Quy cách trọng lượng thép La

Thép la

Quy cách trọng lượng thép La là một trong những thông tin quan trọng nhất khi lựa chọn vật liệu thép dùng trong xây dựng, cơ khí chế tạo, gia công kết cấu và sản xuất công nghiệp.

Việc nắm rõ quy cách kích thước và trọng lượng thép La không chỉ giúp tính toán tải trọng chính xác mà còn hỗ trợ dự toán chi phí vật tư, vận chuyển và thi công hiệu quả.

Dưới đây là bài viết chi tiết giúp bạn hiểu đầy đủ về tiêu chuẩn kích thước, cách tính trọng lượng và bảng tra quy cách thép La phổ biến trên thị trường hiện nay.

Thép la
Thép la

Thép La là gì?

Thép La (hay còn gọi là thép dẹt, thép bản, flat bar steel) là loại thép có tiết diện hình chữ nhật với chiều rộng lớn hơn chiều dày. Sản phẩm được sản xuất bằng phương pháp cán nóng hoặc cán nguội, có bề mặt phẳng, cạnh sắc hoặc bo góc tùy tiêu chuẩn.

Thép La thường được sử dụng trong:

  • Gia công cơ khí chế tạo
  • Kết cấu khung thép
  • Làm bản mã, thanh giằng
  • Gia công lan can, cửa sắt, hàng rào
  • Sản xuất chi tiết máy

Nhờ hình dạng đơn giản, dễ cắt hàn và tạo hình, thép La là vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

Thép la
Thép la

Các tên gọi khác

Trong ngành sắt thép và cơ khí, thép la là vật liệu quen thuộc nhưng lại được gọi bằng nhiều tên khác nhau tùy vùng miền, thói quen ngành nghề hoặc cách gia công. Dưới đây là các cách gọi phổ biến và ý nghĩa của từng tên:

1. Thép dẹt

Đây là tên gọi khác của thép la trên thị trường. “Thép dẹt” dùng để chỉ thanh thép dạng dẹt, có tiết diện hình chữ nhật, chiều rộng lớn hơn chiều dày. Tên này thường dùng trong báo giá, hợp đồng, bản vẽ kỹ thuật và tiêu chuẩn vật liệu.

2. Thanh la thép

Cách gọi này mang tính mô tả hình dạng sản phẩm rõ hơn. Từ “thanh” nhấn mạnh sản phẩm ở dạng thanh dài (thường 6m hoặc cắt lẻ theo yêu cầu). Tên gọi này thường xuất hiện trong giao tiếp thực tế giữa thợ cơ khí, đơn vị thi công hoặc khi phân biệt với thép tấm.

3. Thanh lập là

Đây là cách gọi mang tính địa phương hoặc truyền miệng trong ngành cơ khí – xây dựng. Thực chất “lập là” là biến âm từ “la”, nên vẫn chỉ cùng một loại vật liệu. Tên này thường gặp ở các xưởng gia công truyền thống hoặc trong giao tiếp khẩu ngữ giữa thợ với nhau.

4. Thép tấm cắt theo yêu cầu

Trong nhiều trường hợp, thép la không phải cán sẵn mà được cắt từ thép tấm lớn theo kích thước đặt hàng. Vì vậy, một số đơn vị gọi loại này là “thép tấm cắt la” hoặc “thép tấm xẻ băng”. Cách gọi này nhấn mạnh nguồn gốc sản phẩm – tức là thép la được gia công từ thép tấm thay vì cán trực tiếp từ phôi.

Dù tên gọi khác nhau như thép la, thanh la thép, thanh lập là hay thép tấm cắt theo yêu cầu, tất cả đều chỉ chung một dòng vật liệu thép dẹt dùng phổ biến trong cơ khí, kết cấu và gia công chi tiết. Việc hiểu rõ các cách gọi này giúp người mua và người bán trao đổi chính xác, tránh nhầm lẫn khi đặt hàng hoặc đọc bản vẽ kỹ thuật.

