Thép tấm 10ly hay còn gọi là sắt tấm dày 10mm là một trong những dòng vật liệu thép tấm cán nóng phổ biến trong ngành xây dựng và cơ khí chế tạo. Với độ dày trung bình, khả năng chịu lực tốt và dễ gia công, loại thép này được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình như kết cấu nhà xưởng, bồn bể, đóng tàu, chế tạo máy móc và các hạng mục công nghiệp nặng.
Admin Thép Hùng Phát sẽ giới thiệu chi tiết về đặc điểm kỹ thuật, tiêu chuẩn sản xuất, quy cách, trọng lượng, ứng dụng thực tế cũng như nguồn gốc xuất xứ của thép tấm 10mm trên thị trường Việt Nam.

Thép tấm 10ly là gì?
Thép tấm 10ly là loại thép tấm cán nóng có độ dày 10mm, được sản xuất dưới dạng tấm phẳng hình chữ nhật hoặc cuộn sau đó cắt theo quy cách. Trong ngành vật liệu xây dựng tại Việt Nam, đơn vị “ly” tương đương với milimet (mm). Vì vậy:
10 ly = 10 mm
Thép tấm 10mm thường được sản xuất bằng phương pháp cán nóng (Hot Rolled Steel Plate), giúp vật liệu có khả năng chịu lực cao, độ dẻo tốt và phù hợp cho các công trình kết cấu.
Nhờ độ dày tương đối lớn so với các loại thép tấm mỏng, thép tấm 10mm có thể chịu tải trọng lớn và ít bị biến dạng khi sử dụng trong các môi trường làm việc khắc nghiệt.

Quy cách thép tấm 10mm phổ biến
Trên thị trường hiện nay, thép tấm 10ly được cung cấp với nhiều kích thước khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình.
Kích thước tiêu chuẩn
Các khổ thép tấm thông dụng gồm:
| Độ dày | Chiều rộng | Chiều dài |
|---|---|---|
| 10mm | 1500mm | 6000mm |
| 10mm | 2000mm | 6000mm |
| 10mm | 1500mm | 12000mm |
| 10mm | 2000mm | 12000mm |
Ngoài các quy cách tiêu chuẩn, nhà cung cấp có thể cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng bằng các phương pháp như:
cắt plasma
cắt CNC
cắt oxy gas
Điều này giúp tiết kiệm vật liệu và giảm chi phí gia công cho công trình.

Trọng lượng thép tấm 10ly
Trọng lượng thép tấm được tính theo công thức:
Trọng lượng (kg) = chiều dài × chiều rộng × độ dày × 7.85
Trong đó 7.85 là khối lượng riêng của thép (kg/dm³).
Ví dụ một số trọng lượng phổ biến
| Quy cách | Trọng lượng |
|---|---|
| 10mm × 1500 × 6000 | ~706 kg |
| 10mm × 2000 × 6000 | ~942 kg |
| 10mm × 1500 × 12000 | ~1413 kg |
| 10mm × 2000 × 12000 | ~1884 kg |
Việc nắm rõ trọng lượng giúp doanh nghiệp tính toán chi phí vận chuyển, kết cấu và khối lượng vật liệu chính xác hơn.

Thành phần hóa học của thép tấm 10mm
Thép tấm 10ly thường được sản xuất theo các mác thép phổ biến như SS400, Q235, A36, Q345. Thành phần hóa học có thể thay đổi tùy tiêu chuẩn, nhưng nhìn chung nằm trong phạm vi sau:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.25 |
| Si (Silicon) | ≤ 0.40 |
| Mn (Manganese) | ≤ 1.60 |
| P (Photpho) | ≤ 0.045 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.045 |
Hàm lượng carbon thấp giúp thép dễ hàn, dễ gia công và có độ dẻo tốt.
Cơ tính của thép tấm 10mm
Tùy theo mác thép, cơ tính có thể khác nhau. Ví dụ với thép SS400 hoặc A36:
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn chảy | ≥ 245 MPa |
| Độ bền kéo | 400 – 510 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 20 % |
Những đặc tính này giúp thép tấm 10mm có khả năng chịu tải trọng lớn và ít bị nứt gãy trong quá trình sử dụng.
Tiêu chuẩn sản xuất thép tấm 10ly
Thép tấm 10mm trên thị trường thường được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau, bao gồm:
ASTM A36 – tiêu chuẩn thép kết cấu của Mỹ
JIS G3101 – tiêu chuẩn thép kết cấu Nhật Bản
GB/T 700 – tiêu chuẩn thép Trung Quốc
EN 10025 – tiêu chuẩn thép kết cấu Châu Âu
Các tiêu chuẩn này quy định thành phần hóa học, cơ tính và phương pháp thử nghiệm, đảm bảo chất lượng thép trước khi đưa ra thị trường.

