Giá bán ống thép đúc SCH80 mới nhất trên thị trường
Ống thép đúc SCH80 là loại ống thép công nghiệp có độ dày thành ống lớn, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống chịu áp lực cao như dầu khí, nhà máy nhiệt điện, hóa chất, hệ thống hơi nóng và PCCC.
Do đặc điểm cấu tạo liền khối và khả năng chịu áp lực tốt, giá thành của ống thép đúc SCH80 thường cao hơn các loại ống thép hàn hoặc ống SCH40. Trong thực tế, giá bán của sản phẩm này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đường kính ống, độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc xuất xứ và biến động thị trường thép.
Dưới đây là thông tin chi tiết về giá bán ống thép đúc SCH80 trên thị trường hiện nay, giúp doanh nghiệp và nhà thầu có cái nhìn tổng quan khi lựa chọn vật liệu cho các dự án công nghiệp.

Giá bán ống thép đúc SCH80 theo kg
Trên thị trường Việt Nam, giá ống thép đúc SCH80 thường được báo theo kg hoặc theo cây 6m tùy theo quy cách và đơn vị cung cấp. Theo nhiều bảng báo giá thép ống công nghiệp, mức giá phổ biến của ống thép đúc hiện nay dao động khoảng:
18.000 – 25.000 VNĐ/kg tùy theo quy cách và độ dày.
Mức giá này có thể thay đổi tùy theo:
- Tiêu chuẩn vật liệu (ASTM A53, ASTM A106, API 5L)
- Xuất xứ hàng hóa
- Khối lượng đặt hàng
- Biến động giá phôi thép và tỷ giá nhập khẩu.
Nhìn chung, ống SCH80 có giá cao hơn so với SCH40 vì thành ống dày hơn và trọng lượng lớn hơn, dẫn đến chi phí vật liệu và sản xuất tăng.
Bảng giá tham khảo ống thép đúc SCH80 theo quy cách
Dưới đây là bảng giá tham khảo một số quy cách phổ biến của ống thép đúc SCH80 trên thị trường (chiều dài tiêu chuẩn 6m):
| Tên ống thép đúc (Phi & DN) | Đường kính OD (mm) | Độ dày thành ống (mm) | Tiêu chuẩn độ dày | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (vnđ/kg) |
| Ống thép đúc phi 12 (DN8) | 13,7 | 3,02 | SCH80 | 0,80 | 19.000 – 33.000 |
| Ống thép đúc phi 16 (DN10) | 17,1 | 3,20 | SCH80 | 1,10 | 19.000 – 33.000 |
| Ống thép đúc phi 21 (DN15) | 21,3 | 3,73 | SCH80 | 1,62 | 19.000 – 33.000 |
| Ống thép đúc phi 27 (DN20) | 26,7 | 3,91 | SCH80 | 2,20 | 20.000 – 35.000 |
| Ống thép đúc phi 34 (DN25) | 33,4 | 4,55 | SCH80 | 3,24 | 20.000 – 26.000 |
| Ống thép đúc phi 42 (DN32) | 42,2 | 4,80 | SCH80 | 4,43 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 49 (DN40) | 48,3 | 5,08 | SCH80 | 5,41 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 60 (DN50) | 60,3 | 5,54 | SCH80 | 7,48 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 73 (DN65) | 73,0 | 7,01 | SCH80 | 11,41 | 20.000 – 25.000 |
| Ống thép đúc phi 76 (DN65) | 75,6 | 7,01 | SCH80 | 11,86 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 102 (DN90) | 101,6 | 8,08 | SCH80 | 18,63 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 114 (DN100) | 114,3 | 8,56 | SCH80 | 22,32 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 141 (DN125) | 141,3 | 9,53 | SCH80 | 30,97 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 168 (DN150) | 168,3 | 10,97 | SCH80 | 42,56 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 219 (DN200) | 219,1 | 12,70 | SCH80 | 64,64 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 273 (DN250) | 273,1 | 15,09 | SCH80 | 96,01 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 325 (DN300) | 323,9 | 17,48 | SCH80 | 132,08 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 355 (DN350) | 355,6 | 19,05 | SCH80 | 158,10 | 18.000 – 23.000 |
| Ống thép đúc phi 406 (DN400) | 406,4 | 21,44 | SCH80 | 203,53 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 457 (DN450) | 457,2 | 23,88 | SCH80 | 255,17 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 508 (DN500) | 508,0 | 26,19 | SCH80 | 311,17 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 559 (DN550) | 558,8 | 28,58 | SCH80 | 373,69 | 18.000 – 24.000 |
| Ống thép đúc phi 610 (DN600) | 609,6 | 30,96 | SCH80 | 441,78 | 18.000 – 24.000 |
Các mức giá trên được tổng hợp từ bảng báo giá thép ống đúc tại nhiều đơn vị cung cấp vật liệu công nghiệp.
Đối với các đường kính lớn hơn như DN100, DN200 hoặc DN300, giá mỗi cây ống có thể lên đến vài triệu đến vài chục triệu đồng, tùy thuộc vào trọng lượng và độ dày của thành ống.
Giá ống thép đúc SCH80 theo đường kính lớn
Các hệ thống công nghiệp như nhà máy điện, lọc dầu hoặc hệ thống dẫn dầu khí thường sử dụng ống có đường kính lớn. Với các kích thước này, giá bán thường cao hơn đáng kể.
Ví dụ một số quy cách phổ biến:
| Quy cách | Trọng lượng (kg/6m) | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| DN100 – Φ114.3 SCH80 | ~134 kg | ~3.015.000 VNĐ/cây |
| DN300 – Φ323.8 SCH80 | ~391 kg | ~8.799.000 VNĐ/cây |
| DN450 – Φ457 SCH80 | ~1526 kg | ~34.339.000 VNĐ/cây |
| DN500 – Φ508 SCH80 | ~790 kg | ~17.796.000 VNĐ/cây |
Giá bán tăng mạnh khi đường kính lớn vì trọng lượng mỗi cây ống tăng rất nhanh theo kích thước.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ống thép đúc SCH80
Giá ống thép đúc SCH80 trên thị trường không cố định mà thường xuyên thay đổi theo nhiều yếu tố khác nhau.
1. Giá nguyên liệu thép
Nguyên liệu chính để sản xuất ống thép đúc là phôi thép carbon. Khi giá phôi thép trên thị trường thế giới tăng hoặc giảm, giá ống thép đúc cũng sẽ thay đổi tương ứng.
Ngoài ra, giá thép còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Chi phí năng lượng
- Chi phí vận chuyển
- Chính sách thuế nhập khẩu
2. Quy cách và độ dày ống
Ống thép SCH80 có thành ống dày hơn các loại Schedule thấp, vì vậy trọng lượng và giá thành cũng cao hơn.
Ví dụ:
- Ống DN50 SCH40 có thể chỉ nặng khoảng 7–8 kg/m
- Ống DN50 SCH80 có thể nặng trên 10 kg/m
Do đó, khi độ dày tăng thì giá bán mỗi mét hoặc mỗi cây cũng tăng theo.
3. Tiêu chuẩn vật liệu
Ống thép đúc SCH80 thường được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau như:
- ASTM A53
- ASTM A106
- API 5L
Trong đó, ống sản xuất theo tiêu chuẩn API 5L hoặc ASTM A106 thường có giá cao hơn do yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt hơn.
4. Nguồn gốc xuất xứ
Xuất xứ hàng hóa cũng ảnh hưởng lớn đến giá bán.
Trên thị trường Việt Nam hiện nay:
- Khoảng 90% ống thép đúc là hàng nhập khẩu từ Trung Quốc
- Phần còn lại đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu.
Ống thép đúc của Nhật hoặc châu Âu thường có giá cao hơn 20 – 40% so với hàng Trung Quốc do chi phí sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng cao hơn.