Thép la
Thép la

Quy cách kích thước thép La tiêu chuẩn

Quy cách thép La được xác định dựa trên 3 thông số chính:

  • Chiều rộng (W) – mm
  • Chiều dày (T) – mm
  • Chiều dài (L) – m hoặc mm

Các kích thước phổ biến trên thị trường:

  • Bề rộng: 12mm – 300mm
  • Độ dày: 2mm – 25mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m (cây tiêu chuẩn)

Ngoài kích thước tiêu chuẩn, nhà máy hoặc đơn vị gia công có thể cắt theo yêu cầu bản vẽ, ví dụ:

  • Cắt khúc 1m, 2m, 3m
  • Gia công chấn gấp
  • Đột lỗ bulong
  • Cắt bản mã theo kích thước riêng

Công thức tính trọng lượng thép La

Trọng lượng thép La được tính theo công thức vật lý cơ bản:

Trọng lượng (kg) = Chiều rộng × Chiều dày × Chiều dài × 7.85 / 1000

Trong đó:

  • 7.85 là khối lượng riêng của thép (g/cm³)
  • Đơn vị kích thước tính bằng mm
  • Chiều dài tính bằng mét

Ví dụ:

Thép La 50×5 dài 6m

= 50 × 5 × 6 × 7.85 / 1000

= 11.78 kg/cây

Công thức này giúp người dùng dễ dàng tính khối lượng cho bất kỳ quy cách nào khi không có bảng tra.

Bảng trọng lượng thép La thông dụng

Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo một số kích thước phổ biến (tính theo cây 6m):

Quy cách

Độ dày (mm)

mm1.72.02.22.53.04.05.06.08.0
La 140.19kg0.22kg0.24kg0.27kg0.33kg0.4kg   
La 16  0.27kg0.31kg0.37kg0.5kg   
La 18  0.31kg0.35kg0.42kg0.56kg   
La 20  0.34kg0.39kg0.47kg0.63kg   
La 25 0.36kg0.4kg0.49kg0.58kg0.78kg0.98kg1.17kg 
La 30 0.44kg0.48kg0.59kg0.7kg0.94kg1.17kg1.41kg 
La 40   0.78kg0.94kg1.25kg1.57kg1.88kg2.50kg
La 50   0.98kg1.17kg1.57kg1.96kg2.36kg3.14kg
La 60    1.14kg1.88kg2.35kg2.82kg3.76kg

(Lưu ý: số liệu có thể dao động ±2–5% tùy nhà máy cán thép)

Thép la
Thép la

Bảng giá thép la theo mác thép

Dưới đây là bảng giá thép la theo mác thép (ước tính thị trường 2025–đầu 2026). Do thị trường không công bố riêng giá thép la từng mác theo ngày, nên bảng được quy đổi từ giá thép xây dựng và thép cán nóng cùng thời điểm để tham khảo. Giá thực tế sẽ thay đổi theo quy cách, số lượng và nhà máy.

Mặt bằng giá thép nền thị trường

  • Giá thép nội địa Việt Nam dao động khoảng 13.100 – 13.800 đ/kg tùy thương hiệu và khu vực (đầu 2026).
  • Một số bảng giá bán lẻ thép xây dựng ghi nhận mức 13.750 – 14.880 đ/kg tùy hãng.

👉 Thép la thường được gia công từ thép tấm hoặc phôi cán nóng → giá thực tế thường cao hơn thép xây dựng 500 – 3.000 đ/kg tùy mác và công đoạn gia công.

BẢNG GIÁ CHI TIẾT THEO MÁC THÉP LA

Mác thépNhóm tiêu chuẩnGiá tham khảo (đ/kg)Ghi chú
SS400JIS G310114.500 – 17.000phổ biến nhất
A36ASTM15.000 – 18.500cơ tính cao hơn SS400
Q235GB14.300 – 16.800tương đương SS400
Q345GB16.500 – 20.500thép cường độ cao
S275EN17.000 – 21.000kết cấu châu Âu
S355EN19.000 – 24.000chịu lực nặng
CT3TCVN14.500 – 17.500dân dụng phổ thông
C45JIS/EN18.500 – 24.500thép carbon trung bình
SCM440 / 42CrMohợp kim35.000 – 60.000cơ khí chính xác
SKD / SKthép dụng cụ60.000 – 120.000chế tạo khuôn
Thép la
Thép la

Phân loại thép La theo quy cách sản xuất

Trên thị trường, thép La được phân loại theo nhiều tiêu chí:

Theo phương pháp sản xuất

  • Thép La cán nóng: bề mặt đen, giá thành rẻ, dùng nhiều trong xây dựng.
  • Thép La cán nguội: bề mặt sáng, độ chính xác cao, dùng trong cơ khí chính xác.
Thép la
Thép la

