Báo giá thép ống mạ kẽm tại Vĩnh Long

Báo giá thép ống mạ kẽm tại Vĩnh LongThép Hùng Phát Một trong những đơn vị cung cấp thép hộp chất lượng cao từ các nhà phân phối uy tín như thép ống mạ kẽm, thép ống đen, thép ống mạ kẽm nhúng nóng, thép ống mạ kẽm Hoa Sen, Thép ông mạ kẽm Hòa Phát… . Chúng tôi đảm bảo mang đến cho bạn sự hài lòng và an tâm về chất lượng cũng như giá bán của sản phẩm. Ngoài ra, đội ngũ nhân viên của chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn cho bạn sản phẩm nào cho phù hợp nhất với thiết kế của công trình, vừa đảm bảo chất lượng lại đảm bảo tính thẩm mỹ cao và tiết kiệm tối đa chi phí.

Báo Giá Thép Ống Mạ Kẽm Tại Vĩnh Long

Thép ống có bao nhiêu loại

Thép ống hiện tại có thép ống đen, thép ống mạ kẽm và thép ống nhúng nóng. Tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng mà quý khách hàng có thể chọn lựa ra sản phẩm phù hợp nhất.

Báo Giá Thép Ống Mạ Kẽm Tại Vĩnh Long

Thép ống đen
Là thép ống cuộn từ phôi Thép tấm tôn đen, bề mặt thép có màu đen nguyên bản, có thể được bôi dầu hoặc không bôi dầu nhằm bảo quản sản phẩm. Thường thì khách hàng của thép đen về để sơn lên và sử dụng vào nhiều mục đích khác nhau.

Thép ống  mạ kẽm
Ống thép mạ kẽm được cuộn lên từ thép Thép tấm tôn mạ kẽm, thép có màu trắng bóng đặc trưng, tuy nhiên thép cần được bảo quản ở trong nhà để tránh gỉ sét. Bởi vậy những công trình hay những hạng mục không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất cũng như nước mưa thì nên sử dụng loại thép này.

Thép ống mạ kẽm nhúng nóng
Ống đen sau khi trải qua quá trình làm sạch sẽ được nhúng vào bể mạ kẽm có nhiệt độ cao thì tạo nên sản phẩm ong thep ma kem nhúng nóng. Thép có khả năng chống ô xi hóa tốt nhất, không bị han gỉ khi tiếp xúc với hóa chất cũng như dính nước mưa. Thường được sử dụng ở những công trình có đặc thù là phải thường xuyên tiếp xúc với nước mưa cũng như hóa chất, các công trình ngoài trời….

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm cập nhật mới nhất năm 2020 tại Vĩnh Long