5. Khối lượng đặt hàng
Các nhà phân phối thép thường áp dụng mức chiết khấu khác nhau tùy theo số lượng mua.
- Mua số lượng nhỏ: giá bán lẻ
- Mua theo lô lớn: giá chiết khấu tốt hơn
Đối với các dự án công nghiệp lớn, khách hàng thường được giảm giá đáng kể so với bảng giá niêm yết.
So sánh giá SCH80 với các loại ống khác
Để hiểu rõ hơn về giá ống thép đúc SCH80, có thể so sánh với một số loại ống phổ biến khác.
| Loại ống | Độ dày | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Ống hàn | mỏng | thấp nhất |
| Ống đúc SCH20 | trung bình | trung bình |
| Ống đúc SCH40 | dày | cao |
| Ống đúc SCH80 | rất dày | cao nhất |
Do độ dày lớn nên SCH80 thường được sử dụng cho các hệ thống áp lực cao, trong khi SCH40 phổ biến hơn trong các hệ thống công nghiệp thông thường.
Xu hướng giá ống thép đúc SCH80
Trong những năm gần đây, giá thép nói chung và giá ống thép đúc nói riêng có nhiều biến động do:
- Biến động kinh tế toàn cầu
- Nhu cầu xây dựng tăng
- Chi phí năng lượng và vận chuyển tăng.
Tuy nhiên, nhờ nguồn cung lớn từ các nhà máy sản xuất tại Trung Quốc, giá ống thép đúc SCH80 tại Việt Nam vẫn được duy trì ở mức cạnh tranh so với nhiều thị trường khác.
Các chuyên gia trong ngành dự báo rằng giá thép trong thời gian tới vẫn sẽ dao động theo thị trường nguyên liệu, nhưng nhu cầu sử dụng ống thép đúc trong các dự án công nghiệp sẽ tiếp tục tăng.
Ống thép đúc SCH80: Phân loại chi tiết
Ống thép đúc SCH80 là một trong những loại ống thép công nghiệp được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống chịu áp lực cao. SCH80 là ký hiệu của Schedule 80, biểu thị độ dày thành ống theo tiêu chuẩn đường ống quốc tế. So với các loại ống có Schedule thấp hơn như SCH20 hay SCH40, ống SCH80 có thành ống dày hơn, trọng lượng lớn hơn và khả năng chịu áp lực tốt hơn.
Nhờ những đặc tính này, ống thép đúc SCH80 được ứng dụng rộng rãi trong các ngành như dầu khí, hóa chất, nhiệt điện, hệ thống hơi nóng, PCCC và cơ khí chế tạo. Dưới đây là thông tin chi tiết về phân loại, thành phần hóa học, cơ tính, tiêu chuẩn sản xuất cũng như quy trình sản xuất của loại ống này.
Phân loại theo bề mặt
- Ống thép đúc SCH80 bề mặt trần Đây là loại ống nguyên bản sau khi sản xuất, bề mặt không được sơn phủ hoặc mạ kẽm. Loại ống này thường được phủ dầu chống gỉ nhẹ để bảo quản trong quá trình vận chuyển.
- Ống thép đúc SCH80 sơn đen Bề mặt ống được phủ một lớp sơn chống gỉ màu đen giúp hạn chế quá trình oxy hóa của thép. Đây là loại ống phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
- Ống thép đúc SCH80 xi mạ kẽm Ống được phủ một lớp kẽm bằng phương pháp điện phân. Lớp mạ này giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm.
- Ống thép đúc SCH80 mạ kẽm nhúng nóng Toàn bộ ống được nhúng vào bể kẽm nóng chảy tạo lớp mạ kẽm dày và bền. Loại ống này có khả năng chống gỉ rất tốt, thích hợp cho môi trường ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.
Phân loại theo phương pháp sản xuất
- Ống thép đúc cán nóng Được sản xuất ở nhiệt độ cao bằng cách cán phôi thép thành ống. Đây là loại phổ biến nhất trong ngành công nghiệp.