Theo bề mặt hoàn thiện

Thép la đen

  • Đây là loại thép La phổ biến nhất trên thị trường, được sản xuất trực tiếp từ quá trình cán nóng và giữ nguyên bề mặt thép sau cán. Bề mặt thường có màu xanh đen đặc trưng của lớp oxit sắt tự nhiên.
  • Ưu điểm của thép La đen là giá thành rẻ, dễ gia công cắt hàn, nguồn hàng dồi dào và có nhiều quy cách. Tuy nhiên, do chưa được xử lý chống gỉ nên loại này dễ bị oxy hóa khi tiếp xúc môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
  • Vì vậy khi sử dụng cho công trình ngoài trời hoặc môi trường ăn mòn, người ta thường sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm bổ sung. Thép La đen thường dùng trong kết cấu khung thép, bản mã, thanh giằng, gia công cơ khí và sản xuất chi tiết máy.
Thép la
Thép la

Thép La mạ kẽm điện phân

  • Thép La mạ kẽm điện phân là loại được phủ một lớp kẽm mỏng bằng phương pháp điện hóa. Lớp kẽm có bề mặt sáng bóng, mịn, tính thẩm mỹ cao và độ bám dính tốt.
  • Ưu điểm lớn của loại này là chống gỉ nhẹ, bề mặt đẹp nên thường được dùng trong các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ như nội thất kim loại, cơ khí chính xác, phụ kiện trang trí hoặc thiết bị dân dụng.
  • Tuy nhiên, lớp mạ điện phân khá mỏng nên khả năng chống ăn mòn ngoài trời không cao bằng mạ kẽm nhúng nóng. Do đó, loại này phù hợp nhất khi dùng trong môi trường khô ráo hoặc trong nhà.

Thép La mạ kẽm nhúng nóng

  • Đây là dòng thép La có khả năng chống gỉ tốt nhất hiện nay. Sau khi sản xuất, thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C, tạo lớp phủ kẽm dày bám chắc vào bề mặt thép.
  • Lớp mạ này không chỉ bảo vệ thép khỏi oxy hóa mà còn có khả năng tự bảo vệ điện hóa khi bị trầy xước nhẹ. Thép La mạ kẽm nhúng nóng có màu xám bạc đặc trưng, bề mặt hơi sần nhẹ do tinh thể kẽm kết tinh.
  • Loại này thường dùng cho công trình ngoài trời, kết cấu cầu đường, lan can, trụ điện, hệ thống tiếp địa, kết cấu biển quảng cáo, nhà xưởng ven biển hoặc môi trường hóa chất. Nhược điểm là giá thành cao hơn thép đen và trọng lượng tăng nhẹ do lớp kẽm.
Thép la mạ kẽm
Thép la mạ kẽm

Thép La cứng

  • Thép La cứng là loại thép có độ bền kéo và độ cứng cao, thường được sản xuất từ thép có hàm lượng carbon cao hoặc thép hợp kim. Sau quá trình cán và xử lý nhiệt (tôi, ram hoặc làm nguội nhanh), vật liệu đạt độ cứng lớn, khả năng chịu mài mòn tốt và ít biến dạng khi chịu tải.
  • Loại này thích hợp dùng làm chi tiết máy, dao cắt, lưỡi công cụ, thanh chịu lực, bộ phận chịu ma sát hoặc linh kiện cơ khí cần độ bền cao. Tuy nhiên, thép La cứng khó gia công hơn thép mềm, đặc biệt khi khoan hoặc uốn cần thiết bị chuyên dụng.
Thép la
Thép la

Thép La mềm

  • Thép La mềm là loại thép có hàm lượng carbon thấp, đặc trưng bởi độ dẻo cao, dễ uốn cong, dễ hàn và dễ gia công cơ khí. Đây là loại thép La được sử dụng phổ biến nhất trong sản xuất dân dụng và cơ khí thông thường. Nhờ tính dẻo, thép không bị nứt gãy khi chấn gấp hoặc tạo hình.
  • Loại này thường dùng làm đai thép, thanh nẹp, khung cửa, lan can, hàng rào, phụ kiện sắt mỹ thuật hoặc chi tiết kết cấu nhẹ. Nhược điểm là độ cứng và khả năng chịu lực thấp hơn thép cứng nên không phù hợp cho chi tiết chịu tải trọng lớn.
Thép la
Thép la

Việc phân biệt các loại thép La theo bề mặt và tính chất vật liệu giúp người sử dụng lựa chọn đúng loại cho từng mục đích. Nếu cần giá rẻ và dùng trong nhà → chọn thép La đen hoặc La mềm. Nếu cần chống gỉ → chọn mạ kẽm. Nếu cần chịu lực hoặc chống mài mòn → chọn thép La cứng. Lựa chọn đúng loại không chỉ giúp tăng độ bền công trình mà còn tối ưu chi phí và thời gian gia công.

