Trọng Lượng Thép Hình I Posco

Trọng lượng thép hình I Posco

Giới thiệu chung về trọng lượng thép hình I Posco

Trong lĩnh vực xây dựng và kết cấu thép hiện đại, thép hình I (I-Beam) luôn giữ vai trò quan trọng nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ ổn định cao và tính ứng dụng linh hoạt.

Trong số các thương hiệu nổi bật trên thị trường, POSCO được đánh giá là một trong những nhà sản xuất thép hàng đầu thế giới, với các dòng thép hình I đạt tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi lựa chọn thép hình I chính là trọng lượng thép, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế kết cấu, chi phí xây dựng, vận chuyển và thi công. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết, chuyên sâu về trọng lượng thép hình I Posco, bao gồm bảng tra, cách tính, đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng thực tế.

Trọng lượng thép hình I Posco

Thép hình I Posco là gì?

https://images.openai.com/static-rsc-4/K4jrDY9WFsz6Xf2RSSfhgg70ryVOy33nM7fRWdErkZrVwy5ed9Ff2L80LrDE5w9IttpjcwgKcrwevN4FMQlcCvcSuu61rBdK0-JsVewuy3LMUv_t-IEAZdY2R53Q7vTbFgKhZvlszXA7C_Awro6fF9G5DgoQ4Iha5lUnzOuZfi5kjF4y6lCP_RWcJCRRyxDB?purpose=fullsize

Thép hình I Posco là loại thép kết cấu có tiết diện giống chữ “I” in hoa, bao gồm:

  • Bụng (web): phần đứng ở giữa, chịu lực cắt

  • Cánh (flange): hai phần ngang phía trên và dưới, chịu lực uốn

Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ cán nóng hiện đại tại các nhà máy của Posco, trong đó tại Việt Nam có nhà máy POSCO Yamato Vina Steel chuyên sản xuất thép hình chất lượng cao.

Thép I Posco thường tuân theo các tiêu chuẩn như:

  • JIS G3101 (SS400)

  • ASTM A36 / A572

  • KS (Korean Standard)

Trọng lượng thép hình I Posco
Trọng lượng thép hình I Posco

Vai trò của trọng lượng trong thép hình I POSCO

Trọng lượng thép hình I POSCO không chỉ đơn thuần là thông số vật lý mà còn đóng vai trò quan trọng trong:

1. Thiết kế kết cấu

Kỹ sư dựa vào trọng lượng để:

  • Tính tải trọng tổng thể công trình

  • Xác định khả năng chịu lực

  • Lựa chọn tiết diện phù hợp

2. Dự toán chi phí

Giá thép thường tính theo kg hoặc tấn, do đó:

  • Trọng lượng càng lớn → chi phí càng cao

  • Cần tối ưu giữa khả năng chịu lực và kinh tế

3. Vận chuyển và thi công

  • Trọng lượng ảnh hưởng đến phương tiện vận chuyển

  • Quyết định thiết bị nâng hạ (cẩu, xe nâng…)

Bảng trọng lượng thép hình I Posco phổ biến

https://images.openai.com/static-rsc-4/iGUopvmE5deuXRmpApgXaS8CDbnUbg8fOPum20O8Rn7pyBmHtR-xTUNci6-cmFEJ2frH5axfYS2XvW01wCsBJ4EAmIlUeFxB-TO-2yYFudiAu4AalRqkMR0_3v2CsFbb2MZicxvS3PS0gFtryisVr-ReLDas6dJzBgdpc4GrCQOIAO_TrM_iKmuzhA3EUgiI?purpose=fullsize

Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo của một số quy cách thép hình I Posco:

Tên hàng

Quy cách chuẩn

Chiều dài cây (m)

Khối lượng (kg/ m)

