0938 437 123

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-6

Thép Tấm, Thép Tấm Chịu Nhiệt Tại Khành Hòa, Huế, Hà Tĩnh

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-6 – được sản xuất bởi các nước: Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam,.. Đã được phân phối tại kho hàng của công ty thép Hùng Phát. Với bãi kho rộng rãi, chúng tôi cung ứng đầy đủ số lượng, tiêu chuẩn mác thép rõ ràng. Hàng hóa có đầy đủ CO CQ, Hóa Đơn nhập khẩu.

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-6

Thành phần hóa học thép tấm tiêu chuẩn EN10025-6

Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S460Q
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
  460 440 400 550-720 500-670
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S460QL1
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
  460 440 400 550-720 500-670
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S460QL
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
  460 440 400 550-720 500-670
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S500QL
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
  500 480 440 590-770 540-720
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S500Q
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
  500 480 440 590-770 540-720
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S550Q
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 16
  550 530 490 640-820 590-770
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S500QL1
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 17
  500 480 440 590-770 540-720
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S550QL1
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 16
  550 530 490 640-820 590-770
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S550QL
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 16
  550 530 490 640-820 590-770
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S620Q
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 15
  620 580 560 700-890 650-830
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S620QL
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 15
  620 580 560 700-890 650-830
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S620QL1
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 15
  620 580 560 700-890 650-830
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S690Q
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 14
  690 650 630 770-940 710-900
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S690QL
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 14
  690 650 630 760-940 710-900
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S690QL1
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 14
  690 650 630 760-940 710-900
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S890Q
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 11
  890 830 940-1100
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S890QL
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 11
  890 830 940-1100
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S890QL1
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 11
  890 830 880-1100
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S960Q
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 10
  960 980-1150
 
Thép Tấm Tiêu Chuẩn EN10025-6 Mác Thép S960QL
 
Chemical composition % MAX
C Si Mn P S B Cr Cu Mo Nb Ni Ti
0.22 0.86 1.8 0.03 0.017 0.006 1.6 0.55 0.74 0.07 2.1 0.07
Mechanical properties MIN
  Yield strength (Mpa) Tensile strength (Mpa) Elongation %
TH(MM) >3≤50 >50≤100 >100≤150 >3 ≤50 >50≤100 >100≤150 10
  960 980-1150

Bảng Quy Cách Thép Tấm

STT Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn EN10025-6
Thép tấm  Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
1 Thép tấm  3 1500 – 2000  6000 – 12.000
2 Thép tấm  4 1500 – 2000  6000 – 12.000
3 Thép tấm  5 1500 – 2000  6000 – 12.000
4 Thép tấm  6 1500 – 2000  6000 – 12.000
5 Thép tấm  8 1500 – 2000  6000 – 12.000
6 Thép tấm  9 1500 – 2000  6000 – 12.000
7 Thép tấm  10 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
8 Thép tấm  12 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
9 Thép tấm  13 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
10 Thép tấm  14 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
11 Thép tấm  15 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
12 Thép tấm  16 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
13 Thép tấm  18 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
14 Thép tấm  20 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
15 Thép tấm  22 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
16 Thép tấm  24 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
17 Thép tấm  25 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
18 Thép tấm  28 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
19 Thép tấm  30 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
20 Thép tấm  32 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
21 Thép tấm  34 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
22 Thép tấm  35 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
23 Thép tấm  36 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
24 Thép tấm  38 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
25 Thép tấm  40 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
26 Thép tấm  44 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
27 Thép tấm  45 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
28 Thép tấm  50 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
29 Thép tấm  55 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
30 Thép tấm  60 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
31 Thép tấm  65 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
32 Thép tấm  70 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
33 Thép tấm  75 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
34 Thép tấm  80 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
35 Thép tấm  82 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
36 Thép tấm  85 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
37 Thép tấm  90 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
38 Thép tấm  95 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
39 Thép tấm  100 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
40 Thép tấm  110 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
41 Thép tấm  120 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
42 Thép tấm  150 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
43 Thép tấm  180 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
44 Thép tấm  200 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
45 Thép tấm  220 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
46 Thép tấm  250 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
47 Thép tấm  260 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
48 Thép tấm  270 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
49 Thép tấm  280 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
50 Thép tấm  300 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000

Đơn vị cung cấp sắt thép uy tín trên toàn quốc

  • Với vị thế là đại lý phân phối cấp 1 lâu năm của các công ty phân phối sắt thép hình I, H, Thép hình U, thiết bị báo cháy, đồng hồ lưu lượng, Van Minh Hòa, Bulong, ốc vít, Thép Hùng Phát cam kết cung cấp sản phẩm sắt thép chính hãng, với chất lượng tốt nhất.
  • Ngoài thép tròn trơn, thép tròn đặc thì thép Hùng Phát còn là đại lý phân phối chính hãng của nhiều hãng thép xây dựng lớn như thép Việt Nhật, thép pomina, thép Hòa Phát, thép Miền Nam, lưới thép, thép hình, hộp inox, thép tấm chống trượt
  • Chúng tôi giám khẳng định, giá thép tròn trơn chúng tôi gửi đến toàn thể quý khách luôn ở mức thấp nhất so với mặt bằng chung của thị trường.
  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm. Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi. Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.
CÔNG TY TNHH THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo