0938 437 123

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270

Thép Tấm S45C, SCM440, SKD11, SKD61, 65G, A36, A572

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 – Công Ty Thép Hùng Phát là nhà Nhập khẩu Trực tiếp Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270 Xuất Xứ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Nga, Đài Loan…

Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270

Thành phần hóa học Thép Tấm Nhập Khẩu Tiêu Chuẩn GB/T16270

Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q500F

 
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.2 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 17 J J J J
500 480 440 590-770 540-720       34

Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q550F

C% tối đa Si% tối đa Mn% tối đa P% tối đa S% tối đa Cu% tối đa Cr% tối đa Ni% max Mo% tối đa B% tối đa V% tối đa Nb% tối đa Ti% tối đa
0,20 0,80 1,7 0,020 0,010 0,5 1,5 2 0,70 0,005 0,12 0,06 0,05
Sức mạnh năng suất Mpa min Re mang lại cường độ Mpa min độ giãn dài% min Năng lượng và nhiệt độ
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 16 J J J J
500 530 490 640-820 590-770       34

Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q550D

C% tối đa Si% tối đa Mn% tối đa P% tối đa S% tối đa Cu% tối đa Cr% tối đa Ni% max Mo% tối đa B% tối đa V% tối đa Nb% tối đa Ti% tối đa
0,20 0,80 1,7 0,025 0,015 0,5 1,5 2 0,70 0,005 0,12 0,06 0,05
Sức mạnh năng suất Mpa min Re mang lại cường độ Mpa min độ giãn dài% min Năng lượng và nhiệt độ
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 16 J J J J
500 530 490 640-820 590-770   47    

Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q550C

C% tối đa Si% tối đa Mn% tối đa P% tối đa S% tối đa Cu% tối đa Cr% tối đa Ni% max Mo% tối đa B% tối đa V% tối đa Nb% tối đa Ti% tối đa
0,20 0,80 1,7 0,025 0,015 0,5 1,5 2 0,70 0,005 0,12 0,06 0,05
Sức mạnh năng suất Mpa min Re mang lại cường độ Mpa min độ giãn dài% min Năng lượng và nhiệt độ
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 16 J J J J
550 530 490 640-820 590-770 47      
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q500E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 16 J J J J
550 530 490 640-820 590-770     34  
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q620C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 15 J J J J
620 580 560 700-890 650-830 47      
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q620D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 15 J J J J
620 580 560 700-890 650-830   47    
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q620E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 15 J J J J
620 580 560 700-890 650-830     37  
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q620F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 15 J J J J
620 580 560 700-890 650-830       37
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q690F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 14 J J J J
690 650 630 770-940 710-900       37
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q690C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 14 J J J J
690 650 630 770-940 710-900 47      
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q690D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 14 J J J J
690 650 630 770-940 710-900   47    
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q690E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 14 J J J J
690 650 630 770-940 710-900     37  
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q800E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 13 J J J J
800 740 840-1000     27  
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q800C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 13 J J J J
800 740 840-1000 34      
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q800D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 13 J J J J
800 740 840-1000   34    
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q800F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 13 J J J J
800 740 840-1000       27
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q890F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 11 J J J J
890 830 940-1100       27
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q890C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 11 J J J J
890 830 940-1100 34      
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q890D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 11 J J J J
890 830 940-1100   34    
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q890E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 11 J J J J
890 830 940-1100     27  
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q960E
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 10 J J J J
960 980-1150     27  
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q960C
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 10 J J J J
960 980-1150 34      
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q960D
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.025 0.015 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 10 J J J J
960 980-1150   34    
Thép tấm Tiêu Chuẩn GB/T16270 Q960F
C% max Si% max Mn% max P% max S% max Cu% max Cr% max Ni% max Mo % max B % max V % max Nb% max Ti % max
0.20 0.80 1.7 0.020 0.010 0.5 1.5 2 0.70 0.005 0.12 0.06 0.05
Yield strength Mpa min Re yield strength Mpa min elongation% min Energy and temperature
0 -20 -40 -60
t≤50mm 50-100mm 100-150mm t≤50mm 50-100mm 100-150mm 10 J J J J
960 980-1150       27

Đơn vị cung cấp sắt thép uy tín trên toàn quốc

  • Với vị thế là đại lý phân phối cấp 1 lâu năm của các công ty phân phối sắt thép hình I, H, Thép hình U, thiết bị báo cháy, đồng hồ lưu lượng, Van Minh Hòa, Bulong, ốc vít, Thép Hùng Phát cam kết cung cấp sản phẩm sắt thép chính hãng, với chất lượng tốt nhất.
  • Ngoài thép tròn trơn, thép tròn đặc thì thép Hùng Phát còn là đại lý phân phối chính hãng của nhiều hãng thép xây dựng lớn như thép Việt Nhật, thép pomina, thép Hòa Phát, thép Miền Nam, lưới thép, thép hình, hộp inox, thép tấm chống trượt
  • Chúng tôi giám khẳng định, giá thép tròn trơn chúng tôi gửi đến toàn thể quý khách luôn ở mức thấp nhất so với mặt bằng chung của thị trường.
  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm. Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi. Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.
CÔNG TY TNHH THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo