THÉP HỘP, THÉP ỐNG, THÉP HÌNH HÒA PHÁT | BẢNG GIÁ THÉP HÒA PHÁT MỚI NHẤT

Thép hòa phát là một trong những thương hiệu thép đang được ưa chuộng nhất trên thị trường ở thời điểm hiện tại. Chính vì thế, giá thép hòa phát cũng được rất rất nhiều khách hàng quan tâm. Ngay phía dưới đây chính là bảng giá thép hòa phát mới nhất 2020 được chúng tôi cập nhập ngay sau khi nhận hàng từ nhà máy về.

Bảng báo giá thép hòa phát mới nhất 2020 

Bảng giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát

Bảng Báo Giá Thép Hộp Hòa Phát

QUY CÁCHĐỘ DÀY (MM)KG/CÂY 6MĐƠN GIÁ/KGĐƠN GIÁ/CÂY
Hộp mạ kẽm 20 * 200.72.5316,00040,480
0.82.8716,00045,920
0.93.2116,00051,360
1.03.5415,80055,932
1.13.8715,80061,146
1.24.2015,80066,360
1.44.8315,80076,314
1.55.1415,80081,212
1.86.0515,80095,590
2.06.6315,800104,754
Hộp mạ kẽm 25 * 250.73.1916,00051,040
0.83.6216,00057,920
0.94.0616,00064,960
1.04.4815,80070,784
1.14.9115,80077,578
1.25.3315,80084,214
1.46.1515,80097,170
1.56.5615,800103,648
1.87.7515,800122,450
2.08.5215,800134,616
Hộp mạ kẽm 30 * 300.73.8516,00061,600
0.84.3816,00070,080
0.94.9016,00078,400
1.05.4315,80085,794
1.15.9415,80093,852
1.26.4615,800102,068
1.47.4715,800118,026
1.57.9715,800125,926
1.89.4415,800149,152
2.010.4015,800164,320
2.311.8015,800186,440
2.512.7215,800200,976
Hộp mạ kẽm 40 * 400.75.1616,00082,560
0.85.8816,00094,080
0.96.6016,000105,600
1.07.3115,800115,498
1.18.0215,800126,716
1.28.7215,800137,776
1.410.1115,800159,738
1.510.8015,800170,640
1.812.8315,800202,714
2.014.1716,000226,720
2.316.1416,000258,240
2.517.43Liên hệLiên hệ
2.819.33Liên hệLiên hệ
3.020.57Liên hệLiên hệ
Hộp 50*50, 60*60, 90*90Liên hệ
Thép Hộp 13 * 260.72.4616,80041,328
0.82.7916,80046,872
0.93.1216,80052,416
1.03.4516,80057,960
1.13.7716,80063,336
1.24.0816,80068,544
1.44.7016,80078,960
1.55.0016,80084,000
Thép Hộp 20 * 400.73.8515,80060,830
0.84.3815,80069,204
0.94.9015,80077,420
1.05.4315,80085,794
1.15.9415,80093,852
1.26.4615,800102,068
1.47.4715,800118,026
1.57.9715,800125,926
1.89.4415,800149,152
2.010.4015,800164,320
2.311.8015,800186,440
2.512.7215,800200,976
Thép Hộp 30 * 600.97.4515,800117,710
1.08.2515,800130,350
1.19.0515,800142,990
1.29.8515,800155,630
1.411.4315,800180,594
1.512.2115,800192,918
1.814.5315,800229,574
2.016.0516,000256,800
2.318.3016,000292,800
2.519.78Liên hệLiên hệ
2.821.97Liên hệLiên hệ
3.023.40Liên hệLiên hệ

Bảng giá thép ống Hòa Phát

Bảng Giá Thép Ống Hòa Phát

F211.6 ly4.64224,100111,872
1.9 ly5.48422,600123,938
2.1 ly5.93821,600128,261
2.3 ly6.43521,600138,996
2.6 ly7.2621,600156,816
F271.6 ly5.93324,100142,985
1.9 ly6.96122,600157,319
2.1 ly7.70421,600166,406
2.3 ly8.28621,600178,978
2.6 ly9.3621,600202,176
F341.6 ly7.55624,100182,100
1.9 ly8.88822,600200,869
2.1 ly9.76221,600210,859
2.3 ly10.72221,600231,595
2.5 ly11.4621,600247,536
2.6 ly11.88621,600256,738
2.9 ly13.12821,600283,565
3.2 ly14.421,600311,040
F421.6 ly9.61724,100231,770
1.9 ly11.33522,600256,171
2.1 ly12.46721,600269,287
2.3 ly13.5621,600292,896
2.6 ly15.2421,600329,184
2.9 ly16.8721,600364,392
3.2 ly18.621,600401,760
F491.6 ly1124,100265,100
1.9 ly12.99522,600293,687
2.1 ly14.321,600308,880
2.3 ly15.5921,600336,744
2.5 ly16.9821,600366,768
2.6 ly17.521,600378,000
2.7 ly18.1421,600391,824
2.9 ly19.3821,600418,608
3.2 ly21.4221,600462,672
3.6 ly23.7121,600512,136
F601.9 ly16.322,600368,380
2.1 ly17.9721,600388,152
2.3 ly19.61221,600423,619
2.6 ly22.15821,600478,613
2.7 ly22.8521,600493,560
2.9 ly24.4821,600528,768
3.2 ly26.86121,600580,198
3.6 ly30.1821,600651,888
4.0 ly33.121,600714,960

