0938 437 123

Bảng Chào Giá Thép Tấm SM490A, SM490B, SM490C

Thép Tấm SM490 (SM490A, SM490B, SM490C)

Bảng Chào Giá Thép Tấm SM490A, SM490B, SM490C – Công ty Thép Hùng Phát xin gửi đến quý khách bảng báo giá thép tấm hôm nay mới nhất từ các nhà máy để quý khách tham khảo. Bảng giá bao gồm giá thép tấm mạ kẽm, đen của Posco, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc …

Bảng Chào Giá Thép Tấm SM490A, SM490B, SM490C

Đặc điểm thông số lỹ thuất thép tấm

Thép tấm SM490A – SM490B – SM490C – SM490YA – SM490YB là Thép Tấm hợp kim thấp cường độ cao. được sản xuất theo phương pháp cán nóng.Thường được đóng gói theo dạng cuộn lớn hay cắt quy cách đóng gói theo kiện

ỨNG DỤNG: Thép tấm SM490A- SM490B – SM490C – SM490YA – SM490YB Gia công chế tạo nhà xưởng, cầu cảng, chế tạo máy, bồn chứa, bể chứa,đóng tàu, xà lan ..Làm khuôn mẫu trong nghành xây dựng..

Độ dày sản xuất phổ biến

SM490A Thép tấm, thép cuộn, thép hình và thép cán dẹt ≤ 200
SM490B
SM490C Thép  tấm,  thép  cuộn  và  thép hình ≤ 100
Thép cán dẹt ≤ 50

Thành phần hóa học

Ký hiệu cấp Chiều dày C Si Mn P S
SM490A Bằng và dưới 50mm 0.20 max 0.55 max 1.65 max 0.035 max 0.035 max
Trên 50 mm đến 200 mm 0.22 max
SM490B Bằng và dưới 50mm 0.18 max 0.55 max 1.65 max 0.035 max 0.035 max
Trên 50 mm đến 200 mm 0.20 max
SM490C Bằng và dưới 100mm 0.18 max 0.55 max 1.65 max 0.035 max 0.035 max

Tính chật cơ lý

Ký hiệu Điểm chảy hay giới hạn chảy – Mpa Ứng suất kéo – Mpa Độ giãn dài        
Chiều dày của sản phẩm thép – mm Chiều dày của sản phẩm Chiều dày %
< 16 > 16, ≤ 40 > 40, ≤ 75 > 75, ≤ 100 > 100, ≤ 160 > 160, ≤ 200 < 100 > 100, ≤ 200    
SM490A 325 min 315 min 295 min 295 min 285 min 275 min 490 ÷ 610 490 ÷ 610 ≤ 5 22 min    
SM490B > 5, ≤ 16 17 min    
  > 16, ≤ 50 21 min      
SM490C > 40 23 min      

Các mác thép tương đương

EU  USA Germany Japan France Italy China Inter India
EN DIN,WNr Tiêu chuẩn JIS AFNOR UNI GB ISO IS
S355JR (1.0045) A572 St52-3 SM490A E36-2 Fe510B Q345B E355C IS961
  A678Gr.A   SS490     Q345C Fe510B  
  SSGrade50              
EU  USA Germany Japan France Italy China Russia Inter
EN tiêu chuản DIN,WNr JIS AFNOR UNI GB GOST ISO
P355N (1.0562) A537CL1 StE355 SM490B A510AP FeE355KG 20 15GF E355
        E355R        
EU  USA Germany Japan France China Russia Inter India
EN DIN,WNr JIS AFNOR GB GOST ISO IS
S355J2(+N) (1.0570(dubl)) 1024 1.057 SM490C E36-3 16Mn 17G1S Fe510D Fe540WHT
    St52-3       17GS    
    St52-3N       S345    

Bảng tra quy cách thép tấm 

BẢNG QUY CÁCH THÉP TẤM SM490A, SM490B, SM490C
Thép tấm  Dày(mm) Chiều rộng(m) Chiều dài (m)
Thép tấm  3 1500 – 2000  6000 – 12.000
Thép tấm  4 1500 – 2000  6000 – 12.000
Thép tấm  5 1500 – 2000  6000 – 12.000
Thép tấm  6 1500 – 2000  6000 – 12.000
Thép tấm  8 1500 – 2000  6000 – 12.000
Thép tấm  9 1500 – 2000  6000 – 12.000
Thép tấm  10 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  12 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  13 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  14 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  15 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  16 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  18 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  20 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  22 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  24 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  25 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  28 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  30 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  32 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  34 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  35 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  36 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  38 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  40 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  44 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  45 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  50 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  55 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  60 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  65 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  70 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  75 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  80 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  82 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  85 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  90 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  95 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  100 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  110 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  120 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  150 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  180 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  200 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  220 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  250 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  260 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  270 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  280 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000
Thép tấm  300 1500 – 2000 – 3000  6000 – 12.000

Bảng báo giá thép tấm các loại cập nhật mới nhất năm 2020

Giá Thép Tấm SPCC/SPHC 2020

Sản phẩm Quy cách (mm) Đơn giá
Thép tấm SPCC 1.0 x 1000/1200 14,100
Thép tấm SPHC 1.2 x 1000/1250 13,200
Thép tấm SPHC 1.4 x 1000/1250 13,200
Thép tấm SPHC 1.5 x 1000/1250 13,200
Thép tấm SPHC 1.8 x 1000/1250 13,200
Thép tấm SPHC 2.0 x 1000/1250 13,200
Thép tấm SPHC 2.5 x 1000/1250 13,200
Thép tấm SPHC 3.0 x 1000/1250 13,200

Giá Thép Tấm SS400B/Q235B/A36 2020

Sản phẩm Quy cách (mm) Chiều dài tấm thép (m) Đơn giá
Dày (mm) x Rộng (mm)
Thép tấm SS400B/A36 3.00 x 1500 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 4.00 x 1500 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 5.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 6.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 8.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 10.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 12.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 14.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 15.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 16.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 18.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 20.00 x 1500/2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 60.00 x 2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 70.00 x 2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 80.00 x 2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 90.00 x 2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 100.00 x 2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 110.00 x 2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 150.00 x 2000 6m/12m 11,300
Thép tấm SS400B/A36 170.00 x 2000 6m/12m 11,300

Giá Thép Tấm Gân 2020

Sản phẩm Quy cách (mm) Chiều dài tấm thép (m) Đơn giá
Dày (mm) x Rộng (mm)
Thép tấm Q345B/A572 3.00 x 1500 6m/12m 12,400
Thép tấm Q345B/A572 4.00 x 1500 6m/12m 12,400
Thép tấm Q345B/A572 5.00 x 1500 6m/12m 12,400
Thép tấm Q345B/A572 6.00 x 1500 6m/12m 12,400
Thép tấm Q345B/A572 8.00 x 1500 6m/12m 12,400
Thép tấm Q345B/A572 10.00 x 1500 6m/12m 12,400

Đơn vị cung cấp sắt thép uy tín trên toàn quốc

  • Với vị thế là đại lý phân phối cấp 1 lâu năm của các công ty phân phối sắt thép hình I, H, Thép hình U, thiết bị báo cháy, đồng hồ lưu lượng, Van Minh Hòa, Bulong, ốc vít, Thép Hùng Phát cam kết cung cấp sản phẩm sắt thép chính hãng, với chất lượng tốt nhất.
  • Ngoài thép tròn trơn, thép tròn đặc thì thép Hùng Phát còn là đại lý phân phối chính hãng của nhiều hãng thép xây dựng lớn như thép Việt Nhật, thép pomina, thép Hòa Phát, thép Miền Nam, lưới thép, thép hình, hộp inox, thép tấm chống trượt
  • Chúng tôi giám khẳng định, giá thép tròn trơn chúng tôi gửi đến toàn thể quý khách luôn ở mức thấp nhất so với mặt bằng chung của thị trường.
  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm. Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi. Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.
CÔNG TY TNHH THÉP HÙNG PHÁT

ĐC: Số 71B Đường TTH07, P. Tân Thới Hiệp Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0938 437 123 – (028) 2253 5494
Email: duyen@hungphatsteel.com
MST: 0314857483
MXH: Facebook

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo