Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Ống SM490, SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, SM490YB

Thép Tròn Đặc SCM440, SCM420, Thanh Tròn Đặc SCM440, SCM420

Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Ống SM490, SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, SM490YB – Thép tròn đặc là một sản phẩm được sử dụng khá nhiều và phổ biến. Được ứng dụng trong rất nhiều các công trình, các lĩnh vực. Với các đặc điểm, ứng dụng của thép ở bên trên, cùng với thông tin về kích thước sản phẩm sẽ giúp bạn tìm ra được sản phẩm, kích cỡ phù hợp nhất với mục đích, nhu cầu sử dụng của bạn.

Bảng Giá Thép Tròn Đặc, Thép Ống SM490, SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, SM490YB

Thông số kỹ thuật thép tròn đặc

Thép tròn đặc, thép tròn SM490, SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, SM490YB được nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc…Có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ, rất nhiều loại độ dày, kích thước đa dạng.

Ứng Dụng:

Thép tròn đặc, thép tròn SM490, SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, SM490YB Được sử dụng cho các cấu trúc với yêu cầu cao về tính chất cơ và hiệu suất hàn trong xây dựng, cầu đường, tàu, ô tô, container, bồn chứa xăng dầu…

Thành phần hóa học

Mác Thép   Thành phần hóa học
Cmax Simax Mn  Pmax Smax
SM490 A 0.20 0.55 1.6 max 0,035 0,035
SM490 B 0.19 0.55 1.6 max 0,035 0,035
SM490 C 0.19 0.55 1.6 max 0,035 0,035
SM490 YA 0.20 0.55 1.6 max 0,035 0,035
SM490 YB 0.20 0.55 1.6 max 0,035 0,035

Tính chất cơ học

Mác Thép Điểm năng suất hoặc Giới hạn chảy
N/mm2 (min)
Sức căng hoặc
Độ bền kéo
N/mm2
ly giác
Độ dày của thép mm Độ dày của thép mm Độ dày của thép mm Kiểm tra % min
16 hoặc dưới Trong 16-40 100 hoặc dưới
SM490 A
SM490 B
SM490 C
325 315 490-610 <5 SỐ 5 22
≥ 5 <16 1A 17
≥ 16 <50 1A 21
SM490 YA
SM490 YB
365 355 490-610 <5 SỐ 5 19
≥ 5 <16 1A 15
≥ 16 <50 1A 19
Mác Thép Nhiệt độ thử nghiệm °C Charp hấp thụ năng lượng J (min) Kiểm tra mảnh
SM490 B 0 27 Lăn ở 4 hướng
SM490 C 0 47
SM490 YB 0 27

Bảng tra quy cách thép tròn đặc

THÉP TRÒN ĐẶC SM490, SM490A, SM490B, SM490C, SM490YA, SM490YB
STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT) MÃ SẢN PHẨM STT TÊN SẢN PHẨM KHỐI LƯỢNG (KG/MÉT)
1 Thép tròn đặc Ø6 0.22 Thép tròn đặc  46 Thép tròn đặc Ø155 148.12
2 Thép tròn đặc Ø8 0.39 Thép tròn đặc  47 Thép tròn đặc Ø160 157.83
3 Thép tròn đặc Ø10 0.62 Thép tròn đặc  48 Thép tròn đặc Ø170 178.18
4 Thép tròn đặc Ø12 0.89 Thép tròn đặc  49 Thép tròn đặc Ø180 199.76
5 Thép tròn đặc Ø14 1.21 Thép tròn đặc  50 Thép tròn đặc Ø190 222.57
6 Thép tròn đặc Ø16 1.58 Thép tròn đặc  51 Thép tròn đặc Ø200 246.62
7 Thép tròn đặc Ø18 2.00 Thép tròn đặc  52 Thép tròn đặc Ø210 271.89
8 Thép tròn đặc Ø20 2.47 Thép tròn đặc  53 Thép tròn đặc Ø220 298.40
9 Thép tròn đặc Ø22 2.98 Thép tròn đặc  54 Thép tròn đặc Ø230 326.15
10 Thép tròn đặc Ø24 3.55 Thép tròn đặc  55 Thép tròn đặc Ø240 355.13
11 Thép tròn đặc Ø25 3.85 Thép tròn đặc  56 Thép tròn đặc Ø250 385.34
12 Thép tròn đặc Ø26 4.17 Thép tròn đặc  57 Thép tròn đặc Ø260 416.78
13 Thép tròn đặc Ø28 4.83 Thép tròn đặc  58 Thép tròn đặc Ø270 449.46
14 Thép tròn đặc Ø30 5.55 Thép tròn đặc  59 Thép tròn đặc Ø280 483.37
15 Thép tròn đặc Ø32 6.31 Thép tròn đặc  60 Thép tròn đặc Ø290 518.51
16 Thép tròn đặc Ø34 7.13 Thép tròn đặc  61 Thép tròn đặc Ø300 554.89
17 Thép tròn đặc Ø35 7.55 Thép tròn đặc  62 Thép tròn đặc Ø310 592.49
18 Thép tròn đặc Ø36 7.99 Thép tròn đặc  63 Thép tròn đặc Ø320 631.34
19 Thép tròn đặc Ø38 8.90 Thép tròn đặc  64 Thép tròn đặc Ø330 671.41
20 Thép tròn đặc Ø40 9.86 Thép tròn đặc  65 Thép tròn đặc Ø340 712.72
21 Thép tròn đặc Ø42 10.88 Thép tròn đặc  66 Thép tròn đặc Ø350 755.26
22 Thép tròn đặc Ø44 11.94 Thép tròn đặc  67 Thép tròn đặc Ø360 799.03
23 Thép tròn đặc Ø45 12.48 Thép tròn đặc  68 Thép tròn đặc Ø370 844.04
24 Thép tròn đặc Ø46 13.05 Thép tròn đặc  69 Thép tròn đặc Ø380 890.28
25 Thép tròn đặc Ø48 14.21 Thép tròn đặc  70 Thép tròn đặc Ø390 937.76
26 Thép tròn đặc Ø50 15.41 Thép tròn đặc  71 Thép tròn đặc Ø400 986.46
27 Thép tròn đặc Ø52 16.67 Thép tròn đặc  72 Thép tròn đặc Ø410 1,036.40
28 Thép tròn đặc Ø55 18.65 Thép tròn đặc  73 Thép tròn đặc Ø420 1,087.57
29 Thép tròn đặc Ø60 22.20 Thép tròn đặc  74 Thép tròn đặc Ø430 1,139.98
30 Thép tròn đặc Ø65 26.05 Thép tròn đặc  75 Thép tròn đặc Ø450 1,248.49
31 Thép tròn đặc Ø70 30.21 Thép tròn đặc  76 Thép tròn đặc Ø455 1,276.39
32 Thép tròn đặc Ø75 34.68 Thép tròn đặc  77 Thép tròn đặc Ø480 1,420.51
33 Thép tròn đặc Ø80 39.46 Thép tròn đặc  78 Thép tròn đặc Ø500 1,541.35
34 Thép tròn đặc Ø85 44.54 Thép tròn đặc  79 Thép tròn đặc Ø520 1,667.12
35 Thép tròn đặc Ø90 49.94 Thép tròn đặc  80 Thép tròn đặc Ø550 1,865.03
36 Thép tròn đặc Ø95 55.64 Thép tròn đặc  81 Thép tròn đặc Ø580 2,074.04
37 Thép tròn đặc Ø100 61.65 Thép tròn đặc  82 Thép tròn đặc Ø600 2,219.54
38 Thép tròn đặc Ø110 74.60 Thép tròn đặc  83 Thép tròn đặc Ø635 2,486.04
39 Thép tròn đặc Ø120 88.78 Thép tròn đặc  84 Thép tròn đặc Ø645 2,564.96
40 Thép tròn đặc Ø125 96.33 Thép tròn đặc  85 Thép tròn đặc Ø680 2,850.88
41 Thép tròn đặc Ø130 104.20 Thép tròn đặc  86 Thép tròn đặc Ø700 3,021.04
42 Thép tròn đặc Ø135 112.36 Thép tròn đặc  87 Thép tròn đặc Ø750 3,468.03
43 Thép tròn đặc Ø140 120.84 Thép tròn đặc  88 Thép tròn đặc Ø800 3,945.85
44 Thép tròn đặc Ø145 129.63 Thép tròn đặc  89 Thép tròn đặc Ø900 4,993.97
45 Thép tròn đặc Ø150 138.72 Thép tròn đặc  90 Thép tròn đặc Ø1000 6,165.39

Bảng giá thép tròn đặc, thép ống cập nhật mới nhất năm 2020

TÊN VẬT TƯ
(Description)
QUY CÁCH
(Dimension)
ĐVT  Khối lượng/cây   Khối lượng/m  Đơn giá/kg
VAT
Thép Tròn Đặc phi 14 Ø 14 6000 mm Cây                7.3                  1.21 14,500
Thép Tròn Đặc phi 15 Ø 15 6000 mm Cây                8.3                  1.39 14,500
Thép Tròn Đặc phi 16 Ø 16 6000 mm Cây                9.5                  1.58 14,500
Thép Tròn Đặc phi 17 Ø 17 6000 mm Cây               10.7                  1.78 14,500
Thép Tròn Đặc phi 18 Ø 18 6000 mm Cây               12.0                  2.00 14,500
Thép Tròn Đặc phi 19 Ø 19 6000 mm Cây               13.4                  2.23 14,500
Thép Tròn Đặc phi 20 Ø 20 6000 mm Cây               14.8                  2.47 14,500
Thép Tròn Đặc phi 21 Ø 21 6000 mm Cây               16.3                  2.72 14,500
Thép Tròn Đặc phi 22 Ø 22 6000 mm Cây               17.9                  2.99 14,500
Thép Tròn Đặc phi 24 Ø 24 6000 mm Cây               21.3                  3.55 14,500
Thép Tròn Đặc phi 25 Ø 25 6000 mm Cây               23.1                  3.86 14,500
Thép Tròn Đặc phi 26 Ø 26 6000 mm Cây               25.0                  4.17 14,500
Thép Tròn Đặc phi 27 Ø 27 6000 mm Cây               27.0                  4.50 14,500
Thép Tròn Đặc phi 28 Ø 28 6000 mm Cây               29.0                  4.84 14,500
Thép Tròn Đặc phi 29 Ø 29 6000 mm Cây               31.1                  5.19 14,500
Thép Tròn Đặc phi 30 Ø 30 6000 mm Cây               33.3                  5.55 14,500
Thép Tròn Đặc phi 32 Ø 32 6000 mm Cây               37.9                  6.32 14,500
Thép Tròn Đặc phi 34 Ø 34 6000 mm Cây               42.8                  7.13 14,500
Thép Tròn Đặc phi 35 Ø 35 6000 mm Cây               45.3                  7.56 14,500
Thép Tròn Đặc phi 36 Ø 36 6000 mm Cây               48.0                  7.99 14,500
Thép Tròn Đặc phi 37 Ø 37 6000 mm Cây               50.7                  8.44 14,500
Thép Tròn Đặc phi 38 Ø 38 6000 mm Cây               53.4                  8.91 14,500
Thép Tròn Đặc phi 39 Ø 39 6000 mm Cây               56.3                  9.38 14,500
Thép Tròn Đặc phi 40 Ø 40 6000 mm Cây               59.2                  9.87 14,500
Thép Tròn Đặc phi 41 Ø 41 6000 mm Cây               62.2                10.37 14,500
Thép Tròn Đặc phi 42 Ø 42 6000 mm Cây               65.3                10.88 14,500
Thép Tròn Đặc phi 43 Ø 43 6000 mm Cây               68.4                11.41 14,500
Thép Tròn Đặc phi 44 Ø 44 6000 mm Cây               71.7                11.94 14,500
Thép Tròn Đặc phi 45 Ø 45 6000 mm Cây               74.9                12.49 14,500
Thép Tròn Đặc phi 46 Ø 46 6000 mm Cây               78.3                13.05 14,500
Thép Tròn Đặc phi 47 Ø 47 6000 mm Cây               81.8                13.63 14,500
Thép Tròn Đặc phi 48 Ø 48 6000 mm Cây               85.3                14.21 14,500
Thép Tròn Đặc phi 49 Ø 49 6000 mm Cây               88.9                14.81 14,500
Thép Tròn Đặc phi 50 Ø 50 6000 mm Cây               92.5                15.42 14,500
Thép Tròn Đặc phi 51 Ø 51 6000 mm Cây               96.3                16.04 14,800
Thép Tròn Đặc phi 52 Ø 52 6000 mm Cây             100.1                16.68 14,800
Thép Tròn Đặc phi 53 Ø 53 6000 mm Cây             104.0                17.33 14,800
Thép Tròn Đặc phi 54 Ø 54 6000 mm Cây             107.9                17.99 14,800
Thép Tròn Đặc phi 55 Ø 55 6000 mm Cây             112.0                18.66 14,800
Thép Tròn Đặc phi 56 Ø 56 6000 mm Cây             116.1                19.34 14,800
Thép Tròn Đặc phi 57 Ø 57 6000 mm Cây             120.2                20.04 14,800
Thép Tròn Đặc phi 58 Ø 58 6000 mm Cây             124.5                20.75 14,800
Thép Tròn Đặc phi 59 Ø 59 6000 mm Cây             128.8                21.47 14,800
Thép Tròn Đặc phi 60 Ø 60 6000 mm Cây             133.2                22.21 14,800
Thép Tròn Đặc phi 61 Ø 61 6000 mm Cây             137.7                22.95 14,800
Thép Tròn Đặc phi 62 Ø 62 6000 mm Cây             142.3                23.71 14,800
Thép Tròn Đặc phi 63 Ø 63 6000 mm Cây             146.9                24.48 14,800
Thép Tròn Đặc phi 64 Ø 64 6000 mm Cây             151.6                25.27 14,800
Thép Tròn Đặc phi 65 Ø 65 6000 mm Cây             156.4                26.06 14,800
Thép Tròn Đặc phi 66 Ø 66 6000 mm Cây             161.2                26.87 14,800
Thép Tròn Đặc phi 67 Ø 67 6000 mm Cây             166.1                27.69 14,800
Thép Tròn Đặc phi 68 Ø 68 6000 mm Cây             171.1                28.52 14,800
Thép Tròn Đặc phi 69 Ø 69 6000 mm Cây             176.2                29.37 14,800
Thép Tròn Đặc phi 70 Ø 70 6000 mm Cây             181.4                30.23 14,800
Thép Tròn Đặc phi 71 Ø 71 6000 mm Cây             186.6                31.10 14,800
Thép Tròn Đặc phi 72 Ø 72 6000 mm Cây             191.9                31.98 14,800
Thép Tròn Đặc phi 73 Ø 73 6000 mm Cây             197.2                32.87 14,800
Thép Tròn Đặc phi 74 Ø 74 6000 mm Cây             202.7                33.78 14,800
Thép Tròn Đặc phi 75 Ø 75 6000 mm Cây             208.2                34.70 14,800
Thép Tròn Đặc phi 76 Ø 76 6000 mm Cây             213.8                35.63 14,800
Thép Tròn Đặc phi 77 Ø 77 6000 mm Cây             219.4                36.57 14,800
Thép Tròn Đặc phi 78 Ø 78 6000 mm Cây             225.2                37.53 14,800
Thép Tròn Đặc phi 79 Ø 79 6000 mm Cây             231.0                38.50 14,800
Thép Tròn Đặc phi 80 Ø 80 6000 mm Cây             236.9                39.48 14,800
Thép Tròn Đặc phi 81 Ø 81 6000 mm Cây             242.8                40.47 14,800
Thép Tròn Đặc phi 82 Ø 82 6000 mm Cây             248.9                41.48 14,800
Thép Tròn Đặc phi 83 Ø 83 6000 mm Cây             255.0                42.50 14,800
Thép Tròn Đặc phi 84 Ø 84 6000 mm Cây             261.2                43.53 14,800
Thép Tròn Đặc phi 85 Ø 85 6000 mm Cây             267.4                44.57 14,800
Thép Tròn Đặc phi 86 Ø 86 6000 mm Cây             273.7                45.62 14,800
Thép Tròn Đặc phi 87 Ø 87 6000 mm Cây             280.1                46.69 14,800
Thép Tròn Đặc phi 88 Ø 88 6000 mm Cây             286.6                47.77 14,800
Thép Tròn Đặc phi 89 Ø 89 6000 mm Cây             293.2                48.86 14,800
Thép Tròn Đặc phi 90 Ø 90 6000 mm Cây             299.8                49.97 14,800
Thép Tròn Đặc phi 91 Ø 91 6000 mm Cây             306.5                51.08 14,800
Thép Tròn Đặc phi 92 Ø 92 6000 mm Cây             313.3                52.21 14,800
Thép Tròn Đặc phi 93 Ø 93 6000 mm Cây             320.1                53.35 14,800
Thép Tròn Đặc phi 94 Ø 94 6000 mm Cây             327.0                54.51 14,800
Thép Tròn Đặc phi 95 Ø 95 6000 mm Cây             334.0                55.67 14,800
Thép Tròn Đặc phi 96 Ø 96 6000 mm Cây             341.1                56.85 14,800
Thép Tròn Đặc phi 97 Ø 97 6000 mm Cây             348.2                58.04 14,800
Thép Tròn Đặc phi 98 Ø 98 6000 mm Cây             355.5                59.24 14,800
Thép Tròn Đặc phi 99 Ø 99 6000 mm Cây             362.7                60.46 14,800
Thép Tròn Đặc phi 100 Ø 100 6000 mm Cây             370.1                61.69 16,800
Thép Tròn Đặc phi 105 Ø 105 6000 mm Cây             408.0                68.01 16,800
Thép Tròn Đặc phi 110 Ø 110 6000 mm Cây             447.8                74.64 16,800
Thép Tròn Đặc phi 115 Ø 115 6000 mm Cây             489.5                81.58 16,800
Thép Tròn Đặc phi 120 Ø 120 6000 mm Cây             533.0                88.83 16,800
Thép Tròn Đặc phi 125 Ø 125 6000 mm Cây             578.3                96.38 16,800
Thép Tròn Đặc phi 130 Ø 130 6000 mm Cây             625.5              104.25 16,800
Thép Tròn Đặc phi 135 Ø 135 6000 mm Cây             674.5              112.42 16,800
Thép Tròn Đặc phi 140 Ø 140 6000 mm Cây             725.4              120.90 16,800
Thép Tròn Đặc phi 145 Ø 145 6000 mm Cây             778.2              129.69 16,800
Thép Tròn Đặc phi 150 Ø 150 6000 mm Cây             832.8              138.79 16,800
Thép Tròn Đặc phi 155 Ø 155 6000 mm Cây             889.2              148.20 16,800
Thép Tròn Đặc phi 160 Ø 160 6000 mm Cây             947.5              157.91 16,800
Thép Tròn Đặc phi 165 Ø 165 6000 mm Cây          1,007.6              167.94 16,800
Thép Tròn Đặc phi 170 Ø 170 6000 mm Cây          1,069.6              178.27 16,800
Thép Tròn Đặc phi 175 Ø 175 6000 mm Cây          1,133.5              188.91 16,800
Thép Tròn Đặc phi 180 Ø 180 6000 mm Cây          1,199.2              199.86 16,800
Thép Tròn Đặc phi 185 Ø 185 6000 mm Cây          1,266.7              211.12 16,800
Thép Tròn Đặc phi 190 Ø 190 6000 mm Cây          1,336.1              222.68 16,800
Thép Tròn Đặc phi 195 Ø 195 6000 mm Cây          1,407.4              234.56 16,800
Thép Tròn Đặc phi 200 Ø 200 6000 mm Cây          1,480.4              246.74 16,800
Thép Tròn Đặc phi 205 Ø 205 6000 mm Cây          1,555.4              259.23 17,500
Thép Tròn Đặc phi 210 Ø 210 6000 mm Cây          1,632.2              272.03 17,500
Thép Tròn Đặc phi 215 Ø 215 6000 mm Cây          1,710.8              285.14 17,500
Thép Tròn Đặc phi 220 Ø 220 6000 mm Cây          1,791.3              298.56 17,500
Thép Tròn Đặc phi 225 Ø 225 6000 mm Cây          1,873.7              312.28 17,500
Thép Tròn Đặc phi 230 Ø 230 6000 mm Cây          1,957.9              326.32 17,500
Thép Tròn Đặc phi 235 Ø 235 6000 mm Cây          2,043.9              340.66 17,500
Thép Tròn Đặc phi 240 Ø 240 6000 mm Cây          2,131.8              355.31 17,500
Thép Tròn Đặc phi 245 Ø 245 6000 mm Cây          2,221.6              370.27 17,500
Thép Tròn Đặc phi 250 Ø 250 6000 mm Cây          2,313.2              385.53 18,000
Thép Tròn Đặc phi 255 Ø 255 6000 mm Cây          2,406.7              401.11 18,000
Thép Tròn Đặc phi 260 Ø 260 6000 mm Cây          2,502.0              416.99 18,000
Thép Tròn Đặc phi 265 Ø 265 6000 mm Cây          2,599.1              433.19 18,000
Thép Tròn Đặc phi 270 Ø 270 6000 mm Cây          2,698.1              449.69 18,000
Thép Tròn Đặc phi 280 Ø 280 6000 mm Cây          2,901.7              483.61 18,000
Thép Tròn Đặc phi 285 Ø 285 6000 mm Cây          3,006.2              501.04 18,000
Thép Tròn Đặc phi 290 Ø 290 6000 mm Cây          3,112.6              518.77 18,000
Thép Tròn Đặc phi 295 Ø 295 6000 mm Cây          3,220.9              536.82 19,500
Thép Tròn Đặc phi 300 Ø 300 6000 mm Cây          3,331.0              555.17 19,500
Thép Tròn Đặc phi 310 Ø 310 6000 mm Cây          3,556.8              592.80 19,500
Thép Tròn Đặc phi 315 Ø 315 6000 mm Cây          3,672.4              612.07 19,500
Thép Tròn Đặc phi 320 Ø 320 6000 mm Cây          3,789.9              631.66 19,500
Thép Tròn Đặc phi 330 Ø 330 6000 mm Cây          4,030.5              671.75 19,500
Thép Tròn Đặc phi 335 Ø 335 6000 mm Cây          4,153.6              692.26 19,500
Thép Tròn Đặc phi 340 Ø 340 6000 mm Cây          4,278.5              713.08 19,500
Thép Tròn Đặc phi 345 Ø 345 6000 mm Cây          4,405.3              734.21 19,500
Thép Tròn Đặc phi 350 Ø 350 6000 mm Cây          4,533.9              755.65 19,500
Thép Tròn Đặc phi 355 Ø 355 6000 mm Cây          4,664.3              777.39 23,000
Thép Tròn Đặc phi 360 Ø 360 6000 mm Cây          4,796.7              799.44 23,000
Thép Tròn Đặc phi 370 Ø 370 6000 mm Cây          5,066.8              844.47 23,000
Thép Tròn Đặc phi 380 Ø 380 6000 mm Cây          5,344.4              890.74 23,000
Thép Tròn Đặc phi 390 Ø 390 6000 mm Cây          5,629.4              938.23 23,000
Thép Tròn Đặc phi 395 Ø 395 6000 mm Cây          5,774.7              962.45 23,000
Thép Tròn Đặc phi 400 Ø 400 6000 mm Cây          5,921.8              986.97 23,000
Thép Tròn Đặc phi 420 Ø 420 6000 mm Cây          6,528.8           1,088.13 30,000
Thép Tròn Đặc phi 430 Ø 430 6000 mm Cây          6,843.4           1,140.56 30,000
Thép Tròn Đặc phi 450 Ø 450 6000 mm Cây          7,494.8           1,249.13 30,000
Thép Tròn Đặc phi 460 Ø 460 6000 mm Cây          7,831.6           1,305.26 30,000
Thép Tròn Đặc phi 470 Ø 470 6000 mm Cây          8,175.8           1,362.63 30,000
Thép Tròn Đặc phi 480 Ø 480 6000 mm Cây          8,527.4           1,421.23 30,000
Thép Tròn Đặc phi 490 Ø 490 6000 mm Cây          8,886.4           1,481.06 30,000
Thép Tròn Đặc phi 500 Ø 500 6000 mm Cây          9,252.8           1,542.13 30,000
Thép Tròn Đặc phi 520 Ø 520 6000 mm Cây        10,007.8           1,667.97 30,000
Thép Tròn Đặc phi 550 Ø 550 6000 mm Cây        11,195.9           1,865.98 30,000
Thép Tròn Đặc phi 560 Ø 560 6000 mm Cây        11,606.7           1,934.45 30,000
Thép Tròn Đặc phi 600 Ø 600 6000 mm Cây        13,324.0           2,220.67 30,000
Thép Tròn Đặc phi 650 Ø 650 6000 mm Cây        15,637.2           2,606.20 30,000

Đơn vị cung cấp sắt thép uy tín trên toàn quốc

  • Với vị thế là đại lý phân phối cấp 1 lâu năm của các công ty phân phối sắt thép hình I, H, Thép hình U, thiết bị báo cháy, đồng hồ lưu lượng, Van Minh Hòa, Bulong, ốc vít, Thép hình U cam kết cung cấp sản phẩm sắt thép chính hãng, với chất lượng tốt nhất.
  • Ngoài thép tròn trơn, thép tròn đặc thì thép Hùng Phát còn là đại lý phân phối chính hãng của nhiều hãng thép xây dựng lớn như thép Việt Nhật, thép pomina, thép Hòa Phát, thép Miền Nam, lưới thép, thép hình, hộp inox, thép tấm chống trượt
  • Chúng tôi giám khẳng định, giá thép tròn trơn chúng tôi gửi đến toàn thể quý khách luôn ở mức thấp nhất so với mặt bằng chung của thị trường.
  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm. Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi. Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.
CÔNG TY TNHH THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123
Contact Me on Zalo