Theo tiêu chuẩn vật liệu

Một số mác thép phổ biến:

  • SS400 – tiêu chuẩn Nhật
  • A36 – tiêu chuẩn Mỹ
  • Q235 – tiêu chuẩn Trung Quốc
  • S235 – tiêu chuẩn châu Âu

Sai số quy cách và dung sai trọng lượng

Trong sản xuất thép cán nóng, luôn tồn tại dung sai cho phép về kích thước và trọng lượng. Theo tiêu chuẩn thép hình thông dụng:

  • Sai số chiều dày: ±0.2 – 0.5 mm
  • Sai số chiều rộng: ±1 – 3 mm
  • Sai số trọng lượng: ±5%

Dung sai này giúp nhà máy đảm bảo sản lượng nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Khi sử dụng trong kết cấu chịu lực chính xác cao, kỹ sư cần kiểm tra thực tế kích thước trước khi thi công.

Thép la
Thép la

Ứng dụng thực tế theo từng quy cách

Mỗi độ dày và kích thước thép la được thiết kế để đáp ứng một nhóm nhu cầu kỹ thuật riêng, từ gia công nhẹ đến kết cấu chịu lực nặng. Dưới đây là phân tích chi tiết theo từng nhóm:

1. Thép la mỏng (2–4mm) – Nhóm gia công nhẹ & hoàn thiện

Đây là dòng thép có độ dày nhỏ, dễ uốn, dễ cắt và tạo hình nên thường dùng trong các hạng mục không yêu cầu chịu tải lớn.

Ứng dụng phổ biến:

  • Làm đai thép bó vật liệu hoặc cố định kết cấu nhẹ
  • Gia công bản mã nhỏ cho cửa, lan can, khung phụ
  • Làm chi tiết trang trí nội thất, hoa văn sắt mỹ thuật
  • Thanh nẹp, thanh viền, phụ kiện cơ khí nhỏ

Ví dụ thực tế:

  • La 40x4mm: thường dùng làm thanh nẹp cửa sắt, khung bảng hiệu, hoặc khung bảo vệ máy nhỏ.

2. Thép la trung bình (5–10mm) – Nhóm kết cấu cơ khí & dân dụng

Đây là loại được sử dụng nhiều nhất trên thị trường vì cân bằng tốt giữa độ cứng và khả năng gia công.

Ứng dụng phổ biến:

  • Gia công khung máy, bệ máy công nghiệp
  • Làm giằng liên kết trong khung nhà thép
  • Chế tạo bàn thao tác, giá đỡ, khung sườn thiết bị
  • Làm thanh liên kết bulong trong kết cấu thép

Ví dụ thực tế:

  • La 100x10mm: thường dùng làm bản mã móng trong nhà thép tiền chế, giúp truyền lực từ cột xuống móng ổn định.

3. Thép la dày (12–25mm) – Nhóm chịu lực & công nghiệp nặng

Dòng thép này có khả năng chịu tải và chống biến dạng cao, thường dùng trong kết cấu chịu lực hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt.

Ứng dụng phổ biến:

  • Bản mã liên kết dầm – cột trong nhà xưởng lớn
  • Chân đế máy công nghiệp, chân trụ kết cấu
  • Tấm liên kết cầu thép, giàn chịu lực
  • Gia công chi tiết máy chịu tải trọng lớn

Ví dụ thực tế:

  • La 150x12mm: dùng cho kết cấu công nghiệp nặng, bệ đỡ thiết bị cơ khí lớn hoặc hệ khung chịu tải trọng cao.

✅ Kết luận: Việc lựa chọn đúng quy cách thép la không chỉ giúp tối ưu chi phí vật liệu mà còn đảm bảo độ bền, độ an toàn và tuổi thọ công trình. Trong thực tế, kỹ sư thường dựa vào tải trọng thiết kế, môi trường sử dụng và phương pháp liên kết để quyết định độ dày – bản rộng phù hợp.