Thép hình i150 Posco

I150 x 75 x 5 x 7mm

6m/12m

14.00

Thép hình i198 Posco

I198 x 99 x 4.5 x 7mm

6m/12m

18.20

Thép hình i200 Posco

I200 x 100 x 5.5 x 8mm

6m/12m

21.30

Thép hình i248 Posco

I248 x 124 x 5 x 8mm

6m/12m

25.70

Thép hình i250 Posco

I250 x 125 x 6 x 9mm

6m/12m

29.60

Thép hình i298 Posco

I298 x 149 x 5.5 x 8mm

11 đến 12

32.00

Thép hình i300 Posco

I300 x 150 x 6.5 x 9mm

6m/12m

36.70

Thép hình i346 Posco

I346 x 174 x 6 x 9mm

6m/12m

41.40

Thép hình i350 Posco

I350 x 175 x 7 x 11mm

6m/12m

49.60

Thép hình i396 Posco

I396 x 199 x 7 x 11mm

6m/12m

56.60

Thép hình i400 Posco

I400 x 200 x 8 x 13mm

6m/12m

66.00

Thép hình i450 Posco

I450 x 200 x 9 x 14mm

6m/12m

76.00

Thép hình i496 Posco

I496 x 199 x 9 x 14mm

6m/12m

79.50

Thép hình i500 Posco

I500 x 200 x 10 x 16mm

6m/12m

89.60

Thép hình i600 Posco

I600 x 200 x 11 x 17mm

6m/12m

106.00

Thép hình i700 Posco

I700 x 300 x 13 x 24mm

6m/12m

185.00

Thép hình i800 Posco

I800 x 300 x 14 x 26mm

6m/12m

207.00

Thép hình i900 Posco

 i900 x 300 x 16 x 28mm

6m/12m

240.00

Lưu ý: Trọng lượng có thể sai số nhỏ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.

Công thức tính trọng lượng thép hình I

Để tính chính xác trọng lượng thép I, ta sử dụng công thức:

W=7850×AW = 7850 \times A

Trong đó:

  • W: trọng lượng (kg/m)

  • 7850 kg/m³: khối lượng riêng của thép

  • A: diện tích tiết diện (m²)

Diện tích tiết diện được tính:

A=(2×b×t2)+((h−2t2)×t1)A = (2 \times b \times t2) + ((h – 2t2) \times t1)

Giải thích:

  • b: chiều rộng cánh

  • h: chiều cao dầm

  • t1: độ dày bụng

  • t2: độ dày cánh

Ví dụ:

Với thép I300:

  • h = 300 mm

  • b = 150 mm

  • t1 = 6.5 mm

  • t2 = 9 mm

→ Tính ra trọng lượng ≈ 36.7 kg/m

Giá bán thép hình I Posco theo trọng lượng

Tên hàng

Quy cách chuẩn

Đơn giá theo trọng lượng (vnd/kg)

Khối lượng (kg/ m)

Thép hình i150 Posco

I150 x 75 x 5 x 7mm

17.000 – 23.000

14.00

Thép hình i198 Posco

I198 x 99 x 4.5 x 7mm

17.000 – 23.000

18.20

Thép hình i200 Posco

I200 x 100 x 5.5 x 8mm

17.000 – 23.000

21.30

Thép hình i248 Posco

I248 x 124 x 5 x 8mm

17.000 – 23.000

25.70

Thép hình i250 Posco

I250 x 125 x 6 x 9mm

17.000 – 23.000

29.60

Thép hình i298 Posco

I298 x 149 x 5.5 x 8mm

17.000 – 23.000

32.00

Thép hình i300 Posco

I300 x 150 x 6.5 x 9mm

17.000 – 23.000

36.70

Thép hình i346 Posco

I346 x 174 x 6 x 9mm

17.000 – 23.000

41.40

Thép hình i350 Posco

I350 x 175 x 7 x 11mm

17.000 – 23.000

49.60

Thép hình i396 Posco

I396 x 199 x 7 x 11mm

17.000 – 23.000

56.60

Thép hình i400 Posco

I400 x 200 x 8 x 13mm

17.000 – 23.000

66.00

Thép hình i450 Posco

I450 x 200 x 9 x 14mm

17.000 – 23.000

76.00

Thép hình i496 Posco

I496 x 199 x 9 x 14mm

17.000 – 23.000

79.50

Thép hình i500 Posco

I500 x 200 x 10 x 16mm

17.000 – 23.000

89.60

Thép hình i600 Posco

I600 x 200 x 11 x 17mm

17.000 – 23.000

106.00

Thép hình i700 Posco

I700 x 300 x 13 x 24mm

17.000 – 23.000

185.00

Thép hình i800 Posco

I800 x 300 x 14 x 26mm

17.000 – 23.000

207.00

Thép hình i900 Posco

 i900 x 300 x 16 x 28mm

17.000 – 23.000

240.00

  • Lưu ý giá này chỉ mang tính tham khảo
  • LH 0939 287 123 để được báo giá

Đặc điểm ảnh hưởng đến trọng lượng thép I Posco

1. Kích thước hình học

https://images.openai.com/static-rsc-4/bsDNepACP8E58JC50X-tqRkcxj-S_L01-OWwtbGxgm2hS00Z_vwHy8nM5YmC1YqSlDHZXr5dNXotZRAB8T2AGqWMvU3zoMCwIdLcUBfD00b_w7qbdsu6T9APmMDmj78yvs21ZsqTXL__SOMqVRRxSuo8YPoqs05i4Tz2DQ4ovp3g74rRZVxRopWj3C4kTlHj?purpose=fullsize
https://images.openai.com/static-rsc-4/Gfg5A4FVwzAFCxB4qyv_6wZRwcm79TTnRoulmWxLd7Dji-7JNjm73pWmmlgF4AZp-dkl7Hr4vVKUUXw6WS2sP_H9-d-pdBUl5ukcfPIgzdZj0A09FauKmfJD2sobV5iruLjWzqGGSbcx0kElwfGZsy1Hdqf8J22w1BMgBE0H4RcN9xAIx9au9yu0cbHAkGdb?purpose=fullsize
  • Chiều cao càng lớn → trọng lượng tăng

  • Cánh dày → tăng khả năng chịu uốn → tăng khối lượng

  • Bụng dày → tăng chịu cắt

2. Mác thép

Các mác như SS400, A36, SM490:

  • Không ảnh hưởng nhiều đến trọng lượng

  • Nhưng ảnh hưởng đến độ bền

3. Dung sai sản xuất

Posco kiểm soát dung sai rất tốt:

  • Sai số trọng lượng thấp

  • Đảm bảo tính đồng đều

So sánh trọng lượng thép I Posco với các nguồn khác

1. So với thép Trung Quốc

  • Trọng lượng có thể thiếu (âm kg)

  • Sai số cao hơn

2. So với thép Nhật Bản

  • Trọng lượng tương đương

  • Độ chính xác cao

3. Ưu điểm của Posco

  • Chuẩn kg/m

  • Ít hao hụt

  • Dễ tính toán

Ứng dụng dựa trên trọng lượng thép I Posco

Trọng lượng giúp phân loại ứng dụng:

1.Trọng lượng thép I Posco loại nhẹ (I100 – I200)

  • Nhà dân dụng

  • Khung mái nhỏ

2. Thép trung bình (I350 – I500)

  • Nhà xưởng

  • Kết cấu vừa

3. Thép nặng (I600 – I700)

  • Cầu đường

  • Công trình công nghiệp lớn

Nhận biết thép I Posco chính hãng chuẩn trọng lượng

Việc nhận biết thép I Posco chính hãng, đúng tiêu chuẩn và chuẩn trọng lượng (đủ kg) là cực kỳ quan trọng để tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc thiếu hụt. Dưới đây là các dấu hiệu thực tế, dễ kiểm tra:

1. Dấu in (marking) trên thân thép rõ ràng

Thép chính hãng từ POSCO hoặc POSCO Yamato Vina Steel thường có:

  • Dòng chữ PS hoặc PY dập nổi

  • Ký hiệu mác thép (SS400, SM490…)

  • Kích thước (ví dụ: I300x150x6.5×9)

  • Tiêu chuẩn sản xuất (JIS, KS…)

👉 Đặc điểm:

  • Nét in sắc, đều, không bị mờ

  • Khoảng cách ký tự đồng nhất

2. Trọng lượng thực tế đúng tiêu chuẩn

Đây là yếu tố quan trọng nhất:

  • Thép Posco đủ kg gần như tuyệt đối (sai số rất thấp)

  • Có thể cân thực tế từng cây hoặc cả bó

👉 Ví dụ:

  • I300 Posco ~36.7 kg/m

  • Nếu thiếu 5–10% → khả năng cao không phải hàng chuẩn

3. Bề mặt thép đồng đều, ít rỗ

Bề mặt thép Posco:

  • Mịn, ít rỗ khí
  • Màu xám xanh đặc trưng
  • Ít cong vênh

Thép kém chất lượng:

  • Rỗ nhiều
  • Lồi lõm
  • Mép cánh không đều

4. Kích thước hình học chuẩn xác

  • Cánh và bụng thép cân đối

  • Độ dày đúng tiêu chuẩn

👉 Có thể dùng thước kẹp để kiểm tra:

  • Sai số rất nhỏ (theo tiêu chuẩn JIS/KS)

5. Có đầy đủ CO/CQ

Thép chính hãng luôn đi kèm:

  • CO (Certificate of Origin) – chứng nhận xuất xứ

  • CQ (Certificate of Quality) – chứng nhận chất lượng

👉 Nội dung thể hiện:

  • Nhà sản xuất: Posco / Posco Yamato Vina

  • Mác thép, tiêu chuẩn

  • Thành phần hóa học, cơ tính

6. Nguồn cung uy tín

Một trong những cách chắc chắn nhất là mua từ đơn vị phân phối đáng tin cậy như Thép Hùng Phát:

  • Cam kết đủ kg, đúng quy cách

  • Cho kiểm tra hàng trước khi nhận

  • Hỗ trợ cân thực tế

7. Giá bán hợp lý (không quá rẻ)

  • Thép Posco có giá cao hơn hàng Trung Quốc

  • Nếu giá rẻ bất thường → cần kiểm tra lại trọng lượng và nguồn gốc

Trọng lượng thép hình I Posco
Trọng lượng thép hình I Posco

Để nhận biết thép I Posco chính hãng chuẩn trọng lượng, bạn cần kết hợp nhiều yếu tố: dấu in, trọng lượng thực tế, bề mặt, kích thước và chứng từ. Trong đó, kiểm tra kg/m thực tế là cách nhanh và chính xác nhất để phát hiện thép thiếu ký.

Lưu ý khi sử dụng trọng lượng thép I Posco

  • Luôn kiểm tra CO/CQ

  • Đo thực tế khi nhập hàng

  • Tránh mua thép thiếu kg

  • Sử dụng bảng tra chuẩn

Nơi bán thép hình I Posco chuẩn trọng lượng

Thép Hùng Phát là đơn vị uy tín chuyên cung cấp thép hình I Posco với cam kết chuẩn trọng lượng, đúng quy cách và đầy đủ chứng từ CO/CQ.

Sản phẩm được nhập trực tiếp từ các nhà máy thuộc POSCO và POSCO Yamato Vina Steel, đảm bảo độ chính xác cao về kg/m, hạn chế tối đa tình trạng thiếu hụt trọng lượng thường gặp trên thị trường.

Với lợi thế nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh cùng dịch vụ hỗ trợ cắt quy cách, vận chuyển nhanh, Thép Hùng Phát là lựa chọn đáng tin cậy cho các nhà thầu và đơn vị thi công khi cần thép hình I chất lượng cao.

Kết luận

Trọng lượng thép hình I Posco là yếu tố cốt lõi trong thiết kế và thi công công trình. Nhờ công nghệ sản xuất tiên tiến từ POSCO và hệ thống nhà máy như POSCO Yamato Vina Steel, sản phẩm luôn đảm bảo độ chính xác cao, ổn định và đáng tin cậy.

Việc hiểu rõ trọng lượng không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo an toàn và hiệu quả cho toàn bộ công trình. Đối với các nhà thầu, kỹ sư và đơn vị phân phối, đây là kiến thức bắt buộc cần nắm vững để lựa chọn đúng loại thép, đúng mục đích sử dụng.

ĐỘI NGŨ NHÂN SỰ

CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT

Ms Trà 0988 588 936 –  Kinh doanh

Ms Uyên 0939 287 123 – Kinh doanh

Ms Nha 0937 343 123 – Kinh doanh

Ms Ly 0909 938 123 – Kinh doanh

Ms Mừng 0938 261 123 – Kinh doanh

Ms Trâm 0938 437 123 – Hotline Miền Nam

Ms Tâm 0933 710 789 – Hotline Miền Bắc

Ms Duyên 0971 960 496 – Hỗ trợ kỹ thuật

Trụ sở : H62 KDC Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TPHCM

Xưởng sản xuất 1: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, TPHCM

Xưởng sản xuất 2: số 68 đường Đại Thanh, Xã Ngọc Hồi, Hà Nội

Đến với Thép Hùng Phát - nơi giúp ước mơ xây dựng nên những công trình an toàn, chất lượng thành hiện thực!

Nếu bạn cần tìm hiểu hiểu thêm về sản phẩm của hép Hùng Phát hãy nhấn link " Trọng Lượng Thép Hình I Posco - tháng 09/2026" của chúng tôi.

Sáng Chinh Steel - Nhà cung cấp thép uy tín
Đối tác thu mua phế liệu của chúng tôi như: tôn sàn decking, Thu mua phế liệu Nhật Minh, Thu mua phế liệu Phúc Lộc Tài, Thu mua phế liệu Phát Thành Đạt, Thu mua phế liệu Hải Đăng, thu mua phế liệu Hưng Thịnh, Mạnh tiến Phát, Tôn Thép Sáng Chinh, Thép Trí Việt, Kho thép trí Việt, thép Hùng Phát , giá cát san lấp, khoan cắt bê tông, dịch vụ taxi nội bài
Gọi ngay 1
Gọi ngay 2
Gọi ngay 3
0971 960 496 0938 261 123 Hotline (24/7)
0938 437 123

Đối tác của vật liệu xây dựng Trường Thịnh Phát Thép hộp, Thép hình, Thép tấm, xà gồ, Thép trí việt