Bảng Giá Thép Tròn Đặc S235JR, S235JO, S275, C275, S275JR, S275JO

Bảng Giá Thép Tròn Đặc S235JR, S235JO, S275, C275, S275JR, S275JO – Công ty Thép Hùng Phát cung cấp sản phẩm Thép Tròn Đặc S235JR, S235JO, S275, C275, S275JR, S275JO được nhập khẩu từ : Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Nga, Trung Quốc, Đài Loan , Ấn Độ,…. Giá rẻ cạnh tranh trên thị trường.

Bảng Giá Thép Tròn Đặc S235Jr, S235Jo, S275, C275, S275Jr, S275Jo

Thông số kỹ thuật thép tròn đặc

Chất liệu:

S235/ C235/ S235JR / S235JO, S235JRG1/S235JRG2S235J2G3/ S235J2G4 ,SNCM435, S20C , S30C, S35C, S40C, S50C, SKD11, SKD61, SCR420, SCM440 

Tiêu chuẩn:

GB/T3087 – GB/T9948 – tiêu chuẩn DIN1.1191 – DIN 1.1201 – ASTM A36 – tiêu chuẩn JIS G4051 – JIS G4160 – KS D3752 – EN10025 – EN10083 

Kích thước:

Đường kính : Φ6 mm – Φ610mm

Chiều dài : 3m>12m

Hoặc theo yêu cầu của khách hàng

Xuất xứ :

Trung Quốc- Hàn Quốc – Nhật – Đài Loan – Châu Âu…..vv

Công dụng:

Bảng Giá Thép Tròn Đặc S235JR, S235JO, S275, C275, S275JR, S275JO

  • Nhà máy thép kết cấu:  các thành phần cầu, các cấu kiện cho cấu trúc ngoài khơi, các rào cản đường bộ, nhà máy điện…

  • Tòa nhà cao tầng/ tào nhà chọc trời

  • Thiết bị khai thác mỏ và đất

  • Thiết bị bốc hàng

  • Các thành phần tháp gió

Khả năng hàn

Không giới hạn

– hàn được thực hiện mà không cần sưởi ấm và nhiệt tiếp theo treeting

Tính hàn có giới hạn

– Có thể hàn bằng cách sưởi ấm đến 100-120 lớp và tiếp theo nhiệt treeting

Tính hàn cứng

– Có được chất lượng hàn cần các hoạt động bổ sung: sưởi ấm lên đến lớp 200-300, quá trình ủ nhiệt

Thành phần hóa học

 C
max
%
Mn
max
%
Si max
%
P max
%
S max
%
N max
%
Cu max
%
khácCEV
max
%
 
S275JR
         
≤16>16
≤40
>40       ≤30>30
≤40
>40
≤125
0,210,210,221,500,0400,0400,0120,550,400,400,42

Tính chất cơ lý

275JRSức cong  MPaSức căng MpaĐiều kiện test
Độ dày danh nghĩa (mm)Độ dày danh nghĩa(mm)Nhiệt độMin. absorbed energy
≤16>16>40>63>80>3>63>100°CJ
≤40≤63≤80≤100≤100≤100≤125
275265255245235410-56021192027

Bảng tra quy cách thép tròn đặc

THÉP TRÒN ĐẶC S235JR, S235JO, S275, C275, S275JR, S275JO
STTTÊN SẢN PHẨMKHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)MÃ SẢN PHẨMSTTTÊN SẢN PHẨMKHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)
1Thép tròn đặc Ø60.22Thép tròn đặc 46Thép tròn đặc Ø155148.12
2Thép tròn đặc Ø80.39Thép tròn đặc 47Thép tròn đặc Ø160157.83
3Thép tròn đặc Ø100.62Thép tròn đặc 48Thép tròn đặc Ø170178.18
4Thép tròn đặc Ø120.89Thép tròn đặc 49Thép tròn đặc Ø180199.76
5Thép tròn đặc Ø141.21Thép tròn đặc 50Thép tròn đặc Ø190222.57
6Thép tròn đặc Ø161.58Thép tròn đặc 51Thép tròn đặc Ø200246.62
7Thép tròn đặc Ø182.00Thép tròn đặc 52Thép tròn đặc Ø210271.89
8Thép tròn đặc Ø202.47Thép tròn đặc 53Thép tròn đặc Ø220298.40
9Thép tròn đặc Ø222.98Thép tròn đặc 54Thép tròn đặc Ø230326.15
10Thép tròn đặc Ø243.55Thép tròn đặc 55Thép tròn đặc Ø240355.13
11Thép tròn đặc Ø253.85Thép tròn đặc 56Thép tròn đặc Ø250385.34
12Thép tròn đặc Ø264.17Thép tròn đặc 57Thép tròn đặc Ø260416.78
13Thép tròn đặc Ø284.83Thép tròn đặc 58Thép tròn đặc Ø270449.46
14Thép tròn đặc Ø305.55Thép tròn đặc 59Thép tròn đặc Ø280483.37
15Thép tròn đặc Ø326.31Thép tròn đặc 60Thép tròn đặc Ø290518.51
16Thép tròn đặc Ø347.13Thép tròn đặc 61Thép tròn đặc Ø300554.89
17Thép tròn đặc Ø357.55Thép tròn đặc 62Thép tròn đặc Ø310592.49
18Thép tròn đặc Ø367.99Thép tròn đặc 63Thép tròn đặc Ø320631.34
19Thép tròn đặc Ø388.90Thép tròn đặc 64Thép tròn đặc Ø330671.41
20Thép tròn đặc Ø409.86Thép tròn đặc 65Thép tròn đặc Ø340712.72
21Thép tròn đặc Ø4210.88Thép tròn đặc 66Thép tròn đặc Ø350755.26
22Thép tròn đặc Ø4411.94Thép tròn đặc 67Thép tròn đặc Ø360799.03
23Thép tròn đặc Ø4512.48Thép tròn đặc 68Thép tròn đặc Ø370844.04
24Thép tròn đặc Ø4613.05Thép tròn đặc 69Thép tròn đặc Ø380890.28
25Thép tròn đặc Ø4814.21Thép tròn đặc 70Thép tròn đặc Ø390937.76
26Thép tròn đặc Ø5015.41Thép tròn đặc 71Thép tròn đặc Ø400986.46
27Thép tròn đặc Ø5216.67Thép tròn đặc 72Thép tròn đặc Ø4101,036.40
28Thép tròn đặc Ø5518.65Thép tròn đặc 73Thép tròn đặc Ø4201,087.57
29Thép tròn đặc Ø6022.20Thép tròn đặc 74Thép tròn đặc Ø4301,139.98
30Thép tròn đặc Ø6526.05Thép tròn đặc 75Thép tròn đặc Ø4501,248.49
31Thép tròn đặc Ø7030.21Thép tròn đặc 76Thép tròn đặc Ø4551,276.39
32Thép tròn đặc Ø7534.68Thép tròn đặc 77Thép tròn đặc Ø4801,420.51
33Thép tròn đặc Ø8039.46Thép tròn đặc 78Thép tròn đặc Ø5001,541.35
34Thép tròn đặc Ø8544.54Thép tròn đặc 79Thép tròn đặc Ø5201,667.12
35Thép tròn đặc Ø9049.94Thép tròn đặc 80Thép tròn đặc Ø5501,865.03
36Thép tròn đặc Ø9555.64Thép tròn đặc 81Thép tròn đặc Ø5802,074.04
37Thép tròn đặc Ø10061.65Thép tròn đặc 82Thép tròn đặc Ø6002,219.54
38Thép tròn đặc Ø11074.60Thép tròn đặc 83Thép tròn đặc Ø6352,486.04
39Thép tròn đặc Ø12088.78Thép tròn đặc 84Thép tròn đặc Ø6452,564.96
40Thép tròn đặc Ø12596.33Thép tròn đặc 85Thép tròn đặc Ø6802,850.88
41Thép tròn đặc Ø130104.20Thép tròn đặc 86Thép tròn đặc Ø7003,021.04
42Thép tròn đặc Ø135112.36Thép tròn đặc 87Thép tròn đặc Ø7503,468.03
43Thép tròn đặc Ø140120.84Thép tròn đặc 88Thép tròn đặc Ø8003,945.85
44Thép tròn đặc Ø145129.63Thép tròn đặc 89Thép tròn đặc Ø9004,993.97
45Thép tròn đặc Ø150138.72Thép tròn đặc 90Thép tròn đặc Ø10006,165.39

Bảng giá thép tròn đặc, thép ống cập nhật mới nhất năm 2020

  • Có đầy đủ các giấy tờ: Hóa đơn, Chứng chỉ CO-CQ của nhà sản xuất.

  • Mới 100% chưa qua sử dụng, bề mặt nhẵn phẳng không rỗ, không sét.

  • Dung sai theo quy định của nhà máy sản xuất.

  • Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu.

TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT Khối lượng/cây  Khối lượng/m Đơn giá/kg
VAT
Thép Tròn Đặc phi 14Ø146000mmCây               7.3                 1.2114,500
Thép Tròn Đặc phi 15Ø156000mmCây               8.3                 1.3914,500
Thép Tròn Đặc phi 16Ø166000mmCây               9.5                 1.5814,500
Thép Tròn Đặc phi 17Ø176000mmCây              10.7                 1.7814,500
Thép Tròn Đặc phi 18Ø186000mmCây              12.0                 2.0014,500
Thép Tròn Đặc phi 19Ø196000mmCây              13.4                 2.2314,500
Thép Tròn Đặc phi 20Ø206000mmCây              14.8                 2.4714,500
Thép Tròn Đặc phi 21Ø216000mmCây              16.3                 2.7214,500
Thép Tròn Đặc phi 22Ø226000mmCây              17.9                 2.9914,500
Thép Tròn Đặc phi 24Ø246000mmCây              21.3                 3.5514,500
Thép Tròn Đặc phi 25Ø256000mmCây              23.1                 3.8614,500
Thép Tròn Đặc phi 26Ø266000mmCây              25.0                 4.1714,500
Thép Tròn Đặc phi 27Ø276000mmCây              27.0                 4.5014,500
Thép Tròn Đặc phi 28Ø286000mmCây              29.0                 4.8414,500
Thép Tròn Đặc phi 29Ø296000mmCây              31.1                 5.1914,500
Thép Tròn Đặc phi 30Ø306000mmCây              33.3                 5.5514,500
Thép Tròn Đặc phi 32Ø326000mmCây              37.9                 6.3214,500
Thép Tròn Đặc phi 34Ø346000mmCây              42.8                 7.1314,500
Thép Tròn Đặc phi 35Ø356000mmCây              45.3                 7.5614,500
Thép Tròn Đặc phi 36Ø366000mmCây              48.0                 7.9914,500
Thép Tròn Đặc phi 37Ø376000mmCây              50.7                 8.4414,500
Thép Tròn Đặc phi 38Ø386000mmCây              53.4                 8.9114,500
Thép Tròn Đặc phi 39Ø396000mmCây              56.3                 9.3814,500
Thép Tròn Đặc phi 40Ø406000mmCây              59.2                 9.8714,500
Thép Tròn Đặc phi 41Ø416000mmCây              62.2               10.3714,500
Thép Tròn Đặc phi 42Ø426000mmCây              65.3               10.8814,500
Thép Tròn Đặc phi 43Ø436000mmCây              68.4               11.4114,500
Thép Tròn Đặc phi 44Ø446000mmCây              71.7               11.9414,500
Thép Tròn Đặc phi 45Ø456000mmCây              74.9               12.4914,500
Thép Tròn Đặc phi 46Ø466000mmCây              78.3               13.0514,500
Thép Tròn Đặc phi 47Ø476000mmCây              81.8               13.6314,500
Thép Tròn Đặc phi 48Ø486000mmCây              85.3               14.2114,500
Thép Tròn Đặc phi 49Ø496000mmCây              88.9               14.8114,500
Thép Tròn Đặc phi 50Ø506000mmCây              92.5               15.4214,500
Thép Tròn Đặc phi 51Ø516000mmCây              96.3               16.0414,800
Thép Tròn Đặc phi 52Ø526000mmCây            100.1               16.6814,800
Thép Tròn Đặc phi 53Ø536000mmCây            104.0               17.3314,800
Thép Tròn Đặc phi 54Ø546000mmCây            107.9               17.9914,800
Thép Tròn Đặc phi 55Ø556000mmCây            112.0               18.6614,800
Thép Tròn Đặc phi 56Ø566000mmCây            116.1               19.3414,800
Thép Tròn Đặc phi 57Ø576000mmCây            120.2               20.0414,800
Thép Tròn Đặc phi 58Ø586000mmCây            124.5               20.7514,800
Thép Tròn Đặc phi 59Ø596000mmCây            128.8               21.4714,800
Thép Tròn Đặc phi 60Ø606000mmCây            133.2               22.2114,800
Thép Tròn Đặc phi 61Ø616000mmCây            137.7               22.9514,800
Thép Tròn Đặc phi 62Ø626000mmCây            142.3               23.7114,800
Thép Tròn Đặc phi 63Ø636000mmCây            146.9               24.4814,800
Thép Tròn Đặc phi 64Ø646000mmCây            151.6               25.2714,800
Thép Tròn Đặc phi 65Ø656000mmCây            156.4               26.0614,800
Thép Tròn Đặc phi 66Ø666000mmCây            161.2               26.8714,800
Thép Tròn Đặc phi 67Ø676000mmCây            166.1               27.6914,800
Thép Tròn Đặc phi 68Ø686000mmCây            171.1               28.5214,800
Thép Tròn Đặc phi 69Ø696000mmCây            176.2               29.3714,800
Thép Tròn Đặc phi 70Ø706000mmCây            181.4               30.2314,800
Thép Tròn Đặc phi 71Ø716000mmCây            186.6               31.1014,800
Thép Tròn Đặc phi 72Ø726000mmCây            191.9               31.9814,800
Thép Tròn Đặc phi 73Ø736000mmCây            197.2               32.8714,800
Thép Tròn Đặc phi 74Ø746000mmCây            202.7               33.7814,800
Thép Tròn Đặc phi 75Ø756000mmCây            208.2               34.7014,800
Thép Tròn Đặc phi 76Ø766000mmCây            213.8               35.6314,800
Thép Tròn Đặc phi 77Ø776000mmCây            219.4               36.5714,800
Thép Tròn Đặc phi 78Ø786000mmCây            225.2               37.5314,800
Thép Tròn Đặc phi 79Ø796000mmCây            231.0               38.5014,800
Thép Tròn Đặc phi 80Ø806000mmCây            236.9               39.4814,800
Thép Tròn Đặc phi 81Ø816000mmCây            242.8               40.4714,800
Thép Tròn Đặc phi 82Ø826000mmCây            248.9               41.4814,800
Thép Tròn Đặc phi 83Ø836000mmCây            255.0               42.5014,800
Thép Tròn Đặc phi 84Ø846000mmCây            261.2               43.5314,800
Thép Tròn Đặc phi 85Ø856000mmCây            267.4               44.5714,800
Thép Tròn Đặc phi 86Ø866000mmCây            273.7               45.6214,800
Thép Tròn Đặc phi 87Ø876000mmCây            280.1               46.6914,800
Thép Tròn Đặc phi 88Ø886000mmCây            286.6               47.7714,800
Thép Tròn Đặc phi 89Ø896000mmCây            293.2               48.8614,800
Thép Tròn Đặc phi 90Ø906000mmCây            299.8               49.9714,800
Thép Tròn Đặc phi 91Ø916000mmCây            306.5               51.0814,800
Thép Tròn Đặc phi 92Ø926000mmCây            313.3               52.2114,800
Thép Tròn Đặc phi 93Ø936000mmCây            320.1               53.3514,800
Thép Tròn Đặc phi 94Ø946000mmCây            327.0               54.5114,800
Thép Tròn Đặc phi 95Ø956000mmCây            334.0               55.6714,800
Thép Tròn Đặc phi 96Ø966000mmCây            341.1               56.8514,800
Thép Tròn Đặc phi 97Ø976000mmCây            348.2               58.0414,800
Thép Tròn Đặc phi 98Ø986000mmCây            355.5               59.2414,800
Thép Tròn Đặc phi 99Ø996000mmCây            362.7               60.4614,800
Thép Tròn Đặc phi 100Ø1006000mmCây            370.1               61.6916,800
Thép Tròn Đặc phi 105Ø1056000mmCây            408.0               68.0116,800
Thép Tròn Đặc phi 110Ø1106000mmCây            447.8               74.6416,800
Thép Tròn Đặc phi 115Ø1156000mmCây            489.5               81.5816,800
Thép Tròn Đặc phi 120Ø1206000mmCây            533.0               88.8316,800
Thép Tròn Đặc phi 125Ø1256000mmCây            578.3               96.3816,800
Thép Tròn Đặc phi 130Ø1306000mmCây            625.5             104.2516,800
Thép Tròn Đặc phi 135Ø1356000mmCây            674.5             112.4216,800
Thép Tròn Đặc phi 140Ø1406000mmCây            725.4             120.9016,800
Thép Tròn Đặc phi 145Ø1456000mmCây            778.2             129.6916,800
Thép Tròn Đặc phi 150Ø1506000mmCây            832.8             138.7916,800
Thép Tròn Đặc phi 155Ø1556000mmCây            889.2             148.2016,800
Thép Tròn Đặc phi 160Ø1606000mmCây            947.5             157.9116,800
Thép Tròn Đặc phi 165Ø1656000mmCây         1,007.6             167.9416,800
Thép Tròn Đặc phi 170Ø1706000mmCây         1,069.6             178.2716,800
Thép Tròn Đặc phi 175Ø1756000mmCây         1,133.5             188.9116,800
Thép Tròn Đặc phi 180Ø1806000mmCây         1,199.2             199.8616,800
Thép Tròn Đặc phi 185Ø1856000mmCây         1,266.7             211.1216,800
Thép Tròn Đặc phi 190Ø1906000mmCây         1,336.1             222.6816,800
Thép Tròn Đặc phi 195Ø1956000mmCây         1,407.4             234.5616,800
Thép Tròn Đặc phi 200Ø2006000mmCây         1,480.4             246.7416,800
Thép Tròn Đặc phi 205Ø2056000mmCây         1,555.4             259.2317,500
Thép Tròn Đặc phi 210Ø2106000mmCây         1,632.2             272.0317,500
Thép Tròn Đặc phi 215Ø2156000mmCây         1,710.8             285.1417,500
Thép Tròn Đặc phi 220Ø2206000mmCây         1,791.3             298.5617,500
Thép Tròn Đặc phi 225Ø2256000mmCây         1,873.7             312.2817,500
Thép Tròn Đặc phi 230Ø2306000mmCây         1,957.9             326.3217,500
Thép Tròn Đặc phi 235Ø2356000mmCây         2,043.9             340.6617,500
Thép Tròn Đặc phi 240Ø2406000mmCây         2,131.8             355.3117,500
Thép Tròn Đặc phi 245Ø2456000mmCây         2,221.6             370.2717,500
Thép Tròn Đặc phi 250Ø2506000mmCây         2,313.2             385.5318,000
Thép Tròn Đặc phi 255Ø2556000mmCây         2,406.7             401.1118,000
Thép Tròn Đặc phi 260Ø2606000mmCây         2,502.0             416.9918,000
Thép Tròn Đặc phi 265Ø2656000mmCây         2,599.1             433.1918,000
Thép Tròn Đặc phi 270Ø2706000mmCây         2,698.1             449.6918,000
Thép Tròn Đặc phi 280Ø2806000mmCây         2,901.7             483.6118,000
Thép Tròn Đặc phi 285Ø2856000mmCây         3,006.2             501.0418,000
Thép Tròn Đặc phi 290Ø2906000mmCây         3,112.6             518.7718,000
Thép Tròn Đặc phi 295Ø2956000mmCây         3,220.9             536.8219,500
Thép Tròn Đặc phi 300Ø3006000mmCây         3,331.0             555.1719,500
Thép Tròn Đặc phi 310Ø3106000mmCây         3,556.8             592.8019,500
Thép Tròn Đặc phi 315Ø3156000mmCây         3,672.4             612.0719,500
Thép Tròn Đặc phi 320Ø3206000mmCây         3,789.9             631.6619,500
Thép Tròn Đặc phi 330Ø3306000mmCây         4,030.5             671.7519,500
Thép Tròn Đặc phi 335Ø3356000mmCây         4,153.6             692.2619,500
Thép Tròn Đặc phi 340Ø3406000mmCây         4,278.5             713.0819,500
Thép Tròn Đặc phi 345Ø3456000mmCây         4,405.3             734.2119,500
Thép Tròn Đặc phi 350Ø3506000mmCây         4,533.9             755.6519,500
Thép Tròn Đặc phi 355Ø3556000mmCây         4,664.3             777.3923,000
Thép Tròn Đặc phi 360Ø3606000mmCây         4,796.7             799.4423,000
Thép Tròn Đặc phi 370Ø3706000mmCây         5,066.8             844.4723,000
Thép Tròn Đặc phi 380Ø3806000mmCây         5,344.4             890.7423,000
Thép Tròn Đặc phi 390Ø3906000mmCây         5,629.4             938.2323,000
Thép Tròn Đặc phi 395Ø3956000mmCây         5,774.7             962.4523,000
Thép Tròn Đặc phi 400Ø4006000mmCây         5,921.8             986.9723,000
Thép Tròn Đặc phi 420Ø4206000mmCây         6,528.8          1,088.1330,000
Thép Tròn Đặc phi 430Ø4306000mmCây         6,843.4          1,140.5630,000
Thép Tròn Đặc phi 450Ø4506000mmCây         7,494.8          1,249.1330,000
Thép Tròn Đặc phi 460Ø4606000mmCây         7,831.6          1,305.2630,000
Thép Tròn Đặc phi 470Ø4706000mmCây         8,175.8          1,362.6330,000
Thép Tròn Đặc phi 480Ø4806000mmCây         8,527.4          1,421.2330,000
Thép Tròn Đặc phi 490Ø4906000mmCây         8,886.4          1,481.0630,000
Thép Tròn Đặc phi 500Ø5006000mmCây         9,252.8          1,542.1330,000
Thép Tròn Đặc phi 520Ø5206000mmCây       10,007.8          1,667.9730,000
Thép Tròn Đặc phi 550Ø5506000mmCây       11,195.9          1,865.9830,000
Thép Tròn Đặc phi 560Ø5606000mmCây       11,606.7          1,934.4530,000
Thép Tròn Đặc phi 600Ø6006000mmCây       13,324.0          2,220.6730,000
Thép Tròn Đặc phi 650Ø6506000mmCây       15,637.2          2,606.2030,000

Đơn vị cung cấp sắt thép uy tín trên toàn quốc

  • Với vị thế là đại lý phân phối cấp 1 lâu năm của các công ty phân phối sắt thép hình I, H, Thép hình U, thiết bị báo cháy, đồng hồ lưu lượng, Van Minh Hòa, Bulong, ốc vít, Thép hình U cam kết cung cấp sản phẩm sắt thép chính hãng, với chất lượng tốt nhất.
  • Ngoài thép tròn trơn, thép tròn đặc thì thép Hùng Phát còn là đại lý phân phối chính hãng của nhiều hãng thép xây dựng lớn như thép Việt Nhật, thép pomina, thép Hòa Phát, thép Miền Nam, lưới thép, thép hình, hộp inox, thép tấm chống trượt
  • Chúng tôi giám khẳng định, giá thép tròn trơn chúng tôi gửi đến toàn thể quý khách luôn ở mức thấp nhất so với mặt bằng chung của thị trường.
  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm. Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi. Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

2024/03/18Thể loại : Tin tức chuyên nghànhTab : , , , , ,

Bài viết liên quan

Cóc nối thép M12 M14 M16

Cóc nối thép D16, D20, D25, D28, D32, D36 , vật tư khoan cọc nhồi

Thép tròn, thép đặc, lap trơn (round bar) từ Ø1 – Ø500 Quận 10

Bảng báo giá thép hình tại Ninh Thuận

Bảng giá thép hộp, thép ống Hòa Phát Huyện Nhà Bè