200 406,952
Ống D59.9 x 3.0 25.26 17,200 434,472
Ống D59.9 x 3.2 26.85 17,200 461,820
Ống D75.6 x 1.5 16.45 17,200 282,940
Ống D75.6 x 1.8 19.66 17,200 338,152
Ống D75.6 x 2.0 21.78 17,200 374,616
Ống D75.6 x 2.3 24.95 17,200 429,140
Ống D75.6 x 2.5 27.04 17,200 465,088
Ống D75.6 x 2.8 30.16 17,200 518,752
Ống D75.6 x 3.0 32.23 17,200 554,356
Ống D75.6 x 3.2 34.28 17,200 589,616
Ống D88.3 x 1.5 19.27 17,200 331,444
Ống D88.3 x 1.8 23.04 17,200 396,288
Ống D88.3 x 2.0 25.54 17,200 439,288
Ống D88.3 x 2.3 29.27 17,200 503,444
Ống D88.3 x 2.5 31.74 17,200 545,928
Ống D88.3 x 2.8 35.42 17,200 609,224
Ống D88.3 x 3.0 37.87 17,200 651,364
Ống D88.3 x 3.2 40.30 17,200 693,160
Ống D108.0 x 1.8 28.29 17,200 486,588
Ống D108.0 x 2.0 31.37 17,200 539,564
Ống D108.0 x 2.3 35.97 17,200 618,684
Ống D108.0 x 2.5 39.03 17,200 671,316
Ống D108.0 x 2.8 43.59 17,200 749,748
Ống D108.0 x 3.0 46.61 17,200 801,692
Ống D108.0 x 3.2 49.62 17,200 853,464
Ống D113.5 x 1.8 29.75 17,200 511,700
Ống D113.5 x 2.0 33.00 17,200 567,600
Ống D113.5 x 2.3 37.84 17,200 650,848
Ống D113.5 x 2.5 41.06 17,200 706,232
Ống D113.5 x 2.8 45.86 17,200 788,792
Ống D113.5 x 3.0 49.05 17,200 843,660
Ống D113.5 x 3.2 52.23 17,200 898,356
Ống D126.8 x 1.8 33.29 17,200 572,588
Ống D126.8 x 2.0 36.93 17,200 635,196
Ống D126.8 x 2.3 42.37 17,200 728,764
Ống D126.8 x 2.5 45.98 17,200 790,856
Ống D126.8 x 2.8 51.37 17,200 883,564
Ống D126.8 x 3.0 54.96 17,200 945,312
Ống D126.8 x 3.2 58.52 17,200 1,006,544
Ống D113.5 x 3.2 52.23 17,200 898,356

Lưu ý mua hàng:

  • Bảng báo giá ống thép đúc chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thuế VAT 10% trên toàn thành phố Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận.
  • Chúng tôi có đủ xe tải lớn để đảm bảo vận chuyển nhanh chóng cho dự án của bạn.
  • Đặt hàng sau 6 giờ sẽ có sẵn (tùy thuộc vào số lượng nhiều hơn hoặc ít hơn).
  • Cam kết bán đúng loại hàng theo yêu cầu của khách hàng.
  • Thanh toán đầy đủ 100% tiền mặt khi nhận hàng tại dự án.
  • Người bán của chúng tôi chỉ thu tiền sau khi người mua có toàn quyền kiểm soát chất lượng hàng hóa được giao.

Hướng dẫn cách mua thép tại công ty thép Hùng Phát

B1: Nhận báo giá dựa trên đơn đặt hàng khi được tư vấn bởi công ty.
B2: Khách hàng có thể đi qua văn phòng của thép Hùng Phát để thảo luận về giá cả cũng như được tư vấn trực tiếp.
B3: Đồng ý: Giá cả, khối lượng, thời gian, phương thức giao hàng và giao hàng, chính sách thanh toán sau đó tiến hành ký hợp đồng cung ứng.
B4: Sắp xếp kho, đường để vận chuyển ô tô đến hàng hóa đến tòa nhà gần nhất.
B5: Chuẩn bị người nhận hàng, kiểm tra hàng hóa và thanh toán ngay sau khi giao hàng đầy đủ.

Chính sách ưu đãi khi mua thép Hùng Phát

thép ống đen, thep ong den

  • Báo giá chính xác theo khối lượng sau 1 giờ làm việc kể từ thời điểm yêu cầu báo giá, báo giá ngay trong ngày khi không có số lượng cụ thể.
  • Báo giá cho khách hàng là giá tốt nhất từ ​​nhà máy cho các đại lý và cửa hàng.
  • Khách hàng có thể đặt hàng qua điện thoại hoặc zalo: 0938 437 123
  • Hỗ trợ giao hàng tại chỗ đến công trường (Công ty có đội xe lớn và nhỏ phù hợp với khối lượng và địa hình của Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Miễn phí vận chuyển cho khách hàng _ tiết kiệm chi phí vận chuyển cho bạn.
    Chỉ thanh toán sau khi nhận hàng _ Đảm bảo lợi ích cho khách hàng

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Youtube nói về thép ống mạ kẽm Hùng Phát