Lưu ý khi lựa chọn quy cách thép La

Khi chọn mua thép La, cần chú ý:

1. Chọn đúng kích thước thiết kế Không nên thay thế tùy ý vì có thể ảnh hưởng khả năng chịu lực.

2. Kiểm tra trọng lượng thực tế Cân ngẫu nhiên để đảm bảo không thiếu ký.

3. Kiểm tra bề mặt thép Không nên chọn thép bị rỗ, nứt mép, cong vênh.

4. Xem tem nhãn nhà sản xuất Thép chính hãng thường có logo, ký hiệu mác thép và lô sản xuất.

Ưu điểm của việc nắm rõ bảng quy cách trọng lượng

Hiểu rõ quy cách và trọng lượng mang lại nhiều lợi ích:

  • Tính toán chính xác khối lượng công trình
  • Kiểm soát chi phí vật tư
  • Dễ lập dự toán và báo giá
  • Giảm hao hụt khi thi công
  • Hạn chế sai sót kỹ thuật

Đối với nhà thầu hoặc đơn vị gia công, bảng trọng lượng thép là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ kỹ thuật.

Xu hướng sử dụng thép La hiện nay

Hiện nay, nhu cầu sử dụng thép La ngày càng tăng do:

  • Sự phát triển mạnh của ngành cơ khí chế tạo
  • Nhu cầu xây dựng nhà thép tiền chế
  • Gia công kết cấu kim loại dân dụng
  • Xu hướng dùng thép thay gỗ trong trang trí nội thất

Ngoài ra, các loại thép La mạ kẽm chống gỉ đang được ưa chuộng trong công trình ngoài trời nhờ tuổi thọ cao và giảm chi phí bảo trì.

Các mác thép thông dụng

Thép La có thể được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau tùy mục đích sử dụng (kết cấu, cơ khí, gia công chính xác…). Một số mác phổ biến gồm:

Nhóm thép cacbon thấp – dùng phổ biến nhất

Đây là nhóm thép mềm, dễ gia công, giá thành rẻ, chiếm phần lớn sản lượng thép La trên thị trường:

  • SS400 (JIS – Nhật Bản): mác phổ biến nhất, dùng cho kết cấu, cơ khí, bản mã, thanh giằng.

  • A36 (ASTM – Mỹ): tương đương SS400, cơ tính ổn định, dùng cho kết cấu chịu lực.

  • Q235 (GB – Trung Quốc): giá rẻ, dùng cho gia công dân dụng.

  • S235JR (EN – Châu Âu): tiêu chuẩn châu Âu, độ dẻo tốt, độ bền ổn định.

👉 Đặc điểm chung: dẻo, dễ hàn, dễ uốn, phù hợp làm thép La mềm.

Nhóm thép cacbon trung bình – thép La cứng

Nhóm này có độ bền cao hơn, thường dùng trong cơ khí chế tạo:

  • S45C (JIS)

  • C45 (DIN/EN)

  • 1045 (ASTM)

👉 Ứng dụng: chi tiết máy, thanh chịu lực, linh kiện cơ khí, khuôn gá.

Nhóm thép hợp kim – thép La đặc biệt

Sử dụng cho ứng dụng yêu cầu chịu mài mòn hoặc tải trọng cao:

  • SCM440 / 42CrMo: chịu lực cao

  • SKD11: thép dụng cụ, chống mài mòn

  • 65Mn: đàn hồi tốt

👉 Loại này thường không dùng đại trà vì giá cao, chủ yếu sản xuất theo đơn đặt hàng.

Phương pháp sản xuất thép La

Tùy theo quy mô nhà máy, yêu cầu kỹ thuật và ứng dụng, thép La có thể được sản xuất bằng nhiều phương pháp khác nhau. Mỗi phương pháp tạo ra sản phẩm có đặc điểm riêng về độ chính xác, bề mặt và cơ tính.

Thép La cán nóng (phổ biến nhất)

Đây là phương pháp sản xuất chính hiện nay.

Quy trình: Phôi thép nung nóng → đưa qua hệ thống trục cán → tạo tiết diện dẹt → làm nguội → cắt chiều dài.

Ưu điểm:

  • Giá thành thấp
  • Sản xuất hàng loạt
  • Năng suất cao
  • Cơ tính đồng đều

Nhược điểm:

  • Dung sai kích thước lớn hơn thép cán nguội
  • Bề mặt đen, nhám

👉 Đây là loại thép La phổ biến nhất trên thị trường vật liệu xây dựng.

Thép La cán nguội

Sau khi cán nóng, thép được cán tiếp ở nhiệt độ thường để đạt độ chính xác cao.