Bảng giá thép hình U, I, V, H  thép Hòa Phát 

Bảng Giá Thép Hình U, I, V, H

STTTên sản phẩmĐộ dài (m)Trọng lượng (kg)Giá chưa VAT (đ/kg)Tổng giá chưa VATGiá có VAT (đ/kg)Tổng giá có VATĐặt hàng
Thép hình I
1Thép hình I 100 x 55 x 4.5 x 6m656.810.909619.63112.000681.594 
2Thép hình I 120 x 64 x 4.8 x 6m66910.909752.72112.000827.993 
3Thép hình I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m1216811.8181.985.42413.0002.183.966 
4Thép hình I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m12367.211.8184.339.57013.0004.773.527 
5Thép hình I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m12255.611.8183.020.68113.0003.322.749 
6Thép hình I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m12355.211.8184.197.75413.0004.617.529 
7Thép hình I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m12681.611.8188.055.14913.0008.860.664 
8Thép hình I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m12440.411.8185.204.64713.0005.725.112 
9Thép hình I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m12595.211.8187.034.07413.0007.737.481 
10Thép hình I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m12128411.81815.174.31213.00016.691.743 
11Thép hình I 400 x 200 x 8 x 13 x 12m1279211.8189.359.85613.00010.295.842 
12Thép hình I 450 x 200 x 9 x 14 x 12m1291211.81810.778.01613.00011.855.818 
13Thép hình I 482 x 300 x 11 x 15 x 12m12136811.81816.167.02413.00017.783.726 
Thép hình U (U-Channel)
1Thép hình U 80 x 36 x 4.0 x 6m642.311.818499.90113.000549.892 
2Thép hình U 100 x 46 x 4.5 x 6m651.5411.818609.10013.000670.010 
3Thép hình U 120 x 52 x 4.8 x 6m662.411.818737.44313.000811.188 
4Thép hình U 140 x 58 x 4.9 x 6m673.811.818872.16813.000959.385 
5Thép hình U 150 x 75 x 6.5 x 12m12232.211.8182.744.14013.0003.018.554 
6Thép hình U 160 x 64 x 5 x 12m1217411.8182.056.33213.0002.261.965 
7Thép hình U 180 x 74 x 5.1 x 12m12208.811.8182.467.59813.0002.714.358 
8Thép hình U 200 x 76 x 5.2 x 12m12220.811.8182.609.41413.0002.870.356 
9Thép hình U 250 x 78 x 7.0 x 12m1233011.8183.899.94013.0004.289.934 
10Thép hình U 300 x 85 x 7.0 x 12m1241411.8184.892.65213.0005.381.917 
11Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m1270811.8188.367.14413.0009.203.858 
Thép H ( H – Beam)
1Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m12206.411.8182.439.23513.0002.683.159 
2Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m12285.611.8183.375.22113.0003.712.743 
3Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m1237811.8184.467.20413.0004.913.924 
4Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m12484.811.8185.729.36613.0006.302.303 
5Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m12598.811.8187.076.61813.0007.784.280 
6Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m12868.811.81810.267.47813.00011.294.226 
7Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m12112811.81813.330.70413.00014.663.774 
8Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m12956.411.81811.302.73513.00012.433.009 
9Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m12164411.81819.428.79213.00021.371.671 
10Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m12206411.81824.392.35213.00026.831.587 
11Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m12148811.81817.585.18413.00019.343.702 
Thép V (L) (Equal Angle)
1Thép V 30 x 30 x 3 x 6m68.1612.00097.92013.200107.712 
2Thép V 40 x 40 x 4 x 6m614.5212.000174.24013.200191.664 
3Thép V 50 x 50 x 3 x 6m613.9212.000167.04013.200183.744 
4Thép V 50 x 50 x 4 x 6m618.312.000219.60013.200241.560 
5Thép V 50 x 50 x 5 x 6m622.6212.000271.44013.200298.584 
6Thép V 50 x 50 x 6 x 6m628.6212.000343.44013.200377.784 
7Thép V 60 x 60 x 4 x 6m621.7812.000261.36013.200287.496 
8Thép V 60 x 60 x 5 x 6m627.4212.000329.04013.200361.944 
9Thép V 63 x 63 x 5 x 6m628.9212.000347.04013.200381.744 
10Thép V 63 x 63 x 6 x 6m634.3212.000411.84013.200453.024 
11Thép V 70 x 70 x 6 x 12m1276.6812.000920.16013.2001.012.176 
12Thép V 75 x 75 x 6 x 12m1282.6812.000992.16013.2001.091.376 
13Thép V 70 x 70 x 7 x 12m1288.6812.0001.064.16013.2001.170.576 
14Thép V 75 x 75 x 7 x 12m1295.5212.2731.172.31713.5001.289.549 
15Thép V 80 x 80 x 6 x 12m1288.3212.2731.083.95113.5001.192.346 
16Thép V 80 x 80 x 7 x 12m12102.1212.2731.253.31913.5001.378.651 
17Thép V 80 x 80 x 8 x 12m12115.812.2731.421.21313.5001.563.335 
18Thép V 90 x 90 x 6 x 12m12100.212.2731.229.75513.5001.352.730 
19Thép V 90 x 90 x 7 x 12m12115.6812.2731.419.74113.5001.561.715 
20Thép V 100 x 100 x 8 x 12m12146.412.2731.796.76713.5001.976.444 
21Thép V 100 x 100 x 10 x 12m12181.212.2732.223.86813.5002.446.254 
22Thép V 120 x 120 x 8 x 12m12176.412.2732.164.95713.5002.381.453 
23Thép V 120 x 120 x 10 x 12m12219.1212.2732.689.26013.5002.958.186 
24Thép V 120 x 120 x 12 x 12m12259.212.2733.181.16213.5003.499.278 
25Thép V 130 x 130 x 10 x 12m1223712.2732.908.70113.5003.199.571 
26Thép V 130 x 130 x 12 x 12m12280.812.2733.446.25813.5003.790.884 
27Thép V 150 x 150 x 10 x 12m12274.812.2733.372.62013.5003.709.882 
28Thép V 150 x 150 x 12 x 12m12327.612.2734.020.63513.5004.422.698 
29Thép V 150 x 150 x 15 x 12m12405.612.2734.977.92913.5005.475.722 
30Thép V 175 x 175 x 15 m 12m12472.812.2735.802.67413.5006.382.942 
31Thép V 200 x 200 x 15 x 12m12543.612.2736.671.60313.5007.338.763 
32Thép V 200 x 200 x 20 x 12m12716.412.2738.792.37713.5009.671.615 
33Thép V 200 x 200 x 25 x 12m1288812.27310.898.42413.50011.988.26