- Ống thép đúc cán nguội Sau khi cán nóng, ống được kéo nguội để tăng độ chính xác kích thước và cải thiện bề mặt sản phẩm.
Thành phần hóa học của ống thép đúc SCH80
Ống thép đúc SCH80 thường được sản xuất từ thép carbon với các mác thép phổ biến như ASTM A53, ASTM A106 hoặc API 5L. Thành phần hóa học của các mác thép này có sự khác biệt nhỏ nhưng nhìn chung đều thuộc nhóm thép carbon thấp.
| Nguyên tố | ASTM A106 Gr.B (%) | ASTM A53 Gr.B (%) | API 5L Gr.B (%) |
|---|---|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.30 | ≤ 0.30 | ≤ 0.28 |
| Mn (Mangan) | 0.29 – 1.06 | 0.29 – 1.06 | ≤ 1.20 |
| Si (Silic) | ≥ 0.10 | ≥ 0.10 | ≤ 0.40 |
| P (Phospho) | ≤ 0.035 | ≤ 0.05 | ≤ 0.03 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.035 | ≤ 0.045 | ≤ 0.03 |
Các nguyên tố này giúp vật liệu đạt được độ bền cơ học tốt, khả năng hàn cao và độ dẻo cần thiết cho quá trình gia công.
Cơ tính của ống thép đúc SCH80
Cơ tính là yếu tố quan trọng quyết định khả năng làm việc của ống trong các hệ thống chịu áp lực.
| Tiêu chuẩn | Giới hạn chảy (MPa) | Độ bền kéo (MPa) | Độ giãn dài (%) |
|---|---|---|---|
| ASTM A53 Gr.B | ≥ 240 | ≥ 415 | ≥ 20 |
| ASTM A106 Gr.B | ≥ 240 | ≥ 415 | ≥ 20 |
| API 5L Gr.B | ≥ 245 | ≥ 415 | ≥ 20 |
Nhờ cơ tính tốt, ống thép đúc SCH80 có thể:
chịu áp lực cao
chịu nhiệt tốt
chống biến dạng khi vận hành lâu dài
Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai
Ống thép đúc SCH80 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến trong ngành đường ống công nghiệp.
Tiêu chuẩn vật liệu
Một số tiêu chuẩn được sử dụng phổ biến gồm:
ASTM A53 – ống thép carbon cho hệ thống đường ống thông thường
ASTM A106 – ống thép đúc chịu nhiệt và áp lực cao
API 5L – ống dẫn dầu và khí
Tiêu chuẩn kích thước
Các tiêu chuẩn kích thước thường áp dụng:
ASME B36.10
ANSI B36.10
Những tiêu chuẩn này quy định:
đường kính danh nghĩa (NPS)
đường kính ngoài
độ dày thành ống theo Schedule
Dung sai kích thước
Dung sai sản xuất của ống thép đúc SCH80 thường nằm trong khoảng:
dung sai đường kính ngoài: ±1%
dung sai độ dày thành ống: −12.5%
dung sai chiều dài: ±5 mm
Việc kiểm soát dung sai giúp đảm bảo tính đồng nhất và khả năng lắp ghép trong hệ thống đường ống.
Quy trình sản xuất ống thép đúc SCH80
Ống thép đúc SCH80 được sản xuất bằng công nghệ seamless pipe manufacturing, tức là tạo ống từ phôi thép đặc mà không có mối hàn.
Quy trình sản xuất cơ bản gồm các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị phôi thép
Nguyên liệu đầu vào là phôi thép tròn đặc được sản xuất từ quá trình luyện thép trong lò điện hoặc lò cao.
Bước 2: Gia nhiệt phôi
Phôi thép được nung nóng đến nhiệt độ khoảng 1100 – 1200°C để đạt độ dẻo cần thiết cho quá trình tạo hình.
Bước 3: Đục lỗ tạo ống
Phôi nóng được đưa vào máy đục lỗ xuyên tâm để tạo thành ống rỗng ban đầu.
Bước 4: Cán và kéo giãn
Ống tiếp tục được cán và kéo giãn để đạt đường kính và độ dày theo tiêu chuẩn SCH80.
Bước 5: Cán chỉnh kích thước
Ống được đưa qua các dàn cán để đạt kích thước chính xác theo tiêu chuẩn.
Bước 6: Xử lý nhiệt
Một số loại ống được ủ nhiệt hoặc chuẩn hóa để cải thiện cơ tính.
Bước 7: Kiểm tra chất lượng
Các phương pháp kiểm tra gồm:
kiểm tra siêu âm
thử áp lực thủy lực
kiểm tra thành phần hóa học
kiểm tra cơ tính
Bước 8: Xử lý bề mặt và đóng gói
Sau khi kiểm tra, ống có thể được:
sơn chống gỉ
mạ kẽm
phủ dầu bảo quản
Cuối cùng, sản phẩm được đóng bó và vận chuyển đến các nhà phân phối hoặc công trình.
Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A53, ASTM A106 và API 5L, với thành phần hóa học và cơ tính đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường khắc nghiệt. Quy trình sản xuất hiện đại cùng hệ thống kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt giúp đảm bảo ống thép đúc SCH80 có độ bền cao, độ an toàn lớn và tuổi thọ lâu dài.
Lưu ý khi mua ống thép đúc SCH80
Khi lựa chọn mua ống thép đúc SCH80, khách hàng nên chú ý một số yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm:
- Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất Ống phải có đầy đủ chứng chỉ như CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality).
- Kiểm tra kích thước và độ dày Độ dày thành ống phải đúng với tiêu chuẩn SCH80.
- Kiểm tra bề mặt ống Bề mặt ống không được nứt, rỗ hoặc cong vênh.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín Nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo nguồn gốc hàng hóa và hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Kết luận
Ống thép đúc SCH80 là loại ống thép công nghiệp có độ dày lớn và khả năng chịu áp lực cao, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống của ngành dầu khí, hóa chất, nhiệt điện và cơ khí chế tạo. Giá bán của sản phẩm này trên thị trường hiện nay thường dao động khoảng 18.000 – 25.000 VNĐ/kg, tùy theo quy cách và nguồn gốc sản xuất.
Ngoài ra, giá bán cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đường kính ống, tiêu chuẩn vật liệu, xuất xứ và khối lượng đặt hàng. Vì vậy, để có báo giá chính xác nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị cung cấp thép để được tư vấn chi tiết theo từng quy cách và nhu cầu sử dụng.
Nhà phân phối ống thép đúc
Thép Hùng Phát là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối ống thép đúc chất lượng cao phục vụ cho nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.
Công ty cung ứng đầy đủ các quy cách ống thép đúc từ DN15 đến DN600, đáp ứng đa dạng nhu cầu của các hệ thống đường ống như dẫn nước, hơi nóng, dầu khí, hóa chất, PCCC và cơ khí chế tạo.
Sản phẩm ống đúc tại Thép Hùng Phát được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến như ASTM A53, ASTM A106 và API 5L, với nhiều độ dày khác nhau như SCH20, SCH40, SCH80.
Nhờ nguồn hàng ổn định, quy cách đa dạng và kiểm soát chất lượng chặt chẽ, Thép Hùng Phát có khả năng cung cấp số lượng lớn cho các công trình, nhà máy và dự án công nghiệp trên toàn quốc, đồng thời hỗ trợ giao hàng nhanh và tư vấn kỹ thuật phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
BÁO GIÁ NHANH CHÓNG:
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
Ms Trà 0988 588 936 – Kinh doanh
Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh
Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh
Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh
Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh
Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam
Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc
Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM
Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM
Đến với Thép Hùng Phát - nơi giúp ước mơ xây dựng nên những công trình an toàn, chất lượng thành hiện thực!
Nếu bạn cần tìm hiểu hiểu thêm về sản phẩm của hép Hùng Phát hãy nhấn link " Giá bán ống thép đúc SCH80 - tháng 09/2026" của chúng tôi.