Bảng giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát

Bảng giá Thép ống mạ kẽm Hòa Phát
Sản phẩmĐộ dày (mm)Trọng lượng (Kg)Đơn giá (VNĐ/Kg)Thành tiền (VNĐ/Cây)
Ống thép D12.711.7314,95025,864
1.11.8914,95028,256
1.22.0414,95030,498
Ống thép D15.912.214,95032,890
1.12.4114,95036,030
1.22.6114,95039,020
1.4314,95044,850
1.53.214,95047,840
1.83.7614,95056,212
Ống thép D21.212.9914,95044,701
1.13.2714,95048,887
1.23.5514,95053,073
1.44.114,95061,295
1.54.3714,95065,332
1.85.1714,95077,292
25.6814,95084,916
2.36.4314,95096,129
2.56.9214,950103,454
Ống thép D26.6513.814,95056,810
1.14.1614,95062,192
1.24.5214,95067,574
1.45.2314,95078,189
1.55.5814,95083,421
1.86.6214,95098,969
27.2914,950108,986
2.38.2914,950123,936
2.58.9314,950133,504
Ống thép D33.514.8114,95071,910
1.15.2714,95078,787
1.25.7414,95085,813
1.46.6514,95099,418
1.57.114,950106,145
1.88.4414,950126,178
29.3214,950139,334
2.310.6214,950158,769
2.511.4714,950171,477
2.812.7214,950190,164
313.5414,950202,423
3.214.3514,950214,533
Ống thép D38.115.4914,95082,076
1.16.0214,95089,999
1.26.5514,95097,923
1.47.614,950113,620
1.58.1214,950121,394
1.89.6714,950144,567
210.6814,950159,666
2.312.1814,950182,091
2.513.1714,950196,892
2.814.6314,950218,719
315.5814,950232,921
 3.216.5314,950247,124
Ống thép D42.21.16.6914,950100,016
1.27.2814,950108,836
1.48.4514,950126,328
1.59.0314,950134,999
1.810.7614,950160,862
211.914,950177,905
2.313.5814,950203,021
2.514.6914,950219,616
2.816.3214,950243,984
317.414,950260,130
3.218.4714,950276,127
Ống thép D48.11.28.3314,950124,534
Ống thép D48.11.49.6714,950144,567
Ống thép D48.11.510.3414,950154,583
1.812.3314,950184,334
213.6414,950203,918
2.315.5914,950233,071
2.516.8714,950252,207
2.818.7714,950280,612
320.0214,950299,299
3.221.2614,950317,837
Ống thép D59.91.412.1214,950181,194
1.512.9614,950193,752
1.815.4714,950231,277
217.1314,950256,094
2.319.614,950293,020
2.521.2314,950317,389
2.823.6614,950353,717
325.2614,950377,637
3.226.8514,950401,408
Ống thép D75.61.516.4514,950245,928
1.819.6614,950293,917
221.7814,950325,611
2.324.9514,950373,003
2.527.0414,950404,248
2.830.1614,950450,892
332.2314,950481,839
3.234.2814,950512,486
Ống thép D88.31.519.2714,950288,087
1.823.0414,950344,448
225.5414,950381,823
2.329.2714,950437,587
2.531.7414,950474,513
2.835.4214,950529,529
337.8714,950566,157
3.240.314,950602,485
Ống thép D108.01.828.2914,950422,936
231.3714,950468,982
2.335.9714,950537,752
2.539.0314,950583,499
2.843.5914,950651,671
346.6114,950696,820
3.249.6214,950741,819
Ống thép D113.51.829.7514,950444,763
23314,950493,350
2.337.8414,950565,708
2.541.0614,950613,847
2.845.8614,950685,607
349.0514,950733,298
3.252.2314,950780,839
Ống thép D126.81.833.2914,950497,686
236.9314,950552,104
2.342.3714,950633,432
2.545.9814,950687,401
2.851.3714,950767,982
354.9614,950821,652
3.258.5214,950874,874
Ống thép D113.53.252.2314,950780,839

Bảng giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng

Báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng
Sản phẩmĐộ dày (mm)Trọng lượng (Kg)Đơn giá (VNĐ/Kg)Thành tiền (VNĐ/Cây)
Ống thép mạ kẽm NN D21.21.64.6420,45094,888
1.95.4820,450112,066
2.15.9420,450121,473
2.67.2620,450148,467
Ống thép mạ kẽm NN D26.651.65.9320,450121,269
1.96.9620,450142,332
2.17.720,450157,465
2.38.2920,450169,531
2.69.3620,450191,412
Ống thép mạ kẽm NN D33.51.67.5620,450154,602
1.98.8920,450181,801
2.19.7620,450199,592
2.310.7220,450219,224
2.611.8920,450243,151
3.214.420,450294,480
Ống thép mạ kẽm NN D42.21.69.6220,450196,729
1.911.3420,450231,903
2.112.4720,450255,012
2.313.5620,450277,302
2.615.2420,450311,658
2.916.8720,450344,992
3.218.620,450380,370
Ống thép mạ kẽm NN D48.11.611.0120,450225,155
1.912.9920,450265,646
2.114.320,450292,435
2.315.5920,450318,816
2.516.9820,450347,241
2.919.3820,450396,321
3.221.4220,450438,039
3.623.7120,450484,870
1.916.3120,450333,540
Ống thép mạ kẽm NN D59.92.117.9720,450367,487
2.319.6120,450401,025
2.622.1620,450453,172
2.924.4820,450500,616
3.226.8620,450549,287
3.630.1820,450617,181
433.120,450676,895
Ống thép mạ kẽm NN D75.62.122.8520,450467,283
2.324.9620,450510,432
2.527.0420,450552,968
2.729.1420,450595,913
2.931.3720,450641,517
3.234.2620,450700,617
3.638.5820,450788,961
442.4120,450867,285
4.244.420,450907,980
4.547.3720,450968,717
Ống thép mạ kẽm NN D88.32.126.820,450548,060
2.329.2820,450598,776
2.531.7420,450649,083
2.734.2220,450699,799
2.936.8320,450753,174
3.240.3220,450824,544
3.650.2220,4501,026,999
450.2120,4501,026,795
4.252.2920,4501,069,331
4.555.8320,4501,141,724
Ống thép mạ kẽm NN D108.02.539.0520,450798,573
2.742.0920,450860,741
2.945.1220,450922,704
346.6320,450953,584
3.249.6520,4501,015,343
Ống thép mạ kẽm NN D113.52.541.0620,450839,677
2.744.2920,450905,731
2.947.4820,450970,966
349.0720,4501,003,482
3.252.5820,4501,075,261
3.658.520,4501,196,325
464.8420,4501,325,978
4.267.9420,4501,389,373
4.471.0720,4501,453,382
4.572.6220,4501,485,079
Ống thép mạ kẽm NN D141.3480.4620,4501,645,407
4.896.5420,4501,974,243
5.6111.6620,4502,283,447
6.6130.6220,4502,671,179
Ống thép mạ kẽm NN D168.3496.2420,4501,968,108
4.8115.6220,4502,364,429
5.6133.8620,4502,737,437
6.4152.1620,4503,111,672
Ống thép mạ kẽm NN D219.14.8151.5620,4503,099,402
5.2163.3220,4503,339,894
5.6175.6820,4503,592,656
6.4199.8620,4504,087,137

Bảng giá thép ống mạ kẽm Hoa Sen

Báo giá thép ống mạ kẽm Hoa Sen
STTQUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ 
1Phi 21             1.00cây 6m                     37,000
6             1.80cây 6m                     63,500
7             2.10cây 6m                     71,500
9             2.50cây 6m                     93,500
10Phi 27             1.00cây 6m                     46,500
13             1.40cây 6m                     66,000
15             1.80cây 6m                     82,500
16             2.10cây 6m                     95,000
18             2.50cây 6m                   121,500
19Phi 34             1.00cây 6m                     58,000
24             1.80cây 6m                   102,000
25             2.10cây 6m                   118,500
27             2.50cây 6m                   153,500
28             3.00cây 6m                   181,000
29             3.20cây 6m                   192,000
30Phi 42             1.00cây 6m                     73,500
36             2.10cây 6m                   152,000
38             2.50cây 6m                   196,000
39             3.00cây 6m                   232,000
40             3.20cây 6m                   249,000
41Phi 49             1.10cây 6m                     90,500
46             2.10cây 6m                   175,000
48             2.50cây 6m                   225,500
49             3.00cây 6m                   268,000
50             3.20cây 6m                   286,500
51Phi 60             1.10cây 6m                   114,500
56             2.10cây 6m                   219,000
58             2.50cây 6m                   286,500
59             3.00cây 6m                   337,500
60             3.20cây 6m                   359,500

Bảng giá thép ống đen Hòa Phát

Báo giá thép ông đen Hòa Phát
Sản phẩmĐộ dày (mm)Trọng lượng (Kg)Đơn giá (VNĐ/Kg)Thành tiền (VNĐ/Cây)
Ống thép D12.711.7314,55025,172
1.11.8914,55027,500
1.22.0414,55029,682
Ống thép D15.912.214,55032,010
1.12.4114,55035,066
1.22.6114,55037,976
1.4314,55043,650
1.53.214,55046,560
1.83.7614,55054,708
Ống thép D21.212.9914,55043,505
1.13.2714,55047,579
1.23.5514,55051,653
1.44.114,55059,655
1.54.3714,55063,584
1.85.1714,55075,224
25.6814,55082,644
2.36.4314,55093,557
2.56.9214,550100,686
Ống thép D26.6513.814,55055,290
1.14.1614,55060,528
1.24.5214,55065,766
1.45.2314,55076,097
1.55.5814,55081,189
1.86.6214,55096,321
27.2914,550106,070
2.38.2914,550120,620
2.58.9314,550129,932
Ống thép D33.514.8114,55069,986
1.15.2714,55076,679
1.25.7414,55083,517
1.46.6514,55096,758
1.57.114,550103,305
1.88.4414,550122,802
29.3214,550135,606
2.310.6214,550154,521
2.511.4714,550166,889
2.812.7214,550185,076
313.5414,550197,007
3.214.3514,550208,793
Ống thép D38.115.4914,55079,880
1.16.0214,55087,591
1.26.5514,55095,303
1.47.614,550110,580
1.58.1214,550118,146
1.89.6714,550140,699
210.6814,550155,394
2.312.1814,550177,219
2.513.1714,550191,624
2.814.6314,550212,867
315.5814,550226,689
3.216.5314,550240,512
Ống thép D42.21.16.6914,55097,340
1.27.2814,550105,924
1.48.4514,550122,948
1.59.0314,550131,387
1.810.7614,550156,558
211.914,550173,145
2.313.5814,550197,589
2.514.6914,550213,740
2.816.3214,550237,456
317.414,550253,170
3.218.4714,550268,739
Ống thép D48.11.28.3314,550121,202
1.49.6714,550140,699
1.510.3414,550150,447
1.812.3314,550179,402
213.6414,550198,462
2.315.5914,550226,835
2.516.8714,550245,459
2.818.7714,550273,104
320.0214,550291,291
3.221.2614,550309,333
Ống thép D59.91.412.1214,550176,346
1.512.9614,550188,568
1.815.4714,550225,089
217.1314,550249,242
2.319.614,550285,180
2.521.2314,550308,897
2.823.6614,550344,253
325.2614,550367,533
3.226.8514,550390,668
Ống thép D75.61.516.4514,550239,348
1.849.6614,550722,553
221.7814,550316,899
2.324.9514,550363,023
2.527.0414,550393,432
2.830.1614,550438,828
332.2314,550468,947
3.234.2814,550498,774
Ống thép D88.31.519.2714,550280,379
1.823.0414,550335,232
225.5414,550371,607
2.329.2714,550425,879
2.531.7414,550461,817
2.835.4214,550515,361
337.8714,550551,009
3.240.314,550586,365
Ống thép D108.01.828.2914,550411,620
231.3714,550456,434
2.335.9714,550523,364
2.539.0314,550567,887
2.845.8614,550667,263
346.6114,550678,176
3.249.6214,550721,971
Ống thép D113.51.829.7514,550432,863
23314,550480,150
2.337.8414,550550,572
2.541.0614,550597,423
2.845.8614,550667,263
349.0514,550713,678
3.252.2314,550759,947
464.8114,550942,986
Ống thép D126.81.833.2914,550484,370
236.9314,550537,332
2.342.3714,550616,484
2.545.9814,550669,009
2.854.3714,550791,084
354.9614,550799,668
3.258.5214,550851,466

Bảng giá thép ống đen cỡ lớn

Báo giá Thép ống đen cỡ lớn
Sản phẩmĐộ dày (mm)Trọng lượng (Kg)Đơn giá (VNĐ/Kg)Thành tiền (VNĐ/Cây)
Ống thép D141.33.9680.4614,0501,130,463
4.7896.5414,0501,356,387
5.56111.6614,0501,568,823
6.35130.6214,0501,835,211
Ống thép D168.33.9696.2414,6301,407,991
4.78115.6214,6301,691,521
5.56133.8614,6301,958,372
6.35152.1614,6302,226,101
Ống thép D219.14.78151.5614,6302,217,323
5.16163.3214,6302,389,372
5.56175.6814,6302,570,198
6.35199.8614,6302,923,952
Ống thép D2736.35250.517,1254,289,813
7.8306.0617,1255,241,278
9.27361.6817,1256,193,770
Ống thép D323.94.57215.8217,1253,695,918
6.35298.217,1255,106,675
8.38391.0217,1256,696,218
Ống thép D355.64.78247.7417,1254,242,548
6.35328.0217,1255,617,343
7.93407.5217,1256,978,780
9.53487.517,1258,348,438
11.1565.5617,1259,685,215
12.7644.0417,12511,029,185
Ống thép D4066.35375.7217,1256,434,205
7.93467.3417,1258,003,198
9.53559.3817,1259,579,383
12.7739.4417,12512,662,910
Ống thép D457.26.35526.2617,1259,012,203
7.93526.2617,1259,012,203
9.53630.9617,12510,805,190
11.1732.317,12512,540,638
Ống thép D5086.35471.1217,1258,067,930
9.53702.5417,12512,030,998
12.7930.317,12515,931,388
Ống thép D6106.35566.8817,1259,707,820
7.93846.317,12514,492,888
12.71121.8817,12519,212,195

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, Thép tấm tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

2024/03/18Thể loại : Tin tức chuyên nghànhTab :

Bài viết liên quan

Thép tròn, thép đặc, lap trơn (round bar) từ Ø1 – Ø500 Quận 10

Bảng báo giá thép hình tại Ninh Thuận

Bảng giá thép hộp, thép ống Hòa Phát Huyện Nhà Bè

Báo giá thép ống hàn tại Đồng Tháp

Báo giá thép ống mạ kẽm tại Bà Rịa-Vũng Tàu