Lưu ý:

  • Bảng báo giá thép Hòa Phát ở trên chưa bao gồm 10% thuế VAT
  • Khách hàng nằm trong khu vực tphcm sẽ được miễn phí vận chuyển.
  • Khách hàng ở tỉnh sẽ tính phí vận chuyển hoặc miễn phí tùy đơn hàng (vui lòng liên hệ phòng kinh doanh để biết chi tiết).
  • Sau khi khách hàng đặt hàng 8 – 24 tiếng, hàng đã có tại công trình của quý khách (tùy thuộc vào số lượng ít hay nhiều, công trình ở gần hay xa)
  • Công ty Thép Hùng Phát có hệ thống xe tải, xe cẩu đa trọng tải, số lượng lớn đảm bảo vận chuyển nhanh chóng và kịp thời cho khách hàng.
  • Hùng Phát NÓI KHÔNG với hàng kém chất lượng, chúng tôi cam kết bán đúng quy cách, chủng loại theo yêu cầu của khách hàng.
  • Khách hàng phải thanh toán hết 100% tiền mặt sau khi nhận hàng hoặc chuyển khoản. Có xuất hóa đơn đỏ trong trường hợp quý khách có yêu cầu.
  • Công ty Hùng Phátcam kết chỉ thu tiền sau khi khách hàng đã kiểm soát đầy đủ số lượng, quy cách, chất lượng hàng hóa được giao.
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Xem thêm các sản phẩm khác của công ty thép Hùng Phát

Bulong, ốc vít
Cùm treo ống
Đồng hồ lưu lượng
Hộp Inox
Khớp nối
Ống Inox
Thép hình I, H
Thép hình u
Thép V inox, tấm Inox
Ống thép đen
Thiết bị chữa cháy
Thép hình U,C
Phụ kiện Inox
Lưới thép
Hệ thông chữa cháy
Thiết bị báo cháy
Thép ống mạ kẽm SEAH
Ống thép đúc
Tiêu chuẩn JIS
Tiêu chuẩn ANSI
Tiêu chuẩn DIN
Van Minh Hòa
Thép tấm chống trượt
Máy bơm chữa cháy
Thép ống mạ kẽm Việt Đức
Thép tấm tôn kẽm, Thép tấm tôn mạ màu
Thép hộp đen
Ống thép mạ kẽm
Thép hình u, i, v, h
Thép hộp mạ kẽm

2024/03/18Thể loại : Tin tức chuyên nghànhTab : , ,

Bài viết liên quan

Cóc nối thép M12 M14 M16

Cóc nối thép D16, D20, D25, D28, D32, D36 , vật tư khoan cọc nhồi

Thép tròn, thép đặc, lap trơn (round bar) từ Ø1 – Ø500 Quận 10

Bảng báo giá thép hình tại Ninh Thuận

Bảng giá thép hộp, thép ống Hòa Phát Huyện Nhà Bè