Đặc điểm:

  • Bề mặt sáng bóng
  • Dung sai nhỏ
  • Kích thước chuẩn xác
  • Độ cứng tăng nhẹ do biến dạng nguội

👉 Dùng cho cơ khí chính xác, chi tiết máy, phụ kiện kỹ thuật.

Thép La cắt từ thép tấm (La cắt CNC / Plasma / Laser)

Loại này được tạo ra bằng cách cắt từ thép tấm lớn.

Quy trình: Thép tấm → lập trình kích thước → máy CNC cắt → tạo thanh La.

Ưu điểm:

  • Kích thước linh hoạt theo yêu cầu

  • Làm được bản lớn, dày

  • Không phụ thuộc khuôn cán

Nhược điểm:

  • Mép cắt có thể cần gia công lại

  • Giá thành cao hơn La cán sẵn

👉 Phù hợp cho:

  • Bản mã lớn

  • Chi tiết cơ khí

  • Đặt hàng kích thước đặc biệt

Thép La chặt (La chấn – La xẻ)

Đây là loại thép La được xẻ ra từ thép cuộn hoặc thép tấm bằng máy xả băng hoặc máy chặt.

Đặc điểm:

  • Mép sắc

  • Kích thước linh hoạt

  • Giá trung bình

👉 Thường dùng làm:

  • Đai thép

  • Thanh nẹp

  • Gia công cơ khí nhẹ

Thép La đúc

Loại này ít phổ biến hơn vì chi phí cao và ít cần thiết.

Quy trình: Nấu chảy thép → rót khuôn → tạo thanh dẹt → gia công tinh.

Đặc điểm:

  • Có thể sản xuất tiết diện đặc biệt

  • Dùng cho hợp kim đặc chủng

  • Cơ tính tùy theo thành phần hợp kim

👉 Chủ yếu dùng trong:

  • Công nghiệp nặng

  • Chế tạo máy đặc biệt

  • Chi tiết chịu nhiệt hoặc chịu mài mòn

Kết luận

Quy cách trọng lượng thép La là yếu tố nền tảng giúp người dùng lựa chọn đúng vật liệu cho từng mục đích sử dụng. Từ việc hiểu kích thước tiêu chuẩn, công thức tính khối lượng cho đến bảng tra quy cách phổ biến, tất cả đều hỗ trợ tối ưu hóa thiết kế, thi công và kiểm soát chi phí.

Dù là kỹ sư xây dựng, đơn vị gia công cơ khí hay nhà phân phối thép, việc nắm chắc thông tin quy cách thép La không chỉ giúp nâng cao hiệu quả công việc mà còn đảm bảo chất lượng và độ an toàn cho công trình.

Đơn vị sản xuất thép La hàng đầu Việt Nam

Thép Hùng Phát là đơn vị sản xuất thép la uy tín trên thị trường, chuyên cung cấp đa dạng quy cách từ thép la mỏng, thép la dày đến thép la bản lớn phục vụ cho ngành cơ khí chế tạo, kết cấu thép, xây dựng và gia công công nghiệp.

Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, kiểm soát chặt chẽ thành phần hóa học và cơ tính nhằm đảm bảo độ bền, độ phẳng và khả năng chịu lực ổn định.

Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, đơn vị còn nhận gia công theo yêu cầu như cắt quy cách, đột lỗ, mạ kẽm hoặc xử lý bề mặt chống gỉ, đáp ứng linh hoạt nhu cầu của từng công trình và dự án kỹ thuật. Với nguồn nguyên liệu đầu vào ổn định, quy trình kiểm định nghiêm ngặt và hệ thống phân phối nhanh chóng, Thép Hùng Phát đang là lựa chọn đáng tin cậy cho khách hàng cần thép la chất lượng cao, giá thành cạnh tranh.

PHÒNG KINH DOANH

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

0939 287 123 – Kinh doanh 1

0937 343 123 – Kinh doanh 2

0909 938 123 – Kinh doanh 3

0938 261 123 – Kinh doanh 4

0988 588 936 –  Kinh doanh 5

0938 437 123 – Hotline Miền Nam

0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Đến với Thép Hùng Phát - nơi giúp ước mơ xây dựng nên những công trình an toàn, chất lượng thành hiện thực!

Nếu bạn cần tìm hiểu hiểu thêm về sản phẩm của hép Hùng Phát hãy nhấn link " Quy cách trọng lượng thép La - tháng 09/2026" của chúng tôi.

Sáng Chinh Steel - Nhà cung cấp thép uy tín
Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phúc Lộc Tài, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát , giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt