Mô Tả Thép Tấm Gân
Thép tấm gân là loại thép tấm cán nóng có bề mặt được dập nổi các hoa văn hoặc gân chống trượt với nhiều hình dạng khác nhau như gân quả trám, gân hình hạt đậu, gân kim cương hoặc gân 5 vạch. Nhờ thiết kế đặc biệt này, thép tấm gân có khả năng tăng độ ma sát, hạn chế trơn trượt và nâng cao độ an toàn khi sử dụng.
Trên thị trường, thép tấm gân còn được gọi là thép gân chống trượt, thép tấm chống trượt, thép tấm nhám hay thép tấm hoa văn. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí chế tạo, công nghiệp đóng tàu, sản xuất xe chuyên dụng và nhiều lĩnh vực khác.
Đặc điểm nổi bật của thép tấm gân
So với thép tấm trơn thông thường, thép tấm gân sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Khả năng chống trơn trượt tốt nhờ các đường gân nổi trên bề mặt.
- Chịu lực cao, thích hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
- Dễ dàng hàn cắt, gia công và lắp đặt.
- Chịu được va đập và tải trọng lớn.
- Độ bền cao, tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Có thể sơn phủ hoặc mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
- Giá thành hợp lý và nguồn cung dồi dào.
Chính vì vậy, thép tấm gân được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu khả năng chịu tải và chống trượt cao.
Thông số kỹ thuật của thép tấm gân
Một số quy cách phổ biến của thép tấm gân hiện nay gồm:
- Độ dày: từ 2 mm đến 20 mm.
- Khổ rộng thông dụng: 1.250 mm, 1.500 mm và 2.000 mm.
- Chiều dài: 6 m, 12 m hoặc cắt theo yêu cầu.
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3101, ASTM A36, SS400, Q235, A572 Gr50.
- Bề mặt: thép đen cán nóng hoặc mạ kẽm.
Tùy thuộc vào từng mục đích sử dụng mà khách hàng có thể lựa chọn quy cách và độ dày phù hợp.
Quy cách Thép tấm gân
Tên hàng | Độ dày (mm) | Quy cách thông dụng | ĐơnTrọng (Kg/tấm) | Mác thép thông dụng | Công dụng |
| Thép tấm gân khổ thông dụng | 3 | (1250 x 6000) mm | 199,13 | SS400, Q235, CT3, A36… | Ứng dụng nhiều trong các công trình nhà xưởng, lót nền, làm sàn xe tải, cầu thang và nhiều những công dụng khác. |
(1500 x 6000) mm | 238,95 | ||||
(2000 x 6000) mm | 318,60 | ||||
4 | (1500 x 6000) mm | 309,60 | |||
(2000 x 6000) mm | 412,80 | ||||
5 | (1500 x 6000) mm | 380,25 | |||
(2000 x 6000) mm | 507,00 | ||||
6 | (1500 x 6000) mm | 450,90 | |||
(2000 x 6000) mm | 601,20 | ||||
8 | (1500 x 6000) mm | 592,20 | |||
(2000 x 6000) mm | 789,60 |
Phân loại thép tấm gân
Thép tấm gân đen
Đây là loại phổ biến nhất hiện nay, được sản xuất bằng phương pháp cán nóng và giữ nguyên màu xanh đen đặc trưng của thép.
Ưu điểm:
- Giá thành thấp.
- Dễ gia công.
- Phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
Thép tấm gân xi mạ kẽm
Loại này được phủ thêm lớp kẽm bảo vệ nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn.
Ưu điểm:
- Chống gỉ sét tốt.
- Phù hợp với môi trường ngoài trời.
- Tuổi thọ cao.
Thép tấm gân mạ kẽm nhúng nóng
Thép tấm gân mạ kẽm nhúng nóng là dòng thép tấm chống trượt được phủ lớp kẽm bảo vệ bằng phương pháp nhúng nóng, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét và nâng cao tuổi thọ khi sử dụng trong các công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc ven biển.
Quy trình sản xuất thép tấm gân
Quá trình sản xuất thép tấm gân thường trải qua các công đoạn chính sau:
Phần 1 Nấu luyện phôi thép
Quặng sắt và thép phế liệu được nấu chảy trong lò luyện ở nhiệt độ cao, sau đó đúc thành phôi thép.
Phần 2 Cán nóng tạo hình
Phôi thép được nung nóng và đưa qua nhiều giá cán nhằm tạo thành tấm thép có chiều dày theo yêu cầu.
Phần 3 Dập nổi hoa văn
Khi thép còn ở trạng thái nóng, hệ thống con lăn chuyên dụng sẽ tạo ra các đường gân nổi trên bề mặt, giúp tăng khả năng chống trượt.
Phần 4 Làm nguội và cắt quy cách
Thép sau khi hoàn thiện sẽ được làm nguội, cắt theo kích thước tiêu chuẩn và kiểm tra chất lượng trước khi xuất xưởng.
Ứng dụng của thép tấm gân trong thực tế
Nhờ đặc tính chống trơn trượt và khả năng chịu tải tốt, thép tấm gân được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.
Xây dựng công nghiệp
Thép tấm gân được sử dụng làm:
- Sàn thao tác.
- Sàn nhà xưởng.
- Cầu thang công nghiệp.
- Lối đi trên cao.
- Mặt sàn nhà thép tiền chế.
Nhiều nhà máy, kho hàng và khu công nghiệp hiện nay đều sử dụng thép tấm gân để đảm bảo an toàn trong quá trình vận hành.
Đóng tàu và cảng biển
Trong ngành hàng hải, thép tấm gân thường được sử dụng làm:
- Sàn tàu.
- Boong tàu.
- Cầu dẫn lên xuống.
- Mặt sàn cảng biển.
Nhờ khả năng chống trượt tốt, sản phẩm giúp đảm bảo an toàn cho người lao động trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước và dầu mỡ.
Chế tạo xe chuyên dụng
Nhiều loại xe tải, xe cứu hỏa, xe nâng và xe chuyên dụng sử dụng thép tấm gân để làm:
- Mặt sàn thùng xe.
- Bậc lên xuống.
- Sàn xe container.
- Sàn xe ben.
Điều này giúp tăng độ bám và hạn chế trơn trượt trong quá trình vận chuyển hàng hóa.
Ngành cơ khí chế tạo
Thép tấm gân còn được dùng để chế tạo:
- Sàn thao tác máy móc.
- Bệ máy.
- Hệ thống băng tải.
- Giá đỡ thiết bị.
Khả năng chịu lực tốt giúp sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp.
Công trình dân dụng
Trong thực tế, thép tấm gân còn được sử dụng làm:
- Cầu thang thoát hiểm.
- Sàn gác lửng.
- Ram dốc xe máy.
- Nắp mương thoát nước.
- Hàng rào và kết cấu trang trí.
Nhờ tính thẩm mỹ và độ bền cao, vật liệu này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình hiện đại.
Xuất xứ thép tấm gân phổ biến
Hiện nay, thép tấm gân trên thị trường Việt Nam chủ yếu có nguồn gốc từ:
- Trung Quốc.
- Nhật Bản.
Trong đó, thép tấm gân SS400 và ASTM A36 là hai dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý.
Thép Hùng Phát chuyên cung cấp thép tấm gân
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên phân phối thép tấm gân với nhiều độ dày và quy cách khác nhau, đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng, nhà thép tiền chế, cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng.
Sản phẩm được cung cấp với đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, hóa đơn VAT và hỗ trợ cắt quy cách theo yêu cầu. Ngoài ra, Thép Hùng Phát còn nhận gia công chấn, cắt CNC plasma và giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
Kết luận
Với khả năng chống trơn trượt, độ bền cao và tính ứng dụng rộng rãi, thép tấm gân là vật liệu quan trọng trong nhiều lĩnh vực xây dựng, cơ khí và công nghiệp hiện đại. Việc lựa chọn đúng quy cách và nguồn cung uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình cũng như tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
Quý khách có nhu cầu xin liên hệ số điện thoại, email hoặc địa chỉ bên dưới cuối trang để được bảng báo giá mới nhất (Nếu đang dùng điện thoại di động, quý khách có thể nhấn vào số điện thoại để thực hiện cuộc gọi luôn).



Reviews
There are no reviews yet.