Quy trình sản xuất thép tấm 10mm
Thép tấm 10ly chủ yếu được sản xuất bằng công nghệ cán nóng với quy trình cơ bản gồm:
1. Nấu luyện thép
Quặng sắt được nấu chảy trong lò cao hoặc lò điện để tạo thành thép lỏng.
2. Đúc phôi
Thép lỏng được đúc thành phôi slab – dạng khối chữ nhật lớn.
3. Gia nhiệt
Phôi được nung nóng khoảng 1100 – 1250°C để chuẩn bị cho quá trình cán.
4. Cán nóng
Phôi thép được đưa qua nhiều trục cán để đạt độ dày 10mm.
5. Làm nguội và cắt tấm
Sau khi cán, thép được làm nguội và cắt theo quy cách tiêu chuẩn.
6. Kiểm tra chất lượng
Sản phẩm được kiểm tra về:
độ dày
kích thước
cơ tính
bề mặt


Ứng dụng của thép tấm 10mm
Nhờ độ dày và độ bền tốt, thép tấm 10ly được sử dụng trong rất nhiều lĩnh vực.
Kết cấu xây dựng
Thép tấm 10mm được dùng để:
làm bản mã liên kết
bản đế cột thép
sàn thép
gia cố kết cấu
Trong các công trình nhà xưởng, nhà thép tiền chế, cầu đường, thép tấm 10mm đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải lực.
Cơ khí chế tạo
Trong ngành cơ khí, thép tấm 10mm được sử dụng để chế tạo:
khung máy
vỏ máy
bệ máy
thiết bị công nghiệp
Đóng tàu và kết cấu biển
Do khả năng chịu lực tốt, thép tấm 10mm còn được dùng để:
đóng tàu
chế tạo sà lan
kết cấu cầu cảng
Gia công bồn bể
Thép tấm 10mm thường được dùng để chế tạo:
bồn chứa dầu
bồn chứa hóa chất
bồn nước công nghiệp
Nguồn gốc xuất xứ thép tấm 10mm
Trên thị trường Việt Nam hiện nay, thép tấm 10ly có nguồn gốc từ nhiều quốc gia khác nhau.
Hàng nội địa Việt Nam
Một số nhà máy sản xuất thép tấm tại Việt Nam gồm:
Hoa Phat Group
Formosa Ha Tinh Steel
Thép trong nước có ưu điểm:
nguồn cung ổn định
thời gian giao hàng nhanh
giá cạnh tranh
Hàng nhập khẩu
Phần lớn thép tấm dày trên thị trường là hàng nhập khẩu từ:
Trung Quốc
Nhật Bản
Hàn Quốc
Nga
Một số thương hiệu phổ biến gồm:
Baosteel / HBAF / Wuxi / Tangshan Group
POSCO / Hyundai
Nippon Steel / JFE / Tokyo Steel / Yamato
Lưu ý khi lựa chọn thép tấm 10ly
Khi mua thép tấm 10mm, khách hàng nên chú ý các yếu tố sau:
Kiểm tra độ dày thực tế
Độ dày thực tế có thể sai số ±0.2 mm tùy tiêu chuẩn.
Kiểm tra bề mặt
Bề mặt phải:
không nứt
không rỗ
không cong vênh
Kiểm tra chứng chỉ CO CQ
CO CQ giúp xác nhận:
nguồn gốc xuất xứ
tiêu chuẩn sản xuất
chất lượng sản phẩm
Báo giá thép tấm 10mm
Giá thép tấm 10ly phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
xuất xứ
mác thép
số lượng đặt hàng
biến động giá phôi thép thế giới
Thông thường giá thép tấm dao động theo kg hoặc theo tấn.
Bảng giá thép tấm 10ly (10mm) tham khảo
| Chủng loại thép tấm | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá tấm tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Thép tấm đen SS400/A36 | 10 × 1500 × 6000 | ~706.5 kg | 17.500 – 18.600 | ~12.36 – 13.14 triệu |
| Thép tấm đen SS400/A36 | 10 × 2000 × 6000 | ~942 kg | 17.500 – 18.600 | ~16.48 – 17.52 triệu |
| Thép tấm mạ kẽm | 10 × 1500 × 6000 | ~706.5 kg | 18.200 – 19.800 | ~12.86 – 13.98 triệu |
| Thép tấm mạ kẽm | 10 × 2000 × 6000 | ~942 kg | 18.200 – 19.800 | ~17.14 – 18.65 triệu |
| Thép tấm mạ kẽm nhúng nóng | 10 × 1500 × 6000 | ~706.5 kg | 21.100 – 23.500 | ~14.90 – 16.60 triệu |
Ngoài ra, chi phí có thể thay đổi nếu khách hàng yêu cầu:
cắt quy cách
gia công CNC
vận chuyển công trình
Đơn vị cung cấp thép tấm 10ly uy tín
Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp cung cấp thép tấm cho các dự án lớn. Một trong những đơn vị phân phối uy tín là Thép Hùng Phát, chuyên cung cấp các loại:
thép tấm cán nóng
thép tấm mạ kẽm
thép tấm đóng tàu
thép tấm cường độ cao
Ngoài cung cấp vật liệu, đơn vị còn hỗ trợ:
cắt thép theo bản vẽ
gia công CNC
vận chuyển tận công trình
Kết luận
Thép tấm 10ly (sắt tấm dày 10mm) là vật liệu quan trọng trong ngành xây dựng, cơ khí và công nghiệp nặng. Với đặc điểm độ bền cao, dễ gia công, nhiều tiêu chuẩn sản xuất và quy cách đa dạng, loại thép này đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật của nhiều công trình.
Khi lựa chọn thép tấm 10mm, khách hàng nên chú ý đến tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc xuất xứ và chứng chỉ chất lượng để đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ của công trình.
BÁO GIÁ NHANH CHÓNG:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Trà 0988 588 936 – Kinh doanh